Grok Inu Giá

Giá Grok Inu của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GROKINU sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004704
0.00000520
binance

Binance

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000173
okx

OKX

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002352
0.00000260
bybit

Bybit

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000784
0.0000
digifinex

DigiFinex

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000173
bitrue

Bitrue

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000784
0.0000
bingx

BingX

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002352
0.00000260
bitget

Bitget

$2.17e-14
$2.17e-14
HK$0.0000
0.0000
deepcoin

Deepcoin

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005488
0.00000607
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003136
0.00000347
bitmart

BitMart

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007057
0.00000780
cointiger

CoinTiger

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004704
0.00000520
whitebit

WhiteBIT

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003136
0.00000347
lbank

LBank

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004704
0.00000520
btse

BTSE

$2.17e-14
$2.17e-14
HK$0.0000
0.0000
gate-io

Gate.io

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000784
0.0000
htx

HTX

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002352
0.00000260
xt

XT.COM

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000784
0.0000
upbit

Upbit

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005488
0.00000607
kucoin

KuCoin

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005488
0.00000607
mexc

MEXC

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006273
0.00000693
indoex

IndoEx

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000784
0.0000
phemex

Phemex

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006273
0.00000693
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003920
0.00000433
bitforex

BitForex

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003920
0.00000433
latoken

LATOKEN

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003136
0.00000347
bibox

Bibox

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006273
0.00000693
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001568
0.00000173
bithumb

Bithumb

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007057
0.00000780
poloniex

Poloniex

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002352
0.00000260
kraken

Kraken

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005488
0.00000607
p2b

P2B

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003136
0.00000347
dydx

dYdX

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000784
0.0000
citex

CITEX

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006273
0.00000693
bitmex

BitMEX

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002352
0.00000260
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003920
0.00000433
stormgain

StormGain

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004704
0.00000520
coinsbit

Coinsbit

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004704
0.00000520
tidex

Tidex

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007057
0.00000780
bitfinex

Bitfinex

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005488
0.00000607
btc-alpha

BTC-Alpha

$2.17e-14
$2.17e-14
HK$0.0000
0.0000

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-01 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GROKINU sang USD là 1 GROKINU tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 2.17e-14 Grok Inu. Vốn hóa thị trường là $9,117. Trong tuần qua, Grok Inu đã giảm -6.06%, đạt mức cao nhất là $2.32e-14 và mức thấp là $2.17e-14. Trong tháng qua, Grok Inu đã giảm 3.83%, đạt mức cao nhất là $2.41e-14 và mức thấp là $2.09e-14. Trong năm qua, Grok Inu đã giảm -92.05%, với mức cao nhất là $5.005e-13 và thấp nhất là $1.83e-14. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GROKINU đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.