Shinobi Giá

Giá Shinobi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NINJA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
binance

Binance

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
okx

OKX

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
bybit

Bybit

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
digifinex

DigiFinex

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
bitrue

Bitrue

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
bingx

BingX

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
bitget

Bitget

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
deepcoin

Deepcoin

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
bitmart

BitMart

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
cointiger

CoinTiger

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
whitebit

WhiteBIT

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
lbank

LBank

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
btse

BTSE

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
gate-io

Gate.io

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
htx

HTX

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
xt

XT.COM

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
upbit

Upbit

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
kucoin

KuCoin

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
mexc

MEXC

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
indoex

IndoEx

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
phemex

Phemex

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
bitforex

BitForex

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
latoken

LATOKEN

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
bibox

Bibox

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
bithumb

Bithumb

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
poloniex

Poloniex

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
kraken

Kraken

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
p2b

P2B

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
dydx

dYdX

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
citex

CITEX

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
bitmex

BitMEX

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
stormgain

StormGain

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
coinsbit

Coinsbit

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
tidex

Tidex

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
bitfinex

Bitfinex

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002696
$0.00002696
HK$0.0002
0.00002291

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-20 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NINJA sang USD là 1 NINJA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002696 Shinobi. Vốn hóa thị trường là $26,959. Trong tuần qua, Shinobi đã tăng 7.06%, với mức cao nhất là $0.00002696 và mức thấp nhất là $0.00002519. Trong tháng qua, Shinobi đã tăng 1.38%, với mức giá cao nhất là $0.00002854 và thấp nhất là $0.00002394. Trong năm qua, Shinobi đã tăng thêm -65.96%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.00002365. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined NINJA đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.