Chiliz Giá

Giá Chiliz của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CHZ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.035917
$0.035917
HK$0.2812
0.0310
binance

Binance

$0.035921
$0.035921
HK$0.2812
0.0310
okx

OKX

$0.035915
$0.035915
HK$0.2811
0.0310
bybit

Bybit

$0.03592
$0.03592
HK$0.2812
0.0310
digifinex

DigiFinex

$0.035918
$0.035918
HK$0.2812
0.0310
bitrue

Bitrue

$0.035913
$0.035913
HK$0.2811
0.0310
bingx

BingX

$0.035917
$0.035917
HK$0.2812
0.0310
bitget

Bitget

$0.035912
$0.035912
HK$0.2811
0.0310
deepcoin

Deepcoin

$0.035917
$0.035917
HK$0.2812
0.0310
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.035918
$0.035918
HK$0.2812
0.0310
bitmart

BitMart

$0.035914
$0.035914
HK$0.2811
0.0310
cointiger

CoinTiger

$0.03592
$0.03592
HK$0.2812
0.0310
whitebit

WhiteBIT

$0.035913
$0.035913
HK$0.2811
0.0310
lbank

LBank

$0.03592
$0.03592
HK$0.2812
0.0310
btse

BTSE

$0.035913
$0.035913
HK$0.2811
0.0310
gate-io

Gate.io

$0.035916
$0.035916
HK$0.2811
0.0310
htx

HTX

$0.035914
$0.035914
HK$0.2811
0.0310
xt

XT.COM

$0.03592
$0.03592
HK$0.2812
0.0310
upbit

Upbit

$0.035915
$0.035915
HK$0.2811
0.0310
kucoin

KuCoin

$0.035921
$0.035921
HK$0.2812
0.0310
mexc

MEXC

$0.035921
$0.035921
HK$0.2812
0.0310
indoex

IndoEx

$0.035921
$0.035921
HK$0.2812
0.0310
phemex

Phemex

$0.035918
$0.035918
HK$0.2812
0.0310
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.035916
$0.035916
HK$0.2811
0.0310
bitforex

BitForex

$0.035915
$0.035915
HK$0.2811
0.0310
latoken

LATOKEN

$0.035912
$0.035912
HK$0.2811
0.0310
bibox

Bibox

$0.035921
$0.035921
HK$0.2812
0.0310
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.035918
$0.035918
HK$0.2812
0.0310
bithumb

Bithumb

$0.035914
$0.035914
HK$0.2811
0.0310
poloniex

Poloniex

$0.035912
$0.035912
HK$0.2811
0.0310
kraken

Kraken

$0.03592
$0.03592
HK$0.2812
0.0310
p2b

P2B

$0.035916
$0.035916
HK$0.2811
0.0310
dydx

dYdX

$0.035917
$0.035917
HK$0.2812
0.0310
citex

CITEX

$0.035913
$0.035913
HK$0.2811
0.0310
bitmex

BitMEX

$0.035913
$0.035913
HK$0.2811
0.0310
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.035919
$0.035919
HK$0.2812
0.0310
stormgain

StormGain

$0.035914
$0.035914
HK$0.2811
0.0310
coinsbit

Coinsbit

$0.035914
$0.035914
HK$0.2811
0.0310
tidex

Tidex

$0.035917
$0.035917
HK$0.2812
0.0310
bitfinex

Bitfinex

$0.03592
$0.03592
HK$0.2812
0.0310
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.035919
$0.035919
HK$0.2812
0.0310

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CHZ sang USD là 1 CHZ tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.035912 Chiliz. Vốn hóa thị trường là $362.219m. Trong tuần qua, Chiliz đã giảm -9.32%, đạt mức cao nhất là $0.0396 và mức thấp là $0.0350. Trong tháng qua, Chiliz đã giảm 0.17%, đạt mức cao nhất là $0.0396 và mức thấp là $0.0318. Trong năm qua, Chiliz đã giảm -20.60%, với mức cao nhất là $0.0625 và thấp nhất là $0.0279. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion CHZ đã được giao dịch trên 587 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.