Centcex Giá

Giá Centcex của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CENX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
binance

Binance

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
okx

OKX

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
bybit

Bybit

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
digifinex

DigiFinex

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
bitrue

Bitrue

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
bingx

BingX

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
bitget

Bitget

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
deepcoin

Deepcoin

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
bitmart

BitMart

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
cointiger

CoinTiger

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
whitebit

WhiteBIT

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
lbank

LBank

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
btse

BTSE

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
gate-io

Gate.io

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
htx

HTX

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
xt

XT.COM

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
upbit

Upbit

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
kucoin

KuCoin

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
mexc

MEXC

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
indoex

IndoEx

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
phemex

Phemex

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
bitforex

BitForex

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
latoken

LATOKEN

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
bibox

Bibox

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
bithumb

Bithumb

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
poloniex

Poloniex

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
kraken

Kraken

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
p2b

P2B

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
dydx

dYdX

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
citex

CITEX

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
bitmex

BitMEX

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
stormgain

StormGain

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
coinsbit

Coinsbit

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
tidex

Tidex

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
bitfinex

Bitfinex

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00007490
$0.00007490
HK$0.0006
0.00006386

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-03 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CENX sang USD là 1 CENX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00007490 Centcex. Vốn hóa thị trường là $750,207. Trong tuần qua, Centcex đã giảm -2.34%, đạt mức cao nhất là $0.00007673 và mức thấp là $0.00007502. Trong tháng qua, Centcex đã giảm 10.94%, đạt mức cao nhất là $0.00007904 và mức thấp là $0.00006594. Trong năm qua, Centcex đã giảm -32.63%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00006594. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined CENX đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.