NEST Protocol Giá

Giá NEST Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NEST sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009160
binance

Binance

$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00009072
okx

OKX

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009596
bybit

Bybit

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00009247
digifinex

DigiFinex

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009334
bitrue

Bitrue

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008985
bingx

BingX

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008985
bitget

Bitget

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00009247
deepcoin

Deepcoin

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00009247
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00009072
bitmart

BitMart

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009596
cointiger

CoinTiger

$0.000111
$0.000111
HK$0.0009
0.00009683
whitebit

WhiteBIT

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009596
lbank

LBank

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009596
btse

BTSE

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009508
gate-io

Gate.io

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008985
htx

HTX

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009421
xt

XT.COM

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009334
upbit

Upbit

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008985
kucoin

KuCoin

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00009247
mexc

MEXC

$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00009072
indoex

IndoEx

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009508
phemex

Phemex

$0.000111
$0.000111
HK$0.0009
0.00009683
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.000111
$0.000111
HK$0.0009
0.00009683
bitforex

BitForex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009508
latoken

LATOKEN

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009334
bibox

Bibox

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009770
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008985
bithumb

Bithumb

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009508
poloniex

Poloniex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009508
kraken

Kraken

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009596
p2b

P2B

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009596
dydx

dYdX

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00009247
citex

CITEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009160
bitmex

BitMEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009160
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00009247
stormgain

StormGain

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009334
coinsbit

Coinsbit

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009770
tidex

Tidex

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009596
bitfinex

Bitfinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009160
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00009072

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NEST sang USD là 1 NEST tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000103 NEST Protocol. Vốn hóa thị trường là $530,098. Trong tuần qua, NEST Protocol đã tăng -43.41%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.0002. Trong tháng qua, NEST Protocol đã tăng -43.37%, với mức giá cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.0002. Trong năm qua, NEST Protocol đã tăng thêm -74.19%, với mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion NEST đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.