AIRDROP2049 Giá

Giá AIRDROP2049 của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá AIRDROP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
binance

Binance

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
okx

OKX

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
bybit

Bybit

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
digifinex

DigiFinex

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
bitrue

Bitrue

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
bingx

BingX

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
bitget

Bitget

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
deepcoin

Deepcoin

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
bitmart

BitMart

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
cointiger

CoinTiger

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
whitebit

WhiteBIT

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
lbank

LBank

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
btse

BTSE

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
gate-io

Gate.io

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
htx

HTX

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
xt

XT.COM

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
upbit

Upbit

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
kucoin

KuCoin

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
mexc

MEXC

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
indoex

IndoEx

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
phemex

Phemex

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
bitforex

BitForex

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
latoken

LATOKEN

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
bibox

Bibox

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
bithumb

Bithumb

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
poloniex

Poloniex

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
kraken

Kraken

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
p2b

P2B

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
dydx

dYdX

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
citex

CITEX

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
bitmex

BitMEX

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
stormgain

StormGain

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
coinsbit

Coinsbit

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
tidex

Tidex

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
bitfinex

Bitfinex

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002436
$0.00002436
HK$0.0002
0.00002123

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-20 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của AIRDROP sang USD là 1 AIRDROP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002436 AIRDROP2049. Vốn hóa thị trường là $28,505. Trong tuần qua, AIRDROP2049 đã tăng 4.63%, với mức cao nhất là $0.00002509 và mức thấp nhất là $0.00002329. Trong tháng qua, AIRDROP2049 đã tăng -0.95%, với mức giá cao nhất là $0.00002729 và thấp nhất là $0.00002329. Trong năm qua, AIRDROP2049 đã tăng thêm -88.23%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.00002008. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion AIRDROP đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.