Jasmy Giá

Giá Jasmy của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá JASMY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.010321
$0.010321
HK$0.0809
0.0091
binance

Binance

$0.010316
$0.010316
HK$0.0809
0.0091
okx

OKX

$0.01032
$0.01032
HK$0.0809
0.0091
bybit

Bybit

$0.01032
$0.01032
HK$0.0809
0.0091
digifinex

DigiFinex

$0.010314
$0.010314
HK$0.0809
0.0091
bitrue

Bitrue

$0.010312
$0.010312
HK$0.0809
0.0091
bingx

BingX

$0.010314
$0.010314
HK$0.0809
0.0091
bitget

Bitget

$0.010313
$0.010313
HK$0.0809
0.0091
deepcoin

Deepcoin

$0.010313
$0.010313
HK$0.0809
0.0091
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.010321
$0.010321
HK$0.0809
0.0091
bitmart

BitMart

$0.010316
$0.010316
HK$0.0809
0.0091
cointiger

CoinTiger

$0.010321
$0.010321
HK$0.0809
0.0091
whitebit

WhiteBIT

$0.010315
$0.010315
HK$0.0809
0.0091
lbank

LBank

$0.010312
$0.010312
HK$0.0809
0.0091
btse

BTSE

$0.01032
$0.01032
HK$0.0809
0.0091
gate-io

Gate.io

$0.010313
$0.010313
HK$0.0809
0.0091
htx

HTX

$0.010319
$0.010319
HK$0.0809
0.0091
xt

XT.COM

$0.010318
$0.010318
HK$0.0809
0.0091
upbit

Upbit

$0.010316
$0.010316
HK$0.0809
0.0091
kucoin

KuCoin

$0.010319
$0.010319
HK$0.0809
0.0091
mexc

MEXC

$0.010314
$0.010314
HK$0.0809
0.0091
indoex

IndoEx

$0.010312
$0.010312
HK$0.0809
0.0091
phemex

Phemex

$0.010317
$0.010317
HK$0.0809
0.0091
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.010317
$0.010317
HK$0.0809
0.0091
bitforex

BitForex

$0.010312
$0.010312
HK$0.0809
0.0091
latoken

LATOKEN

$0.010319
$0.010319
HK$0.0809
0.0091
bibox

Bibox

$0.010321
$0.010321
HK$0.0809
0.0091
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.010314
$0.010314
HK$0.0809
0.0091
bithumb

Bithumb

$0.010321
$0.010321
HK$0.0809
0.0091
poloniex

Poloniex

$0.01032
$0.01032
HK$0.0809
0.0091
kraken

Kraken

$0.010315
$0.010315
HK$0.0809
0.0091
p2b

P2B

$0.010321
$0.010321
HK$0.0809
0.0091
dydx

dYdX

$0.010317
$0.010317
HK$0.0809
0.0091
citex

CITEX

$0.010313
$0.010313
HK$0.0809
0.0091
bitmex

BitMEX

$0.01032
$0.01032
HK$0.0809
0.0091
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.010314
$0.010314
HK$0.0809
0.0091
stormgain

StormGain

$0.010313
$0.010313
HK$0.0809
0.0091
coinsbit

Coinsbit

$0.010314
$0.010314
HK$0.0809
0.0091
tidex

Tidex

$0.010317
$0.010317
HK$0.0809
0.0091
bitfinex

Bitfinex

$0.010314
$0.010314
HK$0.0809
0.0091
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.010321
$0.010321
HK$0.0809
0.0091

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của JASMY sang USD là 1 JASMY tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.010312 Jasmy. Vốn hóa thị trường là $228.039m. Trong tuần qua, Jasmy đã giảm 109.00%, đạt mức cao nhất là $0.0049 và mức thấp là $0.0046. Trong tháng qua, Jasmy đã giảm 87.81%, đạt mức cao nhất là $0.0057 và mức thấp là $0.0045. Trong năm qua, Jasmy đã giảm -7.63%, với mức cao nhất là $0.0193 và thấp nhất là $0.0045. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion JASMY đã được giao dịch trên 354 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.