Grok Inu Giá

Giá Grok Inu của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GROKINU sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005482
0.00000602
binance

Binance

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003132
0.00000344
okx

OKX

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001566
0.00000172
bybit

Bybit

$2.41e-14
$2.41e-14
HK$0.0000
0.0000
digifinex

DigiFinex

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003915
0.00000430
bitrue

Bitrue

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001566
0.00000172
bingx

BingX

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003915
0.00000430
bitget

Bitget

$2.41e-14
$2.41e-14
HK$0.0000
0.0000
deepcoin

Deepcoin

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003915
0.00000430
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007048
0.00000774
bitmart

BitMart

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003915
0.00000430
cointiger

CoinTiger

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003132
0.00000344
whitebit

WhiteBIT

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002349
0.00000258
lbank

LBank

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001566
0.00000172
btse

BTSE

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000783
0.0000
gate-io

Gate.io

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006265
0.00000688
htx

HTX

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004699
0.00000516
xt

XT.COM

$0.00000600
$0.00000600
HK$0.00004699
0.00000516
upbit

Upbit

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001566
0.00000172
kucoin

KuCoin

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000783
0.0000
mexc

MEXC

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002349
0.00000258
indoex

IndoEx

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007048
0.00000774
phemex

Phemex

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000783
0.0000
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2.41e-14
$2.41e-14
HK$0.0000
0.0000
bitforex

BitForex

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003915
0.00000430
latoken

LATOKEN

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006265
0.00000688
bibox

Bibox

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007048
0.00000774
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003132
0.00000344
bithumb

Bithumb

$0.00000300
$0.00000300
HK$0.00002349
0.00000258
poloniex

Poloniex

$0.00000200
$0.00000200
HK$0.00001566
0.00000172
kraken

Kraken

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003132
0.00000344
p2b

P2B

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000783
0.0000
dydx

dYdX

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006265
0.00000688
citex

CITEX

$0.00000400
$0.00000400
HK$0.00003132
0.00000344
bitmex

BitMEX

$0.00000800
$0.00000800
HK$0.00006265
0.00000688
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000100
$0.00000100
HK$0.00000783
0.0000
stormgain

StormGain

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005482
0.00000602
coinsbit

Coinsbit

$2.41e-14
$2.41e-14
HK$0.0000
0.0000
tidex

Tidex

$0.00000900
$0.00000900
HK$0.00007048
0.00000774
bitfinex

Bitfinex

$0.00000700
$0.00000700
HK$0.00005482
0.00000602
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000500
$0.00000500
HK$0.00003915
0.00000430

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-16 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GROKINU sang USD là 1 GROKINU tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 2.41e-14 Grok Inu. Vốn hóa thị trường là $10,124. Trong tuần qua, Grok Inu đã tăng 3.43%, với mức cao nhất là $2.41e-14 và mức thấp nhất là $2.33e-14. Trong tháng qua, Grok Inu đã tăng 9.05%, với mức giá cao nhất là $2.41e-14 và thấp nhất là $2.21e-14. Trong năm qua, Grok Inu đã tăng thêm -91.86%, với mức cao nhất là $5.005e-13 và mức thấp nhất là $1.83e-14. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GROKINU đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.