IguVerse Giá

Giá IguVerse của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá IGU sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
binance

Binance

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
okx

OKX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
bybit

Bybit

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
digifinex

DigiFinex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
bitrue

Bitrue

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
bingx

BingX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
bitget

Bitget

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
deepcoin

Deepcoin

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
bitmart

BitMart

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
cointiger

CoinTiger

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
whitebit

WhiteBIT

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
lbank

LBank

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
btse

BTSE

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
gate-io

Gate.io

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
htx

HTX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
xt

XT.COM

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
upbit

Upbit

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
kucoin

KuCoin

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
mexc

MEXC

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
indoex

IndoEx

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
phemex

Phemex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
bitforex

BitForex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
latoken

LATOKEN

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
bibox

Bibox

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
bithumb

Bithumb

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
poloniex

Poloniex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
kraken

Kraken

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
p2b

P2B

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
dydx

dYdX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
citex

CITEX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
bitmex

BitMEX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
stormgain

StormGain

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
coinsbit

Coinsbit

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
tidex

Tidex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
bitfinex

Bitfinex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008564

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của IGU sang USD là 1 IGU tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009988 IguVerse. Vốn hóa thị trường là $5,712. Trong tuần qua, IguVerse đã tăng -0.01%, với mức cao nhất là $0.00009989 và mức thấp nhất là $0.00009988. Trong tháng qua, IguVerse đã tăng 28.35%, với mức giá cao nhất là $0.00009989 và thấp nhất là $0.00007782. Trong năm qua, IguVerse đã tăng thêm -93.86%, với mức cao nhất là $0.0030 và mức thấp nhất là $0.00006106. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million IGU đã được giao dịch trên 36 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.