Trung tâm dữ liệu
Thông tin vị thế Grayscale
Tổng số tiền nắm giữ của quỹ Grayscale 17.3047 billionUSD -0.1211%
Tên gọi
Khối lượng vị thế
Kích thước vị thế($)
Tỷ lệ phí bảo hiểm thị trường thứ cấp
Gia tăng 1 ngày
Gia tăng 7 ngày
Established
Chi phí quản lý
638,552$13.2630b-29.71 %-103.86 -346.19 2013-09-252.00%
3.0767m$3.6571b-29.23 %-629.62 -2105.98 2017-12-142.50%
11.9937m$194.542m-56.34 %-2464.87 -8218.14 2017-04-243.00%
1.5441m$84.6591m-41.48 %-317.43 -1058.09 2018-03-012.50%
312,442$34.6185m-11.00 %-64.06 -214.10 2018-03-012.50%
336,085$20.6412m-5.23 %-69.06 -230.29 2017-10-242.50%
18.3576m$17.7536m+8.34 %-3772.63 -12578.45 2021-02-262.50%
620,381$9.0104m-31.39 %-127.46 -425.05 2018-09-062.50%
75.4400m$8.8566m-2.79 %-15503.49 -51690.71 2018-12-062.50%
595,160$5.4835m-12.66 %-122.31 -407.80 2021-03-102.50%
106,763$4.0520m0.00 -21.94 -73.14 1970-01-012.50%
5.9999m$2.3369m+14.13 %-1233.03 -4111.08 2021-02-062.50%
310,500$2.0134m+26.78 %-63.81 -212.75 2021-02-062.50%
107,879$619,161+146.05 %-22.17 -73.92 2021-03-152.50%

BTC(GBTC)Tỷ lệ lưu thông

93.18%

Kích thước giới hạn:43,892 BTC

Khối lượng vị thế:644,312 BTC

2022-06-28

ETH(ETHE)Tỷ lệ lưu thông

99.99%

Kích thước giới hạn:8 BTC

Khối lượng vị thế:3,117,735 BTC

2022-06-28

BCH(BCHG)Tỷ lệ lưu thông

54.36%

Kích thước giới hạn:144,817 BTC

Khối lượng vị thế:317,338 BTC

2022-06-28

LTC(LTCN)Tỷ lệ lưu thông

40.02%

Kích thước giới hạn:940,596 BTC

Khối lượng vị thế:1,568,299 BTC

2022-06-28

ETC(ETCG)Tỷ lệ lưu thông

83.92%

Kích thước giới hạn:1,962,542 BTC

Khối lượng vị thế:12,204,951 BTC

2022-06-28

Dữ liệu nắm giữ của tổ chức đầu tư GBTC

Tên tổ chức
Khối lượng vị thế(Chia sẻ)
Giá trị vị trí($)
Thay đổi khối lượng vị thế(Chia sẻ)
Thay đổi khối lượng vị thế($)
Cập nhật thời gian
Almanack Investment Partners, LLC.
62,769$1.0360m+62,769 +$1.0360m 2020-11-12
ARK Investment Management LLC
5.1704m$56.7200m+1.4778m +$21.2530m 2020-10-30
ARKW - ARK Next Generation Internet ETF
3.1544m$40.4240m+1.4182m +$23.2880m 2020-09-25
BCJ Capital Management, LLC
89,208$979,000+21,835 +$332,000 2020-11-17
Captrust Financial Advisors
1,820.00$20,000+620.00 +$8,000.00 2020-11-17
Cary Street Partner Investment Advisory Llc
6,800.00$75,000+6,800.00 +$75,000 2020-11-12
CHURCHILL MANAGEMENT Corp
232,943$2.5550m+232,943 +$2.5550m 2020-10-08
CSat Investment Advisory, L.P.
141,167$1.5490m+141,167 +$1.5490m 2020-11-13
McGowan Group Asset Management, Inc.
25,543$280,000+25,543 +$280,000 2020-11-12
Private Capital Advisors, Inc.
14,220$156,000+14,220 +$156,000 2020-11-06
Scholtz & Company, Llc
68,413$750,000+68,413 +$750,000 2020-11-16
Sterling Investment Advisors, Ltd.
2,202.00$24,000+1,000.00 +$13,000 2020-10-26
Stonebridge Financial Planning Group, LLC
160.00$2,000.00+160.00 +$2,000.00 2020-10-26

So sánh vị thế Grayscale

Tỷ lệ phí bảo hiểm thị trường thứ cấp

Giới thiệu Grayscale Trust

Grayscale Trust Fund là thuật ngữ chung cho các quỹ đầu tư tiền điện tử được khởi xướng bởi Grayscale Investments (LLC, "Grayscale"), trong đó Bitcoin Investment Trust ("BIT") là quỹ đầu tư phát hành và quản lý tiền điện tử lớn nhất của Grayscale. Người giám sát của quỹ là Coinbase Custody Trust Company và công ty kiểm toán của quỹ là Friedman LLP.

Kể từ tháng 9 năm 2013, BIT đã bắt đầu huy động vốn từ các nhà đầu tư đủ điều kiện như một quỹ đầu tư gộp (Pooled Investment Fund). Vào ngày 25 tháng 3 năm 2015, BIT bắt đầu giao dịch trên thị trường OTCQX.US theo Tiêu chuẩn Báo cáo Thay thế (Alternate Reporting Standard), và được giao dịch dưới ký hiệu GBTC vào ngày 4 tháng 5 năm 2015.

Công ty đầu tư Grayscale là công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn của Tập đoàn tiền tệ kỹ thuật số (Digitial Currency Group, Inc., "DCG"). Là tổ chức đầu tư hàng đầu trong ngành công nghiệp blockchain, DCG cung cấp hỗ trợ tài chính và hỗ trợ kỹ thuật cho nhiều công ty trong ngành, bao gồm nhiều ngành như thanh toán, giao dịch, trò chơi, truyền thông, phân tích dữ liệu và các dự án blockchain.