Gaimin Giá

Giá Gaimin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GMRX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
binance

Binance

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
okx

OKX

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
bybit

Bybit

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
digifinex

DigiFinex

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
bitrue

Bitrue

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
bingx

BingX

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
bitget

Bitget

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
deepcoin

Deepcoin

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
bitmart

BitMart

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
cointiger

CoinTiger

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
whitebit

WhiteBIT

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
lbank

LBank

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
btse

BTSE

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
gate-io

Gate.io

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
htx

HTX

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
xt

XT.COM

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
upbit

Upbit

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
kucoin

KuCoin

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
mexc

MEXC

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
indoex

IndoEx

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
phemex

Phemex

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
bitforex

BitForex

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
latoken

LATOKEN

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
bibox

Bibox

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
bithumb

Bithumb

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
poloniex

Poloniex

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
kraken

Kraken

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
p2b

P2B

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
dydx

dYdX

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
citex

CITEX

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
bitmex

BitMEX

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
stormgain

StormGain

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
coinsbit

Coinsbit

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
tidex

Tidex

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
bitfinex

Bitfinex

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001485
$0.00001485
HK$0.0001
0.00001258

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-16 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GMRX sang USD là 1 GMRX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001485 Gaimin. Vốn hóa thị trường là $816,746. Trong tuần qua, Gaimin đã tăng 21.15%, với mức cao nhất là $0.00001555 và mức thấp nhất là $0.00001226. Trong tháng qua, Gaimin đã tăng 93.01%, với mức giá cao nhất là $0.00001561 và thấp nhất là $0.00000770. Trong năm qua, Gaimin đã tăng thêm -88.19%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.00000770. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion GMRX đã được giao dịch trên 37 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.