GMX Giá

Giá GMX của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GMX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
binance

Binance

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
okx

OKX

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
bybit

Bybit

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
digifinex

DigiFinex

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
bitrue

Bitrue

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
bingx

BingX

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
bitget

Bitget

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
deepcoin

Deepcoin

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
hotcoin-global

Hotcoin Global

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
bitmart

BitMart

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
cointiger

CoinTiger

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
whitebit

WhiteBIT

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
lbank

LBank

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
btse

BTSE

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
gate-io

Gate.io

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
htx

HTX

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
xt

XT.COM

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
upbit

Upbit

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
kucoin

KuCoin

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
mexc

MEXC

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
indoex

IndoEx

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
phemex

Phemex

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
bitforex

BitForex

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
latoken

LATOKEN

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
bibox

Bibox

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
bithumb

Bithumb

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
poloniex

Poloniex

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
kraken

Kraken

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
p2b

P2B

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
dydx

dYdX

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
citex

CITEX

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
bitmex

BitMEX

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
ascendex

AscendEX (BitMax)

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
stormgain

StormGain

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
coinsbit

Coinsbit

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
tidex

Tidex

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
bitfinex

Bitfinex

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250
btc-alpha

BTC-Alpha

$6.0858
$6.0858
HK$47.71
5.3250

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GMX sang USD là 1 GMX tương đương với $0.0035 và mỗi USD có giá trị là 6.0858 GMX. Vốn hóa thị trường là $63.419m. Trong tuần qua, GMX đã tăng 7.68%, với mức cao nhất là $6.0858 và mức thấp nhất là $5.5493. Trong tháng qua, GMX đã tăng -11.69%, với mức giá cao nhất là $6.8911 và thấp nhất là $5.3011. Trong năm qua, GMX đã tăng thêm -56.17%, với mức cao nhất là $18.12 và mức thấp nhất là $5.3011. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million GMX đã được giao dịch trên 477 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.