Luffy Giá

Giá Luffy của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá LUFFY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
binance

Binance

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
okx

OKX

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
bybit

Bybit

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
digifinex

DigiFinex

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
bitrue

Bitrue

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
bingx

BingX

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
bitget

Bitget

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
deepcoin

Deepcoin

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
bitmart

BitMart

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
cointiger

CoinTiger

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
whitebit

WhiteBIT

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
lbank

LBank

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
btse

BTSE

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
gate-io

Gate.io

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
htx

HTX

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
xt

XT.COM

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
upbit

Upbit

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
kucoin

KuCoin

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
mexc

MEXC

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
indoex

IndoEx

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
phemex

Phemex

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
bitforex

BitForex

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
latoken

LATOKEN

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
bibox

Bibox

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
bithumb

Bithumb

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
poloniex

Poloniex

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
kraken

Kraken

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
p2b

P2B

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
dydx

dYdX

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
citex

CITEX

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
bitmex

BitMEX

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
stormgain

StormGain

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
coinsbit

Coinsbit

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
tidex

Tidex

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
bitfinex

Bitfinex

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001053
$0.00001053
HK$0.00008254
0.00000909

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-22 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của LUFFY sang USD là 1 LUFFY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001053 Luffy. Vốn hóa thị trường là $1.053m. Trong tuần qua, Luffy đã giảm -1.56%, đạt mức cao nhất là $0.00001145 và mức thấp là $0.00001018. Trong tháng qua, Luffy đã giảm 5.32%, đạt mức cao nhất là $0.00001150 và mức thấp là $0.00000977. Trong năm qua, Luffy đã giảm -79.53%, với mức cao nhất là $0.00005490 và thấp nhất là $0.00000909. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined LUFFY đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.