DYDX Giá

Giá DYDX của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá dYdX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
binance

Binance

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
okx

OKX

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
bybit

Bybit

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
digifinex

DigiFinex

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
bitrue

Bitrue

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
bingx

BingX

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
bitget

Bitget

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
deepcoin

Deepcoin

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
bitmart

BitMart

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
cointiger

CoinTiger

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
whitebit

WhiteBIT

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
lbank

LBank

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
btse

BTSE

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
gate-io

Gate.io

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
htx

HTX

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
xt

XT.COM

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
upbit

Upbit

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
kucoin

KuCoin

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
mexc

MEXC

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
indoex

IndoEx

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
phemex

Phemex

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
bitforex

BitForex

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
latoken

LATOKEN

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
bibox

Bibox

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
bithumb

Bithumb

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
poloniex

Poloniex

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
kraken

Kraken

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
p2b

P2B

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
dydx

dYdX

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
citex

CITEX

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
bitmex

BitMEX

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
stormgain

StormGain

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
coinsbit

Coinsbit

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
tidex

Tidex

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
bitfinex

Bitfinex

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1241
$0.1241
HK$0.9731
0.1088

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của dYdX sang USD là 1 dYdX tương đương với $0.00007 và mỗi USD có giá trị là 0.1241 DYDX. Vốn hóa thị trường là $5.17m. Trong tuần qua, DYDX đã tăng -1.32%, với mức cao nhất là $0.1258 và mức thấp nhất là $0.1130. Trong tháng qua, DYDX đã tăng -16.30%, với mức giá cao nhất là $0.1869 và thấp nhất là $0.1130. Trong năm qua, DYDX đã tăng thêm -70.95%, với mức cao nhất là $0.7253 và mức thấp nhất là $0.0801. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million dYdX đã được giao dịch trên 296 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.