TomoChain Giá

Giá TomoChain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOMO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.3825
$1.3825
HK$10.82
1.1906
binance

Binance

$1.3824
$1.3824
HK$10.82
1.1905
okx

OKX

$1.3828
$1.3828
HK$10.82
1.1909
bybit

Bybit

$1.382
$1.382
HK$10.81
1.1902
digifinex

DigiFinex

$1.3826
$1.3826
HK$10.82
1.1907
bitrue

Bitrue

$1.3826
$1.3826
HK$10.82
1.1907
bingx

BingX

$1.3821
$1.3821
HK$10.81
1.1903
bitget

Bitget

$1.3824
$1.3824
HK$10.82
1.1905
deepcoin

Deepcoin

$1.3828
$1.3828
HK$10.82
1.1909
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.3824
$1.3824
HK$10.82
1.1905
bitmart

BitMart

$1.3828
$1.3828
HK$10.82
1.1909
cointiger

CoinTiger

$1.3824
$1.3824
HK$10.82
1.1905
whitebit

WhiteBIT

$1.3821
$1.3821
HK$10.81
1.1903
lbank

LBank

$1.382
$1.382
HK$10.81
1.1902
btse

BTSE

$1.3824
$1.3824
HK$10.82
1.1905
gate-io

Gate.io

$1.3827
$1.3827
HK$10.82
1.1908
htx

HTX

$1.3822
$1.3822
HK$10.82
1.1904
xt

XT.COM

$1.3828
$1.3828
HK$10.82
1.1909
upbit

Upbit

$1.3822
$1.3822
HK$10.82
1.1904
kucoin

KuCoin

$1.3821
$1.3821
HK$10.81
1.1903
mexc

MEXC

$1.3825
$1.3825
HK$10.82
1.1906
indoex

IndoEx

$1.3824
$1.3824
HK$10.82
1.1905
phemex

Phemex

$1.3828
$1.3828
HK$10.82
1.1909
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.3819
$1.3819
HK$10.81
1.1901
bitforex

BitForex

$1.3822
$1.3822
HK$10.82
1.1904
latoken

LATOKEN

$1.3827
$1.3827
HK$10.82
1.1908
bibox

Bibox

$1.3823
$1.3823
HK$10.82
1.1904
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.3825
$1.3825
HK$10.82
1.1906
bithumb

Bithumb

$1.382
$1.382
HK$10.81
1.1902
poloniex

Poloniex

$1.3828
$1.3828
HK$10.82
1.1909
kraken

Kraken

$1.3823
$1.3823
HK$10.82
1.1904
p2b

P2B

$1.3825
$1.3825
HK$10.82
1.1906
dydx

dYdX

$1.3827
$1.3827
HK$10.82
1.1908
citex

CITEX

$1.3823
$1.3823
HK$10.82
1.1904
bitmex

BitMEX

$1.3821
$1.3821
HK$10.81
1.1903
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.3827
$1.3827
HK$10.82
1.1908
stormgain

StormGain

$1.3824
$1.3824
HK$10.82
1.1905
coinsbit

Coinsbit

$1.3821
$1.3821
HK$10.81
1.1903
tidex

Tidex

$1.3822
$1.3822
HK$10.82
1.1904
bitfinex

Bitfinex

$1.3827
$1.3827
HK$10.82
1.1908
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.3822
$1.3822
HK$10.82
1.1904

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOMO sang USD là 1 TOMO tương đương với $0.00064 và mỗi USD có giá trị là 1.3819 TomoChain. Vốn hóa thị trường là $5.457m. Trong tuần qua, TomoChain đã giảm 2648.44%, đạt mức cao nhất là $0.0503 và mức thấp là $0.0434. Trong tháng qua, TomoChain đã giảm 2844.52%, đạt mức cao nhất là $0.0503 và mức thấp là $0.0432. Trong năm qua, TomoChain đã giảm 456.29%, với mức cao nhất là $0.3902 và thấp nhất là $0.0432. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million TOMO đã được giao dịch trên 181 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.