Luffy Giá

Giá Luffy của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá LUFFY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
binance

Binance

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
okx

OKX

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
bybit

Bybit

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
digifinex

DigiFinex

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
bitrue

Bitrue

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
bingx

BingX

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
bitget

Bitget

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
deepcoin

Deepcoin

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
bitmart

BitMart

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
cointiger

CoinTiger

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
whitebit

WhiteBIT

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
lbank

LBank

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
btse

BTSE

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
gate-io

Gate.io

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
htx

HTX

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
xt

XT.COM

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
upbit

Upbit

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
kucoin

KuCoin

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
mexc

MEXC

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
indoex

IndoEx

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
phemex

Phemex

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
bitforex

BitForex

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
latoken

LATOKEN

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
bibox

Bibox

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
bithumb

Bithumb

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
poloniex

Poloniex

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
kraken

Kraken

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
p2b

P2B

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
dydx

dYdX

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
citex

CITEX

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
bitmex

BitMEX

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
stormgain

StormGain

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
coinsbit

Coinsbit

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
tidex

Tidex

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
bitfinex

Bitfinex

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000877
$0.00000877
HK$0.00006865
0.00000753

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-19 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của LUFFY sang USD là 1 LUFFY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000877 Luffy. Vốn hóa thị trường là $876,569. Trong tuần qua, Luffy đã giảm -22.63%, đạt mức cao nhất là $0.00001208 và mức thấp là $0.00000700. Trong tháng qua, Luffy đã giảm -29.46%, đạt mức cao nhất là $0.00001264 và mức thấp là $0.00000700. Trong năm qua, Luffy đã giảm -78.78%, với mức cao nhất là $0.00005490 và thấp nhất là $0.00000700. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined LUFFY đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.