AIRDROP2049 Giá

Giá AIRDROP2049 của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá AIRDROP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
binance

Binance

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
okx

OKX

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
bybit

Bybit

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
digifinex

DigiFinex

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
bitrue

Bitrue

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
bingx

BingX

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
bitget

Bitget

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
deepcoin

Deepcoin

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
bitmart

BitMart

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
cointiger

CoinTiger

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
whitebit

WhiteBIT

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
lbank

LBank

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
btse

BTSE

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
gate-io

Gate.io

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
htx

HTX

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
xt

XT.COM

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
upbit

Upbit

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
kucoin

KuCoin

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
mexc

MEXC

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
indoex

IndoEx

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
phemex

Phemex

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
bitforex

BitForex

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
latoken

LATOKEN

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
bibox

Bibox

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
bithumb

Bithumb

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
poloniex

Poloniex

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
kraken

Kraken

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
p2b

P2B

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
dydx

dYdX

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
citex

CITEX

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
bitmex

BitMEX

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
stormgain

StormGain

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
coinsbit

Coinsbit

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
tidex

Tidex

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
bitfinex

Bitfinex

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002230
$0.00002230
HK$0.0002
0.00001908

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của AIRDROP sang USD là 1 AIRDROP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002230 AIRDROP2049. Vốn hóa thị trường là $27,213. Trong tuần qua, AIRDROP2049 đã tăng 1.19%, với mức cao nhất là $0.00002719 và mức thấp nhất là $0.00002203. Trong tháng qua, AIRDROP2049 đã tăng -15.01%, với mức giá cao nhất là $0.00002737 và thấp nhất là $0.00002026. Trong năm qua, AIRDROP2049 đã tăng thêm -93.87%, với mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp nhất là $0.00002008. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion AIRDROP đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.