rocky Giá

Giá rocky của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ROCKY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
binance

Binance

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
okx

OKX

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
bybit

Bybit

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
digifinex

DigiFinex

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
bitrue

Bitrue

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
bingx

BingX

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
bitget

Bitget

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
deepcoin

Deepcoin

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
bitmart

BitMart

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
cointiger

CoinTiger

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
whitebit

WhiteBIT

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
lbank

LBank

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
btse

BTSE

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
gate-io

Gate.io

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
htx

HTX

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
xt

XT.COM

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
upbit

Upbit

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
kucoin

KuCoin

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
mexc

MEXC

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
indoex

IndoEx

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
phemex

Phemex

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
bitforex

BitForex

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
latoken

LATOKEN

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
bibox

Bibox

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
bithumb

Bithumb

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
poloniex

Poloniex

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
kraken

Kraken

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
p2b

P2B

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
dydx

dYdX

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
citex

CITEX

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
bitmex

BitMEX

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
stormgain

StormGain

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
coinsbit

Coinsbit

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
tidex

Tidex

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
bitfinex

Bitfinex

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008296
$0.00008296
HK$0.0007
0.00007132

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ROCKY sang USD là 1 ROCKY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008296 rocky. Vốn hóa thị trường là $82,958. Trong tuần qua, rocky đã tăng 1.39%, với mức cao nhất là $0.00008830 và mức thấp nhất là $0.00008147. Trong tháng qua, rocky đã tăng 11.60%, với mức giá cao nhất là $0.00009458 và thấp nhất là $0.00006545. Trong năm qua, rocky đã tăng thêm -82.72%, với mức cao nhất là $0.0022 và mức thấp nhất là $0.00006375. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion ROCKY đã được giao dịch trên 51 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.