BowsCoin Giá

Giá BowsCoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BSC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
binance

Binance

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
okx

OKX

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
bybit

Bybit

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
digifinex

DigiFinex

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
bitrue

Bitrue

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
bingx

BingX

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
bitget

Bitget

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
deepcoin

Deepcoin

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
bitmart

BitMart

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
cointiger

CoinTiger

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
whitebit

WhiteBIT

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
lbank

LBank

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
btse

BTSE

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
gate-io

Gate.io

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
htx

HTX

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
xt

XT.COM

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
upbit

Upbit

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
kucoin

KuCoin

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
mexc

MEXC

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
indoex

IndoEx

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
phemex

Phemex

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
bitforex

BitForex

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
latoken

LATOKEN

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
bibox

Bibox

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
bithumb

Bithumb

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
poloniex

Poloniex

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
kraken

Kraken

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
p2b

P2B

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
dydx

dYdX

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
citex

CITEX

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
bitmex

BitMEX

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
stormgain

StormGain

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
coinsbit

Coinsbit

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
tidex

Tidex

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
bitfinex

Bitfinex

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008321
$0.00008321
HK$0.0007
0.00007161

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BSC sang USD là 1 BSC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008321 BowsCoin. Vốn hóa thị trường là $462. Trong tuần qua, BowsCoin đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00008321 và mức thấp là $0.00008321. Trong tháng qua, BowsCoin đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00008321 và mức thấp là $0.00008321. Trong năm qua, BowsCoin đã giảm -91.43%, với mức cao nhất là $0.0022 và thấp nhất là $0.00007757. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined BSC đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.