Kyber Network Crystal v2 Giá

Giá Kyber Network Crystal v2 của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KNC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
binance

Binance

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
okx

OKX

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
bybit

Bybit

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
digifinex

DigiFinex

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
bitrue

Bitrue

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
bingx

BingX

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
bitget

Bitget

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
deepcoin

Deepcoin

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
bitmart

BitMart

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
cointiger

CoinTiger

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
whitebit

WhiteBIT

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
lbank

LBank

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
btse

BTSE

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
gate-io

Gate.io

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
htx

HTX

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
xt

XT.COM

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
upbit

Upbit

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
kucoin

KuCoin

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
mexc

MEXC

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
indoex

IndoEx

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
phemex

Phemex

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
bitforex

BitForex

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
latoken

LATOKEN

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
bibox

Bibox

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
bithumb

Bithumb

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
poloniex

Poloniex

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
kraken

Kraken

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
p2b

P2B

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
dydx

dYdX

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
citex

CITEX

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
bitmex

BitMEX

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
stormgain

StormGain

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
coinsbit

Coinsbit

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
tidex

Tidex

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
bitfinex

Bitfinex

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1178
$0.1178
HK$0.9233
0.1031

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KNC sang USD là 1 KNC tương đương với $0.00007 và mỗi USD có giá trị là 0.1178 Kyber Network Crystal v2. Vốn hóa thị trường là $24.869m. Trong tuần qua, Kyber Network Crystal v2 đã giảm -6.84%, đạt mức cao nhất là $0.1264 và mức thấp là $0.1163. Trong tháng qua, Kyber Network Crystal v2 đã giảm -18.93%, đạt mức cao nhất là $0.1487 và mức thấp là $0.1111. Trong năm qua, Kyber Network Crystal v2 đã giảm -57.51%, với mức cao nhất là $0.5773 và thấp nhất là $0.1111. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KNC đã được giao dịch trên 504 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.