DAFI Protocol Giá

Giá DAFI Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DAFI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
binance

Binance

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
okx

OKX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
bybit

Bybit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
digifinex

DigiFinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
bitrue

Bitrue

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
bingx

BingX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
bitget

Bitget

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
deepcoin

Deepcoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
bitmart

BitMart

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
cointiger

CoinTiger

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
whitebit

WhiteBIT

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
lbank

LBank

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
btse

BTSE

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
gate-io

Gate.io

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
htx

HTX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
xt

XT.COM

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
upbit

Upbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
kucoin

KuCoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
mexc

MEXC

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
indoex

IndoEx

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
phemex

Phemex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
bitforex

BitForex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
latoken

LATOKEN

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
bibox

Bibox

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
bithumb

Bithumb

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
poloniex

Poloniex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
kraken

Kraken

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
p2b

P2B

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
dydx

dYdX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
citex

CITEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
bitmex

BitMEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
stormgain

StormGain

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
coinsbit

Coinsbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
tidex

Tidex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
bitfinex

Bitfinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009595

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-16 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DAFI sang USD là 1 DAFI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0001 DAFI Protocol. Vốn hóa thị trường là $124,815. Trong tuần qua, DAFI Protocol đã tăng 10.98%, với mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp nhất là $0.00009874. Trong tháng qua, DAFI Protocol đã tăng -4.61%, với mức giá cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00009513. Trong năm qua, DAFI Protocol đã tăng thêm -57.82%, với mức cao nhất là $0.0006 và mức thấp nhất là $0.00009513. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion DAFI đã được giao dịch trên 23 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.