TOP Giá

Giá TOP của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00005972
binance

Binance

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00005930
okx

OKX

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0005
0.00005955
bybit

Bybit

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00005946
digifinex

DigiFinex

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00005989
bitrue

Bitrue

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00005980
bingx

BingX

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0005
0.00005955
bitget

Bitget

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0005
0.00005955
deepcoin

Deepcoin

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00005946
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00005963
bitmart

BitMart

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00005972
cointiger

CoinTiger

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00005972
whitebit

WhiteBIT

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00005938
lbank

LBank

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00005930
btse

BTSE

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00005913
gate-io

Gate.io

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00005913
htx

HTX

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00005913
xt

XT.COM

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00005963
upbit

Upbit

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00005938
kucoin

KuCoin

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00005972
mexc

MEXC

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00005972
indoex

IndoEx

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00005989
phemex

Phemex

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0005
0.00005955
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00005921
bitforex

BitForex

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00005930
latoken

LATOKEN

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00005938
bibox

Bibox

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00005980
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00005938
bithumb

Bithumb

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00005938
poloniex

Poloniex

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00005930
kraken

Kraken

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00005980
p2b

P2B

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00005963
dydx

dYdX

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00005921
citex

CITEX

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00005930
bitmex

BitMEX

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00005930
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0005
0.00005955
stormgain

StormGain

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00005980
coinsbit

Coinsbit

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00005913
tidex

Tidex

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0005
0.00005955
bitfinex

Bitfinex

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00005989
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00005913

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOP sang USD là 1 TOP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0000697 TOP. Vốn hóa thị trường là $1.003m. Trong tuần qua, TOP đã giảm 0.02%, đạt mức cao nhất là $0.00007023 và mức thấp là $0.00006968. Trong tháng qua, TOP đã giảm 0.01%, đạt mức cao nhất là $0.00007023 và mức thấp là $0.00006957. Trong năm qua, TOP đã giảm -61.71%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00006933. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TOP đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.