DAFI Protocol Giá

Giá DAFI Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DAFI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
binance

Binance

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
okx

OKX

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
bybit

Bybit

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
digifinex

DigiFinex

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
bitrue

Bitrue

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
bingx

BingX

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
bitget

Bitget

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
deepcoin

Deepcoin

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
bitmart

BitMart

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
cointiger

CoinTiger

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
whitebit

WhiteBIT

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
lbank

LBank

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
btse

BTSE

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
gate-io

Gate.io

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
htx

HTX

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
xt

XT.COM

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
upbit

Upbit

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
kucoin

KuCoin

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
mexc

MEXC

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
indoex

IndoEx

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
phemex

Phemex

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
bitforex

BitForex

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
latoken

LATOKEN

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
bibox

Bibox

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
bithumb

Bithumb

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
poloniex

Poloniex

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
kraken

Kraken

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
p2b

P2B

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
dydx

dYdX

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
citex

CITEX

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
bitmex

BitMEX

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
stormgain

StormGain

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
coinsbit

Coinsbit

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
tidex

Tidex

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
bitfinex

Bitfinex

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007451

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DAFI sang USD là 1 DAFI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008598 DAFI Protocol. Vốn hóa thị trường là $93,489. Trong tuần qua, DAFI Protocol đã giảm -15.67%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00008208. Trong tháng qua, DAFI Protocol đã giảm -15.67%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00008208. Trong năm qua, DAFI Protocol đã giảm -78.84%, với mức cao nhất là $0.0006 và thấp nhất là $0.00008208. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion DAFI đã được giao dịch trên 23 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.