Shinobi Giá

Giá Shinobi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NINJA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
binance

Binance

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
okx

OKX

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
bybit

Bybit

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
digifinex

DigiFinex

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
bitrue

Bitrue

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
bingx

BingX

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
bitget

Bitget

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
deepcoin

Deepcoin

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
bitmart

BitMart

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
cointiger

CoinTiger

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
whitebit

WhiteBIT

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
lbank

LBank

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
btse

BTSE

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
gate-io

Gate.io

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
htx

HTX

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
xt

XT.COM

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
upbit

Upbit

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
kucoin

KuCoin

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
mexc

MEXC

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
indoex

IndoEx

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
phemex

Phemex

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
bitforex

BitForex

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
latoken

LATOKEN

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
bibox

Bibox

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
bithumb

Bithumb

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
poloniex

Poloniex

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
kraken

Kraken

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
p2b

P2B

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
dydx

dYdX

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
citex

CITEX

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
bitmex

BitMEX

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
stormgain

StormGain

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
coinsbit

Coinsbit

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
tidex

Tidex

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
bitfinex

Bitfinex

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002591
$0.00002591
HK$0.0002
0.00002229

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NINJA sang USD là 1 NINJA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002591 Shinobi. Vốn hóa thị trường là $25,912. Trong tuần qua, Shinobi đã giảm -2.05%, đạt mức cao nhất là $0.00002646 và mức thấp là $0.00002522. Trong tháng qua, Shinobi đã giảm -29.09%, đạt mức cao nhất là $0.00003768 và mức thấp là $0.00002522. Trong năm qua, Shinobi đã giảm -65.56%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00002365. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined NINJA đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.