Ripple Giá

Giá Ripple của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XRP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2212
binance

Binance

$1.41879
$1.41879
HK$11.10
1.2212
okx

OKX

$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2213
bybit

Bybit

$1.41886
$1.41886
HK$11.10
1.2213
digifinex

DigiFinex

$1.4189
$1.4189
HK$11.10
1.2213
bitrue

Bitrue

$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2213
bingx

BingX

$1.41877
$1.41877
HK$11.10
1.2212
bitget

Bitget

$1.41879
$1.41879
HK$11.10
1.2212
deepcoin

Deepcoin

$1.41883
$1.41883
HK$11.10
1.2213
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.4189
$1.4189
HK$11.10
1.2213
bitmart

BitMart

$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2213
cointiger

CoinTiger

$1.41886
$1.41886
HK$11.10
1.2213
whitebit

WhiteBIT

$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2212
lbank

LBank

$1.41886
$1.41886
HK$11.10
1.2213
btse

BTSE

$1.41883
$1.41883
HK$11.10
1.2213
gate-io

Gate.io

$1.41884
$1.41884
HK$11.10
1.2213
htx

HTX

$1.41877
$1.41877
HK$11.10
1.2212
xt

XT.COM

$1.41877
$1.41877
HK$11.10
1.2212
upbit

Upbit

$1.41883
$1.41883
HK$11.10
1.2213
kucoin

KuCoin

$1.41879
$1.41879
HK$11.10
1.2212
mexc

MEXC

$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2213
indoex

IndoEx

$1.41884
$1.41884
HK$11.10
1.2213
phemex

Phemex

$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2213
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2213
bitforex

BitForex

$1.41884
$1.41884
HK$11.10
1.2213
latoken

LATOKEN

$1.41884
$1.41884
HK$11.10
1.2213
bibox

Bibox

$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2213
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2212
bithumb

Bithumb

$1.41886
$1.41886
HK$11.10
1.2213
poloniex

Poloniex

$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2213
kraken

Kraken

$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2213
p2b

P2B

$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2212
dydx

dYdX

$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2212
citex

CITEX

$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2213
bitmex

BitMEX

$1.41877
$1.41877
HK$11.10
1.2212
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.41879
$1.41879
HK$11.10
1.2212
stormgain

StormGain

$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2213
coinsbit

Coinsbit

$1.41886
$1.41886
HK$11.10
1.2213
tidex

Tidex

$1.4188
$1.4188
HK$11.10
1.2213
bitfinex

Bitfinex

$1.41884
$1.41884
HK$11.10
1.2213
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.41884
$1.41884
HK$11.10
1.2213

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XRP sang USD là 1 XRP tương đương với $0.00066 và mỗi USD có giá trị là 1.41877 Ripple. Vốn hóa thị trường là $85.5523b. Trong tuần qua, Ripple đã giảm -6.72%, đạt mức cao nhất là $1.5210 và mức thấp là $1.3946. Trong tháng qua, Ripple đã giảm 1.92%, đạt mức cao nhất là $1.5210 và mức thấp là $1.3262. Trong năm qua, Ripple đã giảm -42.27%, với mức cao nhất là $3.6002 và thấp nhất là $1.2584. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XRP đã được giao dịch trên 1,810 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.