TOP Giá

Giá TOP của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000095
$0.000095
HK$0.0007
0.00008183
binance

Binance

$0.0000953
$0.0000953
HK$0.0007
0.00008209
okx

OKX

$0.000095
$0.000095
HK$0.0007
0.00008183
bybit

Bybit

$0.0000955
$0.0000955
HK$0.0007
0.00008226
digifinex

DigiFinex

$0.00009570
$0.00009570
HK$0.0007
0.00008243
bitrue

Bitrue

$0.00009570
$0.00009570
HK$0.0007
0.00008243
bingx

BingX

$0.0000955
$0.0000955
HK$0.0007
0.00008226
bitget

Bitget

$0.0000958
$0.0000958
HK$0.0007
0.00008252
deepcoin

Deepcoin

$0.0000958
$0.0000958
HK$0.0007
0.00008252
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0000956
$0.0000956
HK$0.0007
0.00008234
bitmart

BitMart

$0.0000954
$0.0000954
HK$0.0007
0.00008217
cointiger

CoinTiger

$0.0000956
$0.0000956
HK$0.0007
0.00008234
whitebit

WhiteBIT

$0.000095
$0.000095
HK$0.0007
0.00008183
lbank

LBank

$0.00009570
$0.00009570
HK$0.0007
0.00008243
btse

BTSE

$0.00009510
$0.00009510
HK$0.0007
0.00008191
gate-io

Gate.io

$0.0000953
$0.0000953
HK$0.0007
0.00008209
htx

HTX

$0.0000949
$0.0000949
HK$0.0007
0.00008174
xt

XT.COM

$0.0000952
$0.0000952
HK$0.0007
0.00008200
upbit

Upbit

$0.0000954
$0.0000954
HK$0.0007
0.00008217
kucoin

KuCoin

$0.0000949
$0.0000949
HK$0.0007
0.00008174
mexc

MEXC

$0.0000956
$0.0000956
HK$0.0007
0.00008234
indoex

IndoEx

$0.0000953
$0.0000953
HK$0.0007
0.00008209
phemex

Phemex

$0.0000952
$0.0000952
HK$0.0007
0.00008200
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009510
$0.00009510
HK$0.0007
0.00008191
bitforex

BitForex

$0.0000956
$0.0000956
HK$0.0007
0.00008234
latoken

LATOKEN

$0.0000956
$0.0000956
HK$0.0007
0.00008234
bibox

Bibox

$0.0000949
$0.0000949
HK$0.0007
0.00008174
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009510
$0.00009510
HK$0.0007
0.00008191
bithumb

Bithumb

$0.0000956
$0.0000956
HK$0.0007
0.00008234
poloniex

Poloniex

$0.0000952
$0.0000952
HK$0.0007
0.00008200
kraken

Kraken

$0.0000954
$0.0000954
HK$0.0007
0.00008217
p2b

P2B

$0.0000952
$0.0000952
HK$0.0007
0.00008200
dydx

dYdX

$0.0000954
$0.0000954
HK$0.0007
0.00008217
citex

CITEX

$0.00009510
$0.00009510
HK$0.0007
0.00008191
bitmex

BitMEX

$0.000095
$0.000095
HK$0.0007
0.00008183
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009510
$0.00009510
HK$0.0007
0.00008191
stormgain

StormGain

$0.0000954
$0.0000954
HK$0.0007
0.00008217
coinsbit

Coinsbit

$0.0000954
$0.0000954
HK$0.0007
0.00008217
tidex

Tidex

$0.0000954
$0.0000954
HK$0.0007
0.00008217
bitfinex

Bitfinex

$0.000095
$0.000095
HK$0.0007
0.00008183
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0000954
$0.0000954
HK$0.0007
0.00008217

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-03 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOP sang USD là 1 TOP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0000949 TOP. Vốn hóa thị trường là $1.38m. Trong tuần qua, TOP đã tăng -0.73%, với mức cao nhất là $0.00009604 và mức thấp nhất là $0.00008951. Trong tháng qua, TOP đã tăng -1.00%, với mức giá cao nhất là $0.00009619 và thấp nhất là $0.00008775. Trong năm qua, TOP đã tăng thêm -65.38%, với mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp nhất là $0.00008775. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TOP đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.