Metal Blockchain Giá

Giá Metal Blockchain của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá METAL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
binance

Binance

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
okx

OKX

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
bybit

Bybit

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
digifinex

DigiFinex

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
bitrue

Bitrue

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
bingx

BingX

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
bitget

Bitget

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
deepcoin

Deepcoin

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
bitmart

BitMart

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
cointiger

CoinTiger

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
whitebit

WhiteBIT

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
lbank

LBank

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
btse

BTSE

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
gate-io

Gate.io

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
htx

HTX

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
xt

XT.COM

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
upbit

Upbit

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
kucoin

KuCoin

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
mexc

MEXC

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
indoex

IndoEx

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
phemex

Phemex

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
bitforex

BitForex

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
latoken

LATOKEN

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
bibox

Bibox

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
bithumb

Bithumb

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
poloniex

Poloniex

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
kraken

Kraken

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
p2b

P2B

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
dydx

dYdX

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
citex

CITEX

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
bitmex

BitMEX

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
stormgain

StormGain

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
coinsbit

Coinsbit

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
tidex

Tidex

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
bitfinex

Bitfinex

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1249
$0.1249
HK$0.9767
0.1057

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-28 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của METAL sang USD là 1 METAL tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1249 Metal Blockchain. Vốn hóa thị trường là $41.617m. Trong tuần qua, Metal Blockchain đã tăng 4.55%, với mức cao nhất là $0.1249 và mức thấp nhất là $0.1144. Trong tháng qua, Metal Blockchain đã tăng -13.62%, với mức giá cao nhất là $0.1445 và thấp nhất là $0.1122. Trong năm qua, Metal Blockchain đã tăng thêm 6.37%, với mức cao nhất là $0.4644 và mức thấp nhất là $0.0687. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined METAL đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.