Luffy Giá

Giá Luffy của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá LUFFY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
binance

Binance

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
okx

OKX

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
bybit

Bybit

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
digifinex

DigiFinex

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
bitrue

Bitrue

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
bingx

BingX

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
bitget

Bitget

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
deepcoin

Deepcoin

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
bitmart

BitMart

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
cointiger

CoinTiger

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
whitebit

WhiteBIT

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
lbank

LBank

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
btse

BTSE

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
gate-io

Gate.io

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
htx

HTX

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
xt

XT.COM

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
upbit

Upbit

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
kucoin

KuCoin

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
mexc

MEXC

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
indoex

IndoEx

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
phemex

Phemex

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
bitforex

BitForex

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
latoken

LATOKEN

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
bibox

Bibox

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
bithumb

Bithumb

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
poloniex

Poloniex

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
kraken

Kraken

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
p2b

P2B

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
dydx

dYdX

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
citex

CITEX

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
bitmex

BitMEX

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
stormgain

StormGain

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
coinsbit

Coinsbit

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
tidex

Tidex

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
bitfinex

Bitfinex

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000719
$0.00000719
HK$0.00005637
0.00000629

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-03 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của LUFFY sang USD là 1 LUFFY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000719 Luffy. Vốn hóa thị trường là $718,706. Trong tuần qua, Luffy đã tăng 30.88%, với mức cao nhất là $0.00000790 và mức thấp nhất là $0.00000549. Trong tháng qua, Luffy đã tăng -31.30%, với mức giá cao nhất là $0.00001046 và thấp nhất là $0.00000529. Trong năm qua, Luffy đã tăng thêm -75.87%, với mức cao nhất là $0.00005490 và mức thấp nhất là $0.00000499. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined LUFFY đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.