Gaimin Giá

Giá Gaimin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GMRX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
binance

Binance

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
okx

OKX

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
bybit

Bybit

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
digifinex

DigiFinex

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
bitrue

Bitrue

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
bingx

BingX

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
bitget

Bitget

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
deepcoin

Deepcoin

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
bitmart

BitMart

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
cointiger

CoinTiger

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
whitebit

WhiteBIT

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
lbank

LBank

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
btse

BTSE

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
gate-io

Gate.io

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
htx

HTX

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
xt

XT.COM

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
upbit

Upbit

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
kucoin

KuCoin

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
mexc

MEXC

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
indoex

IndoEx

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
phemex

Phemex

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
bitforex

BitForex

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
latoken

LATOKEN

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
bibox

Bibox

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
bithumb

Bithumb

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
poloniex

Poloniex

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
kraken

Kraken

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
p2b

P2B

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
dydx

dYdX

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
citex

CITEX

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
bitmex

BitMEX

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
stormgain

StormGain

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
coinsbit

Coinsbit

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
tidex

Tidex

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
bitfinex

Bitfinex

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001286
$0.00001286
HK$0.0001
0.00001093

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-02 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GMRX sang USD là 1 GMRX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001286 Gaimin. Vốn hóa thị trường là $672,088. Trong tuần qua, Gaimin đã tăng 1.49%, với mức cao nhất là $0.00001286 và mức thấp nhất là $0.00001178. Trong tháng qua, Gaimin đã tăng 5.27%, với mức giá cao nhất là $0.00001286 và thấp nhất là $0.00001178. Trong năm qua, Gaimin đã tăng thêm -92.61%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.00001076. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion GMRX đã được giao dịch trên 37 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.