IguVerse Giá

Giá IguVerse của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá IGU sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
binance

Binance

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
okx

OKX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
bybit

Bybit

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
digifinex

DigiFinex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
bitrue

Bitrue

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
bingx

BingX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
bitget

Bitget

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
deepcoin

Deepcoin

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
bitmart

BitMart

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
cointiger

CoinTiger

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
whitebit

WhiteBIT

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
lbank

LBank

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
btse

BTSE

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
gate-io

Gate.io

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
htx

HTX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
xt

XT.COM

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
upbit

Upbit

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
kucoin

KuCoin

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
mexc

MEXC

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
indoex

IndoEx

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
phemex

Phemex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
bitforex

BitForex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
latoken

LATOKEN

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
bibox

Bibox

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
bithumb

Bithumb

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
poloniex

Poloniex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
kraken

Kraken

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
p2b

P2B

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
dydx

dYdX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
citex

CITEX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
bitmex

BitMEX

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
stormgain

StormGain

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
coinsbit

Coinsbit

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
tidex

Tidex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
bitfinex

Bitfinex

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009988
$0.00009988
HK$0.0008
0.00008771

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của IGU sang USD là 1 IGU tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009988 IguVerse. Vốn hóa thị trường là $5,712. Trong tuần qua, IguVerse đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00009988 và mức thấp là $0.00009988. Trong tháng qua, IguVerse đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00009988 và mức thấp là $0.00009988. Trong năm qua, IguVerse đã giảm -93.51%, với mức cao nhất là $0.0030 và thấp nhất là $0.00006106. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million IGU đã được giao dịch trên 36 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.