Kyber Network Crystal v2 Giá

Giá Kyber Network Crystal v2 của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KNC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
binance

Binance

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
okx

OKX

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
bybit

Bybit

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
digifinex

DigiFinex

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
bitrue

Bitrue

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
bingx

BingX

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
bitget

Bitget

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
deepcoin

Deepcoin

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
bitmart

BitMart

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
cointiger

CoinTiger

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
whitebit

WhiteBIT

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
lbank

LBank

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
btse

BTSE

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
gate-io

Gate.io

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
htx

HTX

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
xt

XT.COM

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
upbit

Upbit

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
kucoin

KuCoin

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
mexc

MEXC

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
indoex

IndoEx

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
phemex

Phemex

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
bitforex

BitForex

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
latoken

LATOKEN

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
bibox

Bibox

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
bithumb

Bithumb

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
poloniex

Poloniex

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
kraken

Kraken

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
p2b

P2B

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
dydx

dYdX

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
citex

CITEX

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
bitmex

BitMEX

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
stormgain

StormGain

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
coinsbit

Coinsbit

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
tidex

Tidex

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
bitfinex

Bitfinex

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1495
$0.1495
HK$1.1705
0.1267

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KNC sang USD là 1 KNC tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1495 Kyber Network Crystal v2. Vốn hóa thị trường là $31.552m. Trong tuần qua, Kyber Network Crystal v2 đã tăng 7.72%, với mức cao nhất là $0.1724 và mức thấp nhất là $0.1387. Trong tháng qua, Kyber Network Crystal v2 đã tăng 10.40%, với mức giá cao nhất là $0.1724 và thấp nhất là $0.1316. Trong năm qua, Kyber Network Crystal v2 đã tăng thêm -59.90%, với mức cao nhất là $0.5773 và mức thấp nhất là $0.1234. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KNC đã được giao dịch trên 503 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.