Cream Finance Giá

Giá Cream Finance của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CREAM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
binance

Binance

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
okx

OKX

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
bybit

Bybit

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
digifinex

DigiFinex

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
bitrue

Bitrue

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
bingx

BingX

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
bitget

Bitget

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
deepcoin

Deepcoin

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
bitmart

BitMart

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
cointiger

CoinTiger

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
whitebit

WhiteBIT

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
lbank

LBank

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
btse

BTSE

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
gate-io

Gate.io

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
htx

HTX

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
xt

XT.COM

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
upbit

Upbit

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
kucoin

KuCoin

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
mexc

MEXC

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
indoex

IndoEx

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
phemex

Phemex

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
bitforex

BitForex

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
latoken

LATOKEN

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
bibox

Bibox

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
bithumb

Bithumb

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
poloniex

Poloniex

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
kraken

Kraken

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
p2b

P2B

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
dydx

dYdX

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
citex

CITEX

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
bitmex

BitMEX

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
stormgain

StormGain

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
coinsbit

Coinsbit

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
tidex

Tidex

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
bitfinex

Bitfinex

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.6549
$0.6549
HK$5.1268
0.5563

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CREAM sang USD là 1 CREAM tương đương với $0.00029 và mỗi USD có giá trị là 0.6549 Cream Finance. Vốn hóa thị trường là $1.215m. Trong tuần qua, Cream Finance đã tăng 5.07%, với mức cao nhất là $0.6603 và mức thấp nhất là $0.5534. Trong tháng qua, Cream Finance đã tăng -5.02%, với mức giá cao nhất là $0.7733 và thấp nhất là $0.3749. Trong năm qua, Cream Finance đã tăng thêm -39.01%, với mức cao nhất là $2.2919 và mức thấp nhất là $0.3749. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CREAM đã được giao dịch trên 114 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.