Gaimin Giá

Giá Gaimin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GMRX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
binance

Binance

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
okx

OKX

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
bybit

Bybit

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
digifinex

DigiFinex

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
bitrue

Bitrue

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
bingx

BingX

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
bitget

Bitget

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
deepcoin

Deepcoin

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
bitmart

BitMart

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
cointiger

CoinTiger

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
whitebit

WhiteBIT

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
lbank

LBank

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
btse

BTSE

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
gate-io

Gate.io

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
htx

HTX

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
xt

XT.COM

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
upbit

Upbit

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
kucoin

KuCoin

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
mexc

MEXC

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
indoex

IndoEx

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
phemex

Phemex

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
bitforex

BitForex

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
latoken

LATOKEN

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
bibox

Bibox

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
bithumb

Bithumb

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
poloniex

Poloniex

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
kraken

Kraken

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
p2b

P2B

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
dydx

dYdX

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
citex

CITEX

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
bitmex

BitMEX

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
stormgain

StormGain

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
coinsbit

Coinsbit

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
tidex

Tidex

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
bitfinex

Bitfinex

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001353
$0.00001353
HK$0.0001
0.00001184

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-15 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GMRX sang USD là 1 GMRX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001353 Gaimin. Vốn hóa thị trường là $707,021. Trong tuần qua, Gaimin đã tăng 8.28%, với mức cao nhất là $0.00001249 và mức thấp nhất là $0.00001249. Trong tháng qua, Gaimin đã tăng 10.78%, với mức giá cao nhất là $0.00001364 và thấp nhất là $0.00000994. Trong năm qua, Gaimin đã tăng thêm -88.70%, với mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp nhất là $0.00000770. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion GMRX đã được giao dịch trên 37 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.