Cream Finance Giá

Giá Cream Finance của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CREAM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
binance

Binance

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
okx

OKX

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
bybit

Bybit

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
digifinex

DigiFinex

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
bitrue

Bitrue

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
bingx

BingX

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
bitget

Bitget

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
deepcoin

Deepcoin

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
bitmart

BitMart

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
cointiger

CoinTiger

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
whitebit

WhiteBIT

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
lbank

LBank

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
btse

BTSE

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
gate-io

Gate.io

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
htx

HTX

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
xt

XT.COM

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
upbit

Upbit

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
kucoin

KuCoin

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
mexc

MEXC

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
indoex

IndoEx

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
phemex

Phemex

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
bitforex

BitForex

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
latoken

LATOKEN

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
bibox

Bibox

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
bithumb

Bithumb

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
poloniex

Poloniex

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
kraken

Kraken

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
p2b

P2B

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
dydx

dYdX

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
citex

CITEX

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
bitmex

BitMEX

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
stormgain

StormGain

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
coinsbit

Coinsbit

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
tidex

Tidex

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
bitfinex

Bitfinex

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.6929
$0.6929
HK$5.4242
0.5983

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CREAM sang USD là 1 CREAM tương đương với $0.00032 và mỗi USD có giá trị là 0.6929 Cream Finance. Vốn hóa thị trường là $1.285m. Trong tuần qua, Cream Finance đã giảm -7.55%, đạt mức cao nhất là $0.7583 và mức thấp là $0.6929. Trong tháng qua, Cream Finance đã giảm 4.50%, đạt mức cao nhất là $0.7583 và mức thấp là $0.5817. Trong năm qua, Cream Finance đã giảm -88.43%, với mức cao nhất là $6.0998 và thấp nhất là $0.5817. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CREAM đã được giao dịch trên 114 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.