Grok Inu Giá

Giá Grok Inu của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GROKINU sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$8.00000000
$8.00000000
HK$62.72
7.0032
binance

Binance

$6.00000000
$6.00000000
HK$47.04
5.2524
okx

OKX

$1.00000000
$1.00000000
HK$7.8412
0.8754
bybit

Bybit

$4.00000000
$4.00000000
HK$31.36
3.5016
digifinex

DigiFinex

$2.00000000
$2.00000000
HK$15.68
1.7508
bitrue

Bitrue

$5.00000000
$5.00000000
HK$39.20
4.3770
bingx

BingX

$9.00000000
$9.00000000
HK$70.57
7.8786
bitget

Bitget

$1.00000000
$1.00000000
HK$7.8412
0.8754
deepcoin

Deepcoin

$8.00000000
$8.00000000
HK$62.72
7.0032
hotcoin-global

Hotcoin Global

$9.00000000
$9.00000000
HK$70.57
7.8786
bitmart

BitMart

$8.00000000
$8.00000000
HK$62.72
7.0032
cointiger

CoinTiger

$4.00000000
$4.00000000
HK$31.36
3.5016
whitebit

WhiteBIT

$2.00000000
$2.00000000
HK$15.68
1.7508
lbank

LBank

$4.00000000
$4.00000000
HK$31.36
3.5016
btse

BTSE

$1.00000000
$1.00000000
HK$7.8412
0.8754
gate-io

Gate.io

$2.00000000
$2.00000000
HK$15.68
1.7508
htx

HTX

$7.00000000
$7.00000000
HK$54.88
6.1278
xt

XT.COM

$5.00000000
$5.00000000
HK$39.20
4.3770
upbit

Upbit

$9.00000000
$9.00000000
HK$70.57
7.8786
kucoin

KuCoin

$8.00000000
$8.00000000
HK$62.72
7.0032
mexc

MEXC

$9.00000000
$9.00000000
HK$70.57
7.8786
indoex

IndoEx

$8.00000000
$8.00000000
HK$62.72
7.0032
phemex

Phemex

$9.00000000
$9.00000000
HK$70.57
7.8786
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$6.00000000
$6.00000000
HK$47.04
5.2524
bitforex

BitForex

$3.00000000
$3.00000000
HK$23.52
2.6262
latoken

LATOKEN

$8.00000000
$8.00000000
HK$62.72
7.0032
bibox

Bibox

$0
$0
HK$0.0000
0.0000
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$8.00000000
$8.00000000
HK$62.72
7.0032
bithumb

Bithumb

$2.00000000
$2.00000000
HK$15.68
1.7508
poloniex

Poloniex

$1.00000000
$1.00000000
HK$7.8412
0.8754
kraken

Kraken

$7.00000000
$7.00000000
HK$54.88
6.1278
p2b

P2B

$3.00000000
$3.00000000
HK$23.52
2.6262
dydx

dYdX

$4.00000000
$4.00000000
HK$31.36
3.5016
citex

CITEX

$1.00000000
$1.00000000
HK$7.8412
0.8754
bitmex

BitMEX

$4.00000000
$4.00000000
HK$31.36
3.5016
ascendex

AscendEX (BitMax)

$9.00000000
$9.00000000
HK$70.57
7.8786
stormgain

StormGain

$0
$0
HK$0.0000
0.0000
coinsbit

Coinsbit

$4.00000000
$4.00000000
HK$31.36
3.5016
tidex

Tidex

$1.00000000
$1.00000000
HK$7.8412
0.8754
bitfinex

Bitfinex

$7.00000000
$7.00000000
HK$54.88
6.1278
btc-alpha

BTC-Alpha

$7.00000000
$7.00000000
HK$54.88
6.1278

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GROKINU sang USD là 1 GROKINU tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Grok Inu. Vốn hóa thị trường là $8,509. Trong tuần qua, Grok Inu đã giảm -5.21%, đạt mức cao nhất là $2.11e-14 và mức thấp là $2.02e-14. Trong tháng qua, Grok Inu đã giảm -15.61%, đạt mức cao nhất là $2.64e-14 và mức thấp là $2.02e-14. Trong năm qua, Grok Inu đã giảm -92.29%, với mức cao nhất là $5.005e-13 và thấp nhất là $1.83e-14. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GROKINU đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.