NEM Giá

Giá NEM của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XEM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
binance

Binance

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0010
okx

OKX

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
bybit

Bybit

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
digifinex

DigiFinex

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0010
bitrue

Bitrue

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
bingx

BingX

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
bitget

Bitget

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
deepcoin

Deepcoin

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
bitmart

BitMart

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
cointiger

CoinTiger

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
whitebit

WhiteBIT

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
lbank

LBank

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
btse

BTSE

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
gate-io

Gate.io

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
htx

HTX

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
xt

XT.COM

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
upbit

Upbit

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
kucoin

KuCoin

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
mexc

MEXC

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
indoex

IndoEx

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
phemex

Phemex

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0010
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
bitforex

BitForex

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
latoken

LATOKEN

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
bibox

Bibox

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
bithumb

Bithumb

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
poloniex

Poloniex

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
kraken

Kraken

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
p2b

P2B

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
dydx

dYdX

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
citex

CITEX

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0010
bitmex

BitMEX

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
stormgain

StormGain

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
coinsbit

Coinsbit

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
tidex

Tidex

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
bitfinex

Bitfinex

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0010
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XEM sang USD là 1 XEM tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0008 NEM. Vốn hóa thị trường là $7.304m. Trong tuần qua, NEM đã tăng 8.64%, với mức cao nhất là $0.0008 và mức thấp nhất là $0.0007. Trong tháng qua, NEM đã tăng 0.29%, với mức giá cao nhất là $0.0008 và thấp nhất là $0.0007. Trong năm qua, NEM đã tăng thêm -95.77%, với mức cao nhất là $0.0251 và mức thấp nhất là $0.0007. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XEM đã được giao dịch trên 187 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.