TOP Giá

Giá TOP của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00006134
binance

Binance

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006143
okx

OKX

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00006178
bybit

Bybit

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006187
digifinex

DigiFinex

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00006134
bitrue

Bitrue

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006160
bingx

BingX

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00006125
bitget

Bitget

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006169
deepcoin

Deepcoin

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006204
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00006125
bitmart

BitMart

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006143
cointiger

CoinTiger

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006169
whitebit

WhiteBIT

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006169
lbank

LBank

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006187
btse

BTSE

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006187
gate-io

Gate.io

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00006195
htx

HTX

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006169
xt

XT.COM

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006160
upbit

Upbit

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00006195
kucoin

KuCoin

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00006195
mexc

MEXC

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00006125
indoex

IndoEx

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00006195
phemex

Phemex

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00006125
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006187
bitforex

BitForex

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006151
latoken

LATOKEN

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006151
bibox

Bibox

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006143
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00006134
bithumb

Bithumb

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006160
poloniex

Poloniex

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00006125
kraken

Kraken

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00006134
p2b

P2B

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00006195
dydx

dYdX

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006160
citex

CITEX

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006143
bitmex

BitMEX

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006204
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006151
stormgain

StormGain

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00006195
coinsbit

Coinsbit

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006143
tidex

Tidex

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006151
bitfinex

Bitfinex

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006204
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006187

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOP sang USD là 1 TOP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0000697 TOP. Vốn hóa thị trường là $1.002m. Trong tuần qua, TOP đã giảm 0.10%, đạt mức cao nhất là $0.00006970 và mức thấp là $0.00006962. Trong tháng qua, TOP đã giảm 0.12%, đạt mức cao nhất là $0.00006983 và mức thấp là $0.00006891. Trong năm qua, TOP đã giảm -56.18%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00006891. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TOP đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.