The Graph Giá

Giá The Graph của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GRT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
binance

Binance

$0.025332
$0.025332
HK$0.1983
0.0218
okx

OKX

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
bybit

Bybit

$0.025338
$0.025338
HK$0.1983
0.0218
digifinex

DigiFinex

$0.025338
$0.025338
HK$0.1983
0.0218
bitrue

Bitrue

$0.025335
$0.025335
HK$0.1983
0.0218
bingx

BingX

$0.025329
$0.025329
HK$0.1983
0.0218
bitget

Bitget

$0.025335
$0.025335
HK$0.1983
0.0218
deepcoin

Deepcoin

$0.025338
$0.025338
HK$0.1983
0.0218
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.025331
$0.025331
HK$0.1983
0.0218
bitmart

BitMart

$0.025332
$0.025332
HK$0.1983
0.0218
cointiger

CoinTiger

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
whitebit

WhiteBIT

$0.025333
$0.025333
HK$0.1983
0.0218
lbank

LBank

$0.025336
$0.025336
HK$0.1983
0.0218
btse

BTSE

$0.025329
$0.025329
HK$0.1983
0.0218
gate-io

Gate.io

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
htx

HTX

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
xt

XT.COM

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
upbit

Upbit

$0.025336
$0.025336
HK$0.1983
0.0218
kucoin

KuCoin

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
mexc

MEXC

$0.025332
$0.025332
HK$0.1983
0.0218
indoex

IndoEx

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
phemex

Phemex

$0.025333
$0.025333
HK$0.1983
0.0218
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.025331
$0.025331
HK$0.1983
0.0218
bitforex

BitForex

$0.025336
$0.025336
HK$0.1983
0.0218
latoken

LATOKEN

$0.025338
$0.025338
HK$0.1983
0.0218
bibox

Bibox

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
bithumb

Bithumb

$0.025329
$0.025329
HK$0.1983
0.0218
poloniex

Poloniex

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
kraken

Kraken

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
p2b

P2B

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
dydx

dYdX

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
citex

CITEX

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
bitmex

BitMEX

$0.025332
$0.025332
HK$0.1983
0.0218
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
stormgain

StormGain

$0.025333
$0.025333
HK$0.1983
0.0218
coinsbit

Coinsbit

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
tidex

Tidex

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
bitfinex

Bitfinex

$0.0253
$0.0253
HK$0.1983
0.0218
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.025336
$0.025336
HK$0.1983
0.0218

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GRT sang USD là 1 GRT tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.025329 The Graph. Vốn hóa thị trường là $267.008m. Trong tuần qua, The Graph đã giảm -9.61%, đạt mức cao nhất là $0.0280 và mức thấp là $0.0248. Trong tháng qua, The Graph đã giảm -5.36%, đạt mức cao nhất là $0.0284 và mức thấp là $0.0248. Trong năm qua, The Graph đã giảm -75.10%, với mức cao nhất là $0.1226 và thấp nhất là $0.0248. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion GRT đã được giao dịch trên 613 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.