NEST Protocol Giá

Giá NEST Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NEST sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00008819
binance

Binance

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009497
okx

OKX

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008734
bybit

Bybit

$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00008819
digifinex

DigiFinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009243
bitrue

Bitrue

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009073
bingx

BingX

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009158
bitget

Bitget

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009328
deepcoin

Deepcoin

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009497
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008904
bitmart

BitMart

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009158
cointiger

CoinTiger

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00008988
whitebit

WhiteBIT

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009497
lbank

LBank

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008734
btse

BTSE

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008904
gate-io

Gate.io

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009158
htx

HTX

$0.000111
$0.000111
HK$0.0009
0.00009412
xt

XT.COM

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008734
upbit

Upbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008904
kucoin

KuCoin

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009497
mexc

MEXC

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009158
indoex

IndoEx

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009158
phemex

Phemex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009243
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009328
bitforex

BitForex

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009328
latoken

LATOKEN

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008734
bibox

Bibox

$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00008819
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008904
bithumb

Bithumb

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009158
poloniex

Poloniex

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008734
kraken

Kraken

$0.000111
$0.000111
HK$0.0009
0.00009412
p2b

P2B

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009158
dydx

dYdX

$0.000111
$0.000111
HK$0.0009
0.00009412
citex

CITEX

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00008988
bitmex

BitMEX

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009328
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.000111
$0.000111
HK$0.0009
0.00009412
stormgain

StormGain

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008734
coinsbit

Coinsbit

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009158
tidex

Tidex

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008734
bitfinex

Bitfinex

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008734
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00008819

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NEST sang USD là 1 NEST tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000103 NEST Protocol. Vốn hóa thị trường là $529,873. Trong tuần qua, NEST Protocol đã tăng -43.40%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.0002. Trong tháng qua, NEST Protocol đã tăng -43.41%, với mức giá cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.0002. Trong năm qua, NEST Protocol đã tăng thêm -57.15%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion NEST đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.