Ravencoin Giá

Giá Ravencoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RVN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.005671
$0.005671
HK$0.0444
0.0049
binance

Binance

$0.0057
$0.0057
HK$0.0445
0.0049
okx

OKX

$0.0057
$0.0057
HK$0.0445
0.0049
bybit

Bybit

$0.005673
$0.005673
HK$0.0444
0.0049
digifinex

DigiFinex

$0.005667
$0.005667
HK$0.0444
0.0049
bitrue

Bitrue

$0.005674
$0.005674
HK$0.0444
0.0049
bingx

BingX

$0.0057
$0.0057
HK$0.0444
0.0049
bitget

Bitget

$0.005675
$0.005675
HK$0.0445
0.0049
deepcoin

Deepcoin

$0.005669
$0.005669
HK$0.0444
0.0049
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.005673
$0.005673
HK$0.0444
0.0049
bitmart

BitMart

$0.005668
$0.005668
HK$0.0444
0.0049
cointiger

CoinTiger

$0.005671
$0.005671
HK$0.0444
0.0049
whitebit

WhiteBIT

$0.005668
$0.005668
HK$0.0444
0.0049
lbank

LBank

$0.005674
$0.005674
HK$0.0444
0.0049
btse

BTSE

$0.005669
$0.005669
HK$0.0444
0.0049
gate-io

Gate.io

$0.005672
$0.005672
HK$0.0444
0.0049
htx

HTX

$0.0057
$0.0057
HK$0.0445
0.0049
xt

XT.COM

$0.0057
$0.0057
HK$0.0445
0.0049
upbit

Upbit

$0.005674
$0.005674
HK$0.0444
0.0049
kucoin

KuCoin

$0.005669
$0.005669
HK$0.0444
0.0049
mexc

MEXC

$0.005671
$0.005671
HK$0.0444
0.0049
indoex

IndoEx

$0.0057
$0.0057
HK$0.0444
0.0049
phemex

Phemex

$0.005671
$0.005671
HK$0.0444
0.0049
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.005673
$0.005673
HK$0.0444
0.0049
bitforex

BitForex

$0.005672
$0.005672
HK$0.0444
0.0049
latoken

LATOKEN

$0.0057
$0.0057
HK$0.0444
0.0049
bibox

Bibox

$0.005674
$0.005674
HK$0.0444
0.0049
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.005667
$0.005667
HK$0.0444
0.0049
bithumb

Bithumb

$0.005674
$0.005674
HK$0.0444
0.0049
poloniex

Poloniex

$0.005668
$0.005668
HK$0.0444
0.0049
kraken

Kraken

$0.005671
$0.005671
HK$0.0444
0.0049
p2b

P2B

$0.005674
$0.005674
HK$0.0444
0.0049
dydx

dYdX

$0.005673
$0.005673
HK$0.0444
0.0049
citex

CITEX

$0.005671
$0.005671
HK$0.0444
0.0049
bitmex

BitMEX

$0.0057
$0.0057
HK$0.0444
0.0049
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.005667
$0.005667
HK$0.0444
0.0049
stormgain

StormGain

$0.005672
$0.005672
HK$0.0444
0.0049
coinsbit

Coinsbit

$0.005673
$0.005673
HK$0.0444
0.0049
tidex

Tidex

$0.005671
$0.005671
HK$0.0444
0.0049
bitfinex

Bitfinex

$0.005673
$0.005673
HK$0.0444
0.0049
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.005667
$0.005667
HK$0.0444
0.0049

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RVN sang USD là 1 RVN tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.005667 Ravencoin. Vốn hóa thị trường là $93.938m. Trong tuần qua, Ravencoin đã giảm -5.51%, đạt mức cao nhất là $0.0060 và mức thấp là $0.0056. Trong tháng qua, Ravencoin đã giảm 4.26%, đạt mức cao nhất là $0.0060 và mức thấp là $0.0054. Trong năm qua, Ravencoin đã giảm -39.17%, với mức cao nhất là $0.0234 và thấp nhất là $0.0054. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion RVN đã được giao dịch trên 206 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.