e-Gulden Giá

Giá e-Gulden của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EFL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
binance

Binance

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
okx

OKX

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
bybit

Bybit

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
digifinex

DigiFinex

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
bitrue

Bitrue

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
bingx

BingX

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
bitget

Bitget

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
deepcoin

Deepcoin

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
bitmart

BitMart

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
cointiger

CoinTiger

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
whitebit

WhiteBIT

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
lbank

LBank

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
btse

BTSE

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
gate-io

Gate.io

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
htx

HTX

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
xt

XT.COM

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
upbit

Upbit

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
kucoin

KuCoin

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
mexc

MEXC

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
indoex

IndoEx

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
phemex

Phemex

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
bitforex

BitForex

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
latoken

LATOKEN

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
bibox

Bibox

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
bithumb

Bithumb

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
poloniex

Poloniex

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
kraken

Kraken

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
p2b

P2B

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
dydx

dYdX

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
citex

CITEX

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
bitmex

BitMEX

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
stormgain

StormGain

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
coinsbit

Coinsbit

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
tidex

Tidex

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
bitfinex

Bitfinex

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1100
$0.1100
HK$0.8614
0.0933

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EFL sang USD là 1 EFL tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.1100 e-Gulden. Vốn hóa thị trường là $2.309m. Trong tuần qua, e-Gulden đã giảm 4.19%, đạt mức cao nhất là $0.1139 và mức thấp là $0.1056. Trong tháng qua, e-Gulden đã giảm 32.49%, đạt mức cao nhất là $0.1144 và mức thấp là $0.0772. Trong năm qua, e-Gulden đã giảm 35.84%, với mức cao nhất là $0.1615 và thấp nhất là $0.0518. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined EFL đã được giao dịch trên 2 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.