rocky Giá

Giá rocky của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ROCKY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
binance

Binance

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
okx

OKX

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
bybit

Bybit

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
digifinex

DigiFinex

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
bitrue

Bitrue

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
bingx

BingX

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
bitget

Bitget

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
deepcoin

Deepcoin

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
bitmart

BitMart

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
cointiger

CoinTiger

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
whitebit

WhiteBIT

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
lbank

LBank

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
btse

BTSE

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
gate-io

Gate.io

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
htx

HTX

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
xt

XT.COM

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
upbit

Upbit

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
kucoin

KuCoin

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
mexc

MEXC

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
indoex

IndoEx

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
phemex

Phemex

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
bitforex

BitForex

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
latoken

LATOKEN

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
bibox

Bibox

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
bithumb

Bithumb

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
poloniex

Poloniex

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
kraken

Kraken

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
p2b

P2B

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
dydx

dYdX

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
citex

CITEX

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
bitmex

BitMEX

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
stormgain

StormGain

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
coinsbit

Coinsbit

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
tidex

Tidex

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
bitfinex

Bitfinex

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008574
$0.00008574
HK$0.0007
0.00007443

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-06 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ROCKY sang USD là 1 ROCKY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008574 rocky. Vốn hóa thị trường là $85,742. Trong tuần qua, rocky đã giảm -4.70%, đạt mức cao nhất là $0.00009251 và mức thấp là $0.00008332. Trong tháng qua, rocky đã giảm 29.80%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00006394. Trong năm qua, rocky đã giảm -71.54%, với mức cao nhất là $0.0022 và thấp nhất là $0.00006375. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion ROCKY đã được giao dịch trên 51 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.