rocky Giá

Giá rocky của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ROCKY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
binance

Binance

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
okx

OKX

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
bybit

Bybit

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
digifinex

DigiFinex

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
bitrue

Bitrue

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
bingx

BingX

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
bitget

Bitget

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
deepcoin

Deepcoin

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
bitmart

BitMart

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
cointiger

CoinTiger

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
whitebit

WhiteBIT

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
lbank

LBank

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
btse

BTSE

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
gate-io

Gate.io

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
htx

HTX

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
xt

XT.COM

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
upbit

Upbit

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
kucoin

KuCoin

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
mexc

MEXC

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
indoex

IndoEx

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
phemex

Phemex

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
bitforex

BitForex

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
latoken

LATOKEN

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
bibox

Bibox

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
bithumb

Bithumb

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
poloniex

Poloniex

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
kraken

Kraken

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
p2b

P2B

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
dydx

dYdX

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
citex

CITEX

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
bitmex

BitMEX

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
stormgain

StormGain

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
coinsbit

Coinsbit

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
tidex

Tidex

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
bitfinex

Bitfinex

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00007002
$0.00007002
HK$0.0005
0.00005900

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ROCKY sang USD là 1 ROCKY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00007002 rocky. Vốn hóa thị trường là $70,023. Trong tuần qua, rocky đã giảm -6.37%, đạt mức cao nhất là $0.00007876 và mức thấp là $0.00007002. Trong tháng qua, rocky đã giảm -62.99%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.00007002. Trong năm qua, rocky đã giảm -88.43%, với mức cao nhất là $0.0022 và thấp nhất là $0.00007002. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion ROCKY đã được giao dịch trên 51 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.