Kunci Coin Giá

Giá Kunci Coin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KUNCI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
binance

Binance

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
okx

OKX

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
bybit

Bybit

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
digifinex

DigiFinex

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
bitrue

Bitrue

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
bingx

BingX

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
bitget

Bitget

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
deepcoin

Deepcoin

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
bitmart

BitMart

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
cointiger

CoinTiger

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
whitebit

WhiteBIT

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
lbank

LBank

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
btse

BTSE

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
gate-io

Gate.io

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
htx

HTX

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
xt

XT.COM

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
upbit

Upbit

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
kucoin

KuCoin

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
mexc

MEXC

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
indoex

IndoEx

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
phemex

Phemex

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
bitforex

BitForex

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
latoken

LATOKEN

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
bibox

Bibox

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
bithumb

Bithumb

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
poloniex

Poloniex

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
kraken

Kraken

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
p2b

P2B

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
dydx

dYdX

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
citex

CITEX

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
bitmex

BitMEX

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
stormgain

StormGain

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
coinsbit

Coinsbit

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
tidex

Tidex

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
bitfinex

Bitfinex

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006435
$0.00006435
HK$0.0005
0.00005634

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KUNCI sang USD là 1 KUNCI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006435 Kunci Coin. Vốn hóa thị trường là $344,781. Trong tuần qua, Kunci Coin đã tăng -4.01%, với mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp nhất là $0.00006704. Trong tháng qua, Kunci Coin đã tăng -31.42%, với mức giá cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00006704. Trong năm qua, Kunci Coin đã tăng thêm -72.31%, với mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp nhất là $0.00005091. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion KUNCI đã được giao dịch trên 29 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.