Centcex Giá

Giá Centcex của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CENX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
binance

Binance

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
okx

OKX

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
bybit

Bybit

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
digifinex

DigiFinex

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
bitrue

Bitrue

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
bingx

BingX

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
bitget

Bitget

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
deepcoin

Deepcoin

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
bitmart

BitMart

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
cointiger

CoinTiger

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
whitebit

WhiteBIT

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
lbank

LBank

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
btse

BTSE

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
gate-io

Gate.io

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
htx

HTX

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
xt

XT.COM

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
upbit

Upbit

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
kucoin

KuCoin

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
mexc

MEXC

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
indoex

IndoEx

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
phemex

Phemex

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
bitforex

BitForex

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
latoken

LATOKEN

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
bibox

Bibox

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
bithumb

Bithumb

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
poloniex

Poloniex

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
kraken

Kraken

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
p2b

P2B

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
dydx

dYdX

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
citex

CITEX

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
bitmex

BitMEX

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
stormgain

StormGain

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
coinsbit

Coinsbit

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
tidex

Tidex

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
bitfinex

Bitfinex

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006324
$0.00006324
HK$0.0005
0.00005445

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-17 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CENX sang USD là 1 CENX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006324 Centcex. Vốn hóa thị trường là $617,260. Trong tuần qua, Centcex đã tăng 3.42%, với mức cao nhất là $0.00006173 và mức thấp nhất là $0.00006049. Trong tháng qua, Centcex đã tăng -18.71%, với mức giá cao nhất là $0.00007780 và thấp nhất là $0.00005929. Trong năm qua, Centcex đã tăng thêm -49.01%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.00005929. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined CENX đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.