Cream Finance Giá

Giá Cream Finance của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CREAM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
binance

Binance

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
okx

OKX

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
bybit

Bybit

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
digifinex

DigiFinex

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
bitrue

Bitrue

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
bingx

BingX

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
bitget

Bitget

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
deepcoin

Deepcoin

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
bitmart

BitMart

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
cointiger

CoinTiger

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
whitebit

WhiteBIT

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
lbank

LBank

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
btse

BTSE

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
gate-io

Gate.io

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
htx

HTX

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
xt

XT.COM

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
upbit

Upbit

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
kucoin

KuCoin

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
mexc

MEXC

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
indoex

IndoEx

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
phemex

Phemex

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
bitforex

BitForex

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
latoken

LATOKEN

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
bibox

Bibox

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
bithumb

Bithumb

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
poloniex

Poloniex

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
kraken

Kraken

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
p2b

P2B

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
dydx

dYdX

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
citex

CITEX

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
bitmex

BitMEX

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
stormgain

StormGain

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
coinsbit

Coinsbit

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
tidex

Tidex

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
bitfinex

Bitfinex

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.5054
$0.5054
HK$3.9625
0.4422

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CREAM sang USD là 1 CREAM tương đương với $0.00029 và mỗi USD có giá trị là 0.5054 Cream Finance. Vốn hóa thị trường là $937,884. Trong tuần qua, Cream Finance đã tăng -6.14%, với mức cao nhất là $0.5385 và mức thấp nhất là $0.5054. Trong tháng qua, Cream Finance đã tăng -35.03%, với mức giá cao nhất là $0.7841 và thấp nhất là $0.2399. Trong năm qua, Cream Finance đã tăng thêm -47.65%, với mức cao nhất là $2.2919 và mức thấp nhất là $0.2399. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CREAM đã được giao dịch trên 114 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.