ROOBEE Giá

Giá ROOBEE của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ROOBEE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
binance

Binance

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
okx

OKX

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
bybit

Bybit

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
digifinex

DigiFinex

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
bitrue

Bitrue

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
bingx

BingX

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
bitget

Bitget

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
deepcoin

Deepcoin

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
bitmart

BitMart

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
cointiger

CoinTiger

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
whitebit

WhiteBIT

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
lbank

LBank

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
btse

BTSE

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
gate-io

Gate.io

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
htx

HTX

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
xt

XT.COM

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
upbit

Upbit

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
kucoin

KuCoin

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
mexc

MEXC

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
indoex

IndoEx

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
phemex

Phemex

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
bitforex

BitForex

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
latoken

LATOKEN

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
bibox

Bibox

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
bithumb

Bithumb

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
poloniex

Poloniex

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
kraken

Kraken

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
p2b

P2B

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
dydx

dYdX

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
citex

CITEX

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
bitmex

BitMEX

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
stormgain

StormGain

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
coinsbit

Coinsbit

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
tidex

Tidex

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
bitfinex

Bitfinex

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008001
$0.00008001
HK$0.0006
0.00006991

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-17 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ROOBEE sang USD là 1 ROOBEE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008001 ROOBEE. Vốn hóa thị trường là $360,081. Trong tuần qua, ROOBEE đã giảm -8.85%, đạt mức cao nhất là $0.00008778 và mức thấp là $0.00008778. Trong tháng qua, ROOBEE đã giảm -14.03%, đạt mức cao nhất là $0.00009307 và mức thấp là $0.00008778. Trong năm qua, ROOBEE đã giảm -29.85%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00008778. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion ROOBEE đã được giao dịch trên 23 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.