Raydium Giá

Giá Raydium của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RAY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9139
$0.9139
HK$7.1645
0.8000
binance

Binance

$0.9136
$0.9136
HK$7.1621
0.7997
okx

OKX

$0.9139
$0.9139
HK$7.1645
0.8000
bybit

Bybit

$0.9139
$0.9139
HK$7.1645
0.8000
digifinex

DigiFinex

$0.9138
$0.9138
HK$7.1637
0.7999
bitrue

Bitrue

$0.9141
$0.9141
HK$7.1660
0.8001
bingx

BingX

$0.9136
$0.9136
HK$7.1621
0.7997
bitget

Bitget

$0.9136
$0.9136
HK$7.1621
0.7997
deepcoin

Deepcoin

$0.9142
$0.9142
HK$7.1668
0.8002
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9137
$0.9137
HK$7.1629
0.7998
bitmart

BitMart

$0.9135
$0.9135
HK$7.1613
0.7996
cointiger

CoinTiger

$0.9136
$0.9136
HK$7.1621
0.7997
whitebit

WhiteBIT

$0.9138
$0.9138
HK$7.1637
0.7999
lbank

LBank

$0.9137
$0.9137
HK$7.1629
0.7998
btse

BTSE

$0.9141
$0.9141
HK$7.1660
0.8001
gate-io

Gate.io

$0.9138
$0.9138
HK$7.1637
0.7999
htx

HTX

$0.9136
$0.9136
HK$7.1621
0.7997
xt

XT.COM

$0.9138
$0.9138
HK$7.1637
0.7999
upbit

Upbit

$0.914
$0.914
HK$7.1652
0.8001
kucoin

KuCoin

$0.9141
$0.9141
HK$7.1660
0.8001
mexc

MEXC

$0.914
$0.914
HK$7.1652
0.8001
indoex

IndoEx

$0.9136
$0.9136
HK$7.1621
0.7997
phemex

Phemex

$0.9136
$0.9136
HK$7.1621
0.7997
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.914
$0.914
HK$7.1652
0.8001
bitforex

BitForex

$0.9134
$0.9134
HK$7.1605
0.7995
latoken

LATOKEN

$0.9135
$0.9135
HK$7.1613
0.7996
bibox

Bibox

$0.9142
$0.9142
HK$7.1668
0.8002
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.914
$0.914
HK$7.1652
0.8001
bithumb

Bithumb

$0.9134
$0.9134
HK$7.1605
0.7995
poloniex

Poloniex

$0.914
$0.914
HK$7.1652
0.8001
kraken

Kraken

$0.9138
$0.9138
HK$7.1637
0.7999
p2b

P2B

$0.9139
$0.9139
HK$7.1645
0.8000
dydx

dYdX

$0.9141
$0.9141
HK$7.1660
0.8001
citex

CITEX

$0.9138
$0.9138
HK$7.1637
0.7999
bitmex

BitMEX

$0.9135
$0.9135
HK$7.1613
0.7996
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9139
$0.9139
HK$7.1645
0.8000
stormgain

StormGain

$0.9134
$0.9134
HK$7.1605
0.7995
coinsbit

Coinsbit

$0.9135
$0.9135
HK$7.1613
0.7996
tidex

Tidex

$0.9137
$0.9137
HK$7.1629
0.7998
bitfinex

Bitfinex

$0.9142
$0.9142
HK$7.1668
0.8002
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9137
$0.9137
HK$7.1629
0.7998

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RAY sang USD là 1 RAY tương đương với $0.00053 và mỗi USD có giá trị là 0.9134 Raydium. Vốn hóa thị trường là $168.189m. Trong tuần qua, Raydium đã tăng 39.16%, với mức cao nhất là $0.6564 và mức thấp nhất là $0.5905. Trong tháng qua, Raydium đã tăng 20.52%, với mức giá cao nhất là $0.7661 và thấp nhất là $0.5545. Trong năm qua, Raydium đã tăng thêm -49.10%, với mức cao nhất là $3.8145 và mức thấp nhất là $0.5487. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million RAY đã được giao dịch trên 553 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.