Mineable Giá

Giá Mineable của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MNB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2
$2
HK$15.62
1.6851
binance

Binance

$1
$1
HK$7.8150
0.8426
okx

OKX

$9
$9
HK$70.33
7.5830
bybit

Bybit

$1
$1
HK$7.8150
0.8426
digifinex

DigiFinex

$5
$5
HK$39.07
4.2128
bitrue

Bitrue

$9
$9
HK$70.33
7.5830
bingx

BingX

$6
$6
HK$46.88
5.0554
bitget

Bitget

$9
$9
HK$70.33
7.5830
deepcoin

Deepcoin

$8
$8
HK$62.51
6.7405
hotcoin-global

Hotcoin Global

$9
$9
HK$70.33
7.5830
bitmart

BitMart

$6
$6
HK$46.88
5.0554
cointiger

CoinTiger

$6
$6
HK$46.88
5.0554
whitebit

WhiteBIT

$3
$3
HK$23.44
2.5277
lbank

LBank

$5
$5
HK$39.07
4.2128
btse

BTSE

$8
$8
HK$62.51
6.7405
gate-io

Gate.io

$9
$9
HK$70.33
7.5830
htx

HTX

$8
$8
HK$62.51
6.7405
xt

XT.COM

-
-
-
-
upbit

Upbit

$5
$5
HK$39.07
4.2128
kucoin

KuCoin

$9
$9
HK$70.33
7.5830
mexc

MEXC

$7
$7
HK$54.70
5.8979
indoex

IndoEx

$2
$2
HK$15.62
1.6851
phemex

Phemex

$7
$7
HK$54.70
5.8979
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$6
$6
HK$46.88
5.0554
bitforex

BitForex

$6
$6
HK$46.88
5.0554
latoken

LATOKEN

$1
$1
HK$7.8150
0.8426
bibox

Bibox

$8
$8
HK$62.51
6.7405
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$7
$7
HK$54.70
5.8979
bithumb

Bithumb

$9
$9
HK$70.33
7.5830
poloniex

Poloniex

$4
$4
HK$31.25
3.3702
kraken

Kraken

$7
$7
HK$54.70
5.8979
p2b

P2B

$5
$5
HK$39.07
4.2128
dydx

dYdX

$4
$4
HK$31.25
3.3702
citex

CITEX

$4
$4
HK$31.25
3.3702
bitmex

BitMEX

$3
$3
HK$23.44
2.5277
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1
$1
HK$7.8150
0.8426
stormgain

StormGain

$1
$1
HK$7.8150
0.8426
coinsbit

Coinsbit

$1
$1
HK$7.8150
0.8426
tidex

Tidex

$5
$5
HK$39.07
4.2128
bitfinex

Bitfinex

$3
$3
HK$23.44
2.5277
btc-alpha

BTC-Alpha

$2
$2
HK$15.62
1.6851

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MNB sang USD là 1 MNB tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Mineable. Vốn hóa thị trường là $5,462. Trong tuần qua, Mineable đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000901 và mức thấp là $0.00000801. Trong tháng qua, Mineable đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00005901 và mức thấp là $0.00000801. Trong năm qua, Mineable đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00000801. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MNB đã được giao dịch trên 2 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.