MyBit Giá

Giá MyBit của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MYB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
binance

Binance

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
okx

OKX

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
bybit

Bybit

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
digifinex

DigiFinex

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
bitrue

Bitrue

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
bingx

BingX

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
bitget

Bitget

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
deepcoin

Deepcoin

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
bitmart

BitMart

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
cointiger

CoinTiger

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
whitebit

WhiteBIT

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
lbank

LBank

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
btse

BTSE

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
gate-io

Gate.io

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
htx

HTX

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
xt

XT.COM

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
upbit

Upbit

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
kucoin

KuCoin

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
mexc

MEXC

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
indoex

IndoEx

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
phemex

Phemex

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
bitforex

BitForex

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
latoken

LATOKEN

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
bibox

Bibox

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
bithumb

Bithumb

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
poloniex

Poloniex

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
kraken

Kraken

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
p2b

P2B

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
dydx

dYdX

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
citex

CITEX

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
bitmex

BitMEX

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
stormgain

StormGain

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
coinsbit

Coinsbit

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
tidex

Tidex

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
bitfinex

Bitfinex

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006664
$0.00006664
HK$0.0005
0.00005855

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MYB sang USD là 1 MYB tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006664 MyBit. Vốn hóa thị trường là $11,995. Trong tuần qua, MyBit đã giảm -5.12%, đạt mức cao nhất là $0.00007024 và mức thấp là $0.00006587. Trong tháng qua, MyBit đã giảm -17.77%, đạt mức cao nhất là $0.00008474 và mức thấp là $0.00006451. Trong năm qua, MyBit đã giảm -50.66%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00006451. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MYB đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.