NEM Giá

Giá NEM của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XEM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
binance

Binance

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0008
okx

OKX

$0.0009
$0.0009
HK$0.0070
0.0008
bybit

Bybit

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
digifinex

DigiFinex

$0.0009
$0.0009
HK$0.0070
0.0008
bitrue

Bitrue

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
bingx

BingX

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0014
bitget

Bitget

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
deepcoin

Deepcoin

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0008
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0010
bitmart

BitMart

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
cointiger

CoinTiger

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
whitebit

WhiteBIT

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0010
lbank

LBank

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
btse

BTSE

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0014
gate-io

Gate.io

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
htx

HTX

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
xt

XT.COM

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
upbit

Upbit

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0010
kucoin

KuCoin

$0.0009
$0.0009
HK$0.0070
0.0008
mexc

MEXC

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
indoex

IndoEx

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0009
phemex

Phemex

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0010
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0014
bitforex

BitForex

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
latoken

LATOKEN

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
bibox

Bibox

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0014
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0008
bithumb

Bithumb

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
poloniex

Poloniex

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
kraken

Kraken

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
p2b

P2B

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
dydx

dYdX

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
citex

CITEX

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
bitmex

BitMEX

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0008
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0009
stormgain

StormGain

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
coinsbit

Coinsbit

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0008
tidex

Tidex

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
bitfinex

Bitfinex

$0.0009
$0.0009
HK$0.0070
0.0008
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0009
$0.0009
HK$0.0070
0.0008

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XEM sang USD là 1 XEM tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0008 NEM. Vốn hóa thị trường là $6.2m. Trong tuần qua, NEM đã giảm 7.28%, đạt mức cao nhất là $0.0007 và mức thấp là $0.0007. Trong tháng qua, NEM đã giảm 20.32%, đạt mức cao nhất là $0.0007 và mức thấp là $0.0007. Trong năm qua, NEM đã giảm -95.64%, với mức cao nhất là $0.0194 và thấp nhất là $0.0006. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XEM đã được giao dịch trên 187 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.