NEM Giá

Giá NEM của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XEM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
binance

Binance

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
okx

OKX

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
bybit

Bybit

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
digifinex

DigiFinex

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
0.0013
bitrue

Bitrue

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0011
bingx

BingX

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
bitget

Bitget

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
deepcoin

Deepcoin

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
bitmart

BitMart

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
cointiger

CoinTiger

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
0.0013
whitebit

WhiteBIT

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
lbank

LBank

$0.0009
$0.0009
HK$0.0071
0.0008
btse

BTSE

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
gate-io

Gate.io

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
0.0013
htx

HTX

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
xt

XT.COM

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0011
upbit

Upbit

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0011
kucoin

KuCoin

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
mexc

MEXC

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
indoex

IndoEx

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
phemex

Phemex

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
bitforex

BitForex

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
latoken

LATOKEN

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0011
bibox

Bibox

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
bithumb

Bithumb

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
0.0013
poloniex

Poloniex

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
kraken

Kraken

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
p2b

P2B

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
dydx

dYdX

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
citex

CITEX

$0.0009
$0.0009
HK$0.0071
0.0008
bitmex

BitMEX

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
0.0013
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
stormgain

StormGain

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
coinsbit

Coinsbit

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
tidex

Tidex

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
bitfinex

Bitfinex

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0009
$0.0009
HK$0.0071
0.0008

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XEM sang USD là 1 XEM tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0008 NEM. Vốn hóa thị trường là $4.854m. Trong tuần qua, NEM đã giảm 43.07%, đạt mức cao nhất là $0.0006 và mức thấp là $0.0005. Trong tháng qua, NEM đã giảm 32.11%, đạt mức cao nhất là $0.0007 và mức thấp là $0.0005. Trong năm qua, NEM đã giảm -83.47%, với mức cao nhất là $0.0058 và thấp nhất là $0.0005. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XEM đã được giao dịch trên 187 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.