MyBit Giá

Giá MyBit của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MYB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
binance

Binance

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
okx

OKX

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
bybit

Bybit

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
digifinex

DigiFinex

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
bitrue

Bitrue

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
bingx

BingX

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
bitget

Bitget

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
deepcoin

Deepcoin

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
bitmart

BitMart

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
cointiger

CoinTiger

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
whitebit

WhiteBIT

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
lbank

LBank

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
btse

BTSE

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
gate-io

Gate.io

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
htx

HTX

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
xt

XT.COM

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
upbit

Upbit

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
kucoin

KuCoin

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
mexc

MEXC

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
indoex

IndoEx

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
phemex

Phemex

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
bitforex

BitForex

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
latoken

LATOKEN

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
bibox

Bibox

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
bithumb

Bithumb

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
poloniex

Poloniex

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
kraken

Kraken

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
p2b

P2B

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
dydx

dYdX

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
citex

CITEX

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
bitmex

BitMEX

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
stormgain

StormGain

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
coinsbit

Coinsbit

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
tidex

Tidex

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
bitfinex

Bitfinex

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008078
$0.00008078
HK$0.0006
0.00006852

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MYB sang USD là 1 MYB tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008078 MyBit. Vốn hóa thị trường là $14,540. Trong tuần qua, MyBit đã tăng 4.54%, với mức cao nhất là $0.00008078 và mức thấp nhất là $0.00007644. Trong tháng qua, MyBit đã tăng 10.32%, với mức giá cao nhất là $0.00008078 và thấp nhất là $0.00007322. Trong năm qua, MyBit đã tăng thêm -63.46%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.00006934. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MYB đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.