Gaimin Giá

Giá Gaimin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GMRX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
binance

Binance

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
okx

OKX

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
bybit

Bybit

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
digifinex

DigiFinex

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
bitrue

Bitrue

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
bingx

BingX

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
bitget

Bitget

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
deepcoin

Deepcoin

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
bitmart

BitMart

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
cointiger

CoinTiger

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
whitebit

WhiteBIT

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
lbank

LBank

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
btse

BTSE

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
gate-io

Gate.io

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
htx

HTX

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
xt

XT.COM

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
upbit

Upbit

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
kucoin

KuCoin

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
mexc

MEXC

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
indoex

IndoEx

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
phemex

Phemex

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
bitforex

BitForex

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
latoken

LATOKEN

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
bibox

Bibox

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
bithumb

Bithumb

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
poloniex

Poloniex

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
kraken

Kraken

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
p2b

P2B

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
dydx

dYdX

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
citex

CITEX

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
bitmex

BitMEX

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
stormgain

StormGain

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
coinsbit

Coinsbit

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
tidex

Tidex

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
bitfinex

Bitfinex

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001244
$0.00001244
HK$0.00009749
0.00001067

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-31 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GMRX sang USD là 1 GMRX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001244 Gaimin. Vốn hóa thị trường là $720,249. Trong tuần qua, Gaimin đã tăng -4.08%, với mức cao nhất là $0.00001346 và mức thấp nhất là $0.00001269. Trong tháng qua, Gaimin đã tăng -15.87%, với mức giá cao nhất là $0.00001479 và thấp nhất là $0.00001110. Trong năm qua, Gaimin đã tăng thêm -91.17%, với mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp nhất là $0.00000770. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion GMRX đã được giao dịch trên 37 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.