TomoChain Giá

Giá TomoChain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOMO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.3826
$1.3826
HK$10.82
1.1896
binance

Binance

$1.3822
$1.3822
HK$10.81
1.1892
okx

OKX

$1.3826
$1.3826
HK$10.82
1.1896
bybit

Bybit

$1.3828
$1.3828
HK$10.82
1.1898
digifinex

DigiFinex

$1.3819
$1.3819
HK$10.81
1.1890
bitrue

Bitrue

$1.3828
$1.3828
HK$10.82
1.1898
bingx

BingX

$1.3828
$1.3828
HK$10.82
1.1898
bitget

Bitget

$1.3825
$1.3825
HK$10.82
1.1895
deepcoin

Deepcoin

$1.3824
$1.3824
HK$10.82
1.1894
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.3825
$1.3825
HK$10.82
1.1895
bitmart

BitMart

$1.3823
$1.3823
HK$10.81
1.1893
cointiger

CoinTiger

$1.3825
$1.3825
HK$10.82
1.1895
whitebit

WhiteBIT

$1.3824
$1.3824
HK$10.82
1.1894
lbank

LBank

$1.3823
$1.3823
HK$10.81
1.1893
btse

BTSE

$1.3819
$1.3819
HK$10.81
1.1890
gate-io

Gate.io

$1.3819
$1.3819
HK$10.81
1.1890
htx

HTX

$1.3823
$1.3823
HK$10.81
1.1893
xt

XT.COM

$1.3827
$1.3827
HK$10.82
1.1897
upbit

Upbit

$1.3819
$1.3819
HK$10.81
1.1890
kucoin

KuCoin

$1.3827
$1.3827
HK$10.82
1.1897
mexc

MEXC

$1.3822
$1.3822
HK$10.81
1.1892
indoex

IndoEx

$1.3828
$1.3828
HK$10.82
1.1898
phemex

Phemex

$1.3826
$1.3826
HK$10.82
1.1896
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.3822
$1.3822
HK$10.81
1.1892
bitforex

BitForex

$1.3826
$1.3826
HK$10.82
1.1896
latoken

LATOKEN

$1.3821
$1.3821
HK$10.81
1.1892
bibox

Bibox

$1.3827
$1.3827
HK$10.82
1.1897
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.3823
$1.3823
HK$10.81
1.1893
bithumb

Bithumb

$1.3822
$1.3822
HK$10.81
1.1892
poloniex

Poloniex

$1.3821
$1.3821
HK$10.81
1.1892
kraken

Kraken

$1.3823
$1.3823
HK$10.81
1.1893
p2b

P2B

$1.3823
$1.3823
HK$10.81
1.1893
dydx

dYdX

$1.3825
$1.3825
HK$10.82
1.1895
citex

CITEX

$1.3828
$1.3828
HK$10.82
1.1898
bitmex

BitMEX

$1.3823
$1.3823
HK$10.81
1.1893
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.382
$1.382
HK$10.81
1.1891
stormgain

StormGain

$1.3824
$1.3824
HK$10.82
1.1894
coinsbit

Coinsbit

$1.3819
$1.3819
HK$10.81
1.1890
tidex

Tidex

$1.3823
$1.3823
HK$10.81
1.1893
bitfinex

Bitfinex

$1.382
$1.382
HK$10.81
1.1891
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.3821
$1.3821
HK$10.81
1.1892

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOMO sang USD là 1 TOMO tương đương với $0.00064 và mỗi USD có giá trị là 1.3819 TomoChain. Vốn hóa thị trường là $5.457m. Trong tuần qua, TomoChain đã giảm 2648.44%, đạt mức cao nhất là $0.0503 và mức thấp là $0.0434. Trong tháng qua, TomoChain đã giảm 2844.52%, đạt mức cao nhất là $0.0503 và mức thấp là $0.0432. Trong năm qua, TomoChain đã giảm 456.29%, với mức cao nhất là $0.3902 và thấp nhất là $0.0432. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million TOMO đã được giao dịch trên 181 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.