WOM Protocol Giá

Giá WOM Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá WOM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
binance

Binance

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
okx

OKX

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
bybit

Bybit

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
digifinex

DigiFinex

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
bitrue

Bitrue

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
bingx

BingX

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
bitget

Bitget

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
deepcoin

Deepcoin

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
bitmart

BitMart

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
cointiger

CoinTiger

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
whitebit

WhiteBIT

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
lbank

LBank

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
btse

BTSE

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
gate-io

Gate.io

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
htx

HTX

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
xt

XT.COM

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
upbit

Upbit

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
kucoin

KuCoin

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
mexc

MEXC

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
indoex

IndoEx

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
phemex

Phemex

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
bitforex

BitForex

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
latoken

LATOKEN

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
bibox

Bibox

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
bithumb

Bithumb

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
poloniex

Poloniex

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
kraken

Kraken

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
p2b

P2B

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
dydx

dYdX

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
citex

CITEX

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
bitmex

BitMEX

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
stormgain

StormGain

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
coinsbit

Coinsbit

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
tidex

Tidex

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
bitfinex

Bitfinex

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002029
$0.00002029
HK$0.0002
0.00001774

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-18 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của WOM sang USD là 1 WOM tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002029 WOM Protocol. Vốn hóa thị trường là $3,929. Trong tuần qua, WOM Protocol đã giảm -0.33%, đạt mức cao nhất là $0.00002036 và mức thấp là $0.00002036. Trong tháng qua, WOM Protocol đã giảm -0.83%, đạt mức cao nhất là $0.00002046 và mức thấp là $0.00002034. Trong năm qua, WOM Protocol đã giảm -99.88%, với mức cao nhất là $0.0535 và thấp nhất là $0.00000946. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million WOM đã được giao dịch trên 12 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.