Centcex Giá

Giá Centcex của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CENX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
binance

Binance

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
okx

OKX

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
bybit

Bybit

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
digifinex

DigiFinex

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
bitrue

Bitrue

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
bingx

BingX

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
bitget

Bitget

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
deepcoin

Deepcoin

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
bitmart

BitMart

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
cointiger

CoinTiger

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
whitebit

WhiteBIT

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
lbank

LBank

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
btse

BTSE

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
gate-io

Gate.io

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
htx

HTX

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
xt

XT.COM

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
upbit

Upbit

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
kucoin

KuCoin

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
mexc

MEXC

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
indoex

IndoEx

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
phemex

Phemex

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
bitforex

BitForex

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
latoken

LATOKEN

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
bibox

Bibox

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
bithumb

Bithumb

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
poloniex

Poloniex

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
kraken

Kraken

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
p2b

P2B

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
dydx

dYdX

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
citex

CITEX

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
bitmex

BitMEX

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
stormgain

StormGain

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
coinsbit

Coinsbit

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
tidex

Tidex

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
bitfinex

Bitfinex

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008355
$0.00008355
HK$0.0007
0.00007081

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CENX sang USD là 1 CENX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008355 Centcex. Vốn hóa thị trường là $835,504. Trong tuần qua, Centcex đã tăng 2.21%, với mức cao nhất là $0.00008410 và mức thấp nhất là $0.00007905. Trong tháng qua, Centcex đã tăng -31.23%, với mức giá cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00007905. Trong năm qua, Centcex đã tăng thêm -27.67%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.00007905. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined CENX đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.