BUZZCoin Giá

Giá BUZZCoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BUZZ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
binance

Binance

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
okx

OKX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
bybit

Bybit

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
digifinex

DigiFinex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
bitrue

Bitrue

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
bingx

BingX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
bitget

Bitget

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
deepcoin

Deepcoin

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
bitmart

BitMart

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
cointiger

CoinTiger

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
whitebit

WhiteBIT

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
lbank

LBank

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
btse

BTSE

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
gate-io

Gate.io

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
htx

HTX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
xt

XT.COM

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
upbit

Upbit

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
kucoin

KuCoin

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
mexc

MEXC

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
indoex

IndoEx

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
phemex

Phemex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
bitforex

BitForex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
latoken

LATOKEN

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
bibox

Bibox

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
bithumb

Bithumb

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
poloniex

Poloniex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
kraken

Kraken

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
p2b

P2B

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
dydx

dYdX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
citex

CITEX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
bitmex

BitMEX

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
stormgain

StormGain

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
coinsbit

Coinsbit

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
tidex

Tidex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
bitfinex

Bitfinex

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003240
$0.00003240
HK$0.0003
0.00002745

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BUZZ sang USD là 1 BUZZ tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003240 BUZZCoin. Vốn hóa thị trường là $647,940. Trong tuần qua, BUZZCoin đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00003240 và mức thấp là $0.00003240. Trong tháng qua, BUZZCoin đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00003240 và mức thấp là $0.00003240. Trong năm qua, BUZZCoin đã giảm 0.00%, với mức cao nhất là $0.00003240 và thấp nhất là $0.00003240. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined BUZZ đã được giao dịch trên 4 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.