Kyber Network Crystal v2 Giá

Giá Kyber Network Crystal v2 của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KNC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
binance

Binance

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
okx

OKX

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
bybit

Bybit

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
digifinex

DigiFinex

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
bitrue

Bitrue

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
bingx

BingX

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
bitget

Bitget

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
deepcoin

Deepcoin

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
bitmart

BitMart

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
cointiger

CoinTiger

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
whitebit

WhiteBIT

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
lbank

LBank

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
btse

BTSE

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
gate-io

Gate.io

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
htx

HTX

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
xt

XT.COM

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
upbit

Upbit

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
kucoin

KuCoin

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
mexc

MEXC

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
indoex

IndoEx

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
phemex

Phemex

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
bitforex

BitForex

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
latoken

LATOKEN

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
bibox

Bibox

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
bithumb

Bithumb

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
poloniex

Poloniex

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
kraken

Kraken

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
p2b

P2B

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
dydx

dYdX

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
citex

CITEX

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
bitmex

BitMEX

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
stormgain

StormGain

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
coinsbit

Coinsbit

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
tidex

Tidex

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
bitfinex

Bitfinex

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1315
$0.1315
HK$1.0293
0.1135

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KNC sang USD là 1 KNC tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1315 Kyber Network Crystal v2. Vốn hóa thị trường là $26.79m. Trong tuần qua, Kyber Network Crystal v2 đã giảm -5.74%, đạt mức cao nhất là $0.1412 và mức thấp là $0.1315. Trong tháng qua, Kyber Network Crystal v2 đã giảm -6.00%, đạt mức cao nhất là $0.1504 và mức thấp là $0.1234. Trong năm qua, Kyber Network Crystal v2 đã giảm -63.41%, với mức cao nhất là $0.5773 và thấp nhất là $0.1234. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KNC đã được giao dịch trên 500 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.