Raydium Giá

Giá Raydium của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RAY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9134
$0.9134
HK$7.1463
0.7866
binance

Binance

$0.9134
$0.9134
HK$7.1463
0.7866
okx

OKX

$0.9137
$0.9137
HK$7.1487
0.7868
bybit

Bybit

$0.9137
$0.9137
HK$7.1487
0.7868
digifinex

DigiFinex

$0.9137
$0.9137
HK$7.1487
0.7868
bitrue

Bitrue

$0.9134
$0.9134
HK$7.1463
0.7866
bingx

BingX

$0.9136
$0.9136
HK$7.1479
0.7867
bitget

Bitget

$0.9135
$0.9135
HK$7.1471
0.7867
deepcoin

Deepcoin

$0.9139
$0.9139
HK$7.1502
0.7870
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9143
$0.9143
HK$7.1533
0.7873
bitmart

BitMart

$0.9138
$0.9138
HK$7.1494
0.7869
cointiger

CoinTiger

$0.9139
$0.9139
HK$7.1502
0.7870
whitebit

WhiteBIT

$0.9142
$0.9142
HK$7.1526
0.7873
lbank

LBank

$0.9139
$0.9139
HK$7.1502
0.7870
btse

BTSE

$0.9134
$0.9134
HK$7.1463
0.7866
gate-io

Gate.io

$0.9142
$0.9142
HK$7.1526
0.7873
htx

HTX

$0.914
$0.914
HK$7.1510
0.7871
xt

XT.COM

$0.9134
$0.9134
HK$7.1463
0.7866
upbit

Upbit

$0.9139
$0.9139
HK$7.1502
0.7870
kucoin

KuCoin

$0.9135
$0.9135
HK$7.1471
0.7867
mexc

MEXC

$0.914
$0.914
HK$7.1510
0.7871
indoex

IndoEx

$0.9134
$0.9134
HK$7.1463
0.7866
phemex

Phemex

$0.9136
$0.9136
HK$7.1479
0.7867
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9135
$0.9135
HK$7.1471
0.7867
bitforex

BitForex

$0.9136
$0.9136
HK$7.1479
0.7867
latoken

LATOKEN

$0.9142
$0.9142
HK$7.1526
0.7873
bibox

Bibox

$0.9135
$0.9135
HK$7.1471
0.7867
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9139
$0.9139
HK$7.1502
0.7870
bithumb

Bithumb

$0.914
$0.914
HK$7.1510
0.7871
poloniex

Poloniex

$0.9143
$0.9143
HK$7.1533
0.7873
kraken

Kraken

$0.9138
$0.9138
HK$7.1494
0.7869
p2b

P2B

$0.9143
$0.9143
HK$7.1533
0.7873
dydx

dYdX

$0.9134
$0.9134
HK$7.1463
0.7866
citex

CITEX

$0.9141
$0.9141
HK$7.1518
0.7872
bitmex

BitMEX

$0.914
$0.914
HK$7.1510
0.7871
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9142
$0.9142
HK$7.1526
0.7873
stormgain

StormGain

$0.9143
$0.9143
HK$7.1533
0.7873
coinsbit

Coinsbit

$0.9139
$0.9139
HK$7.1502
0.7870
tidex

Tidex

$0.9141
$0.9141
HK$7.1518
0.7872
bitfinex

Bitfinex

$0.9136
$0.9136
HK$7.1479
0.7867
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9141
$0.9141
HK$7.1518
0.7872

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RAY sang USD là 1 RAY tương đương với $0.00045 và mỗi USD có giá trị là 0.9134 Raydium. Vốn hóa thị trường là $151.296m. Trong tuần qua, Raydium đã giảm 53.80%, đạt mức cao nhất là $0.6297 và mức thấp là $0.5631. Trong tháng qua, Raydium đã giảm 51.11%, đạt mức cao nhất là $0.6666 và mức thấp là $0.5487. Trong năm qua, Raydium đã giảm -42.60%, với mức cao nhất là $3.8145 và thấp nhất là $0.5487. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million RAY đã được giao dịch trên 536 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.