e-Gulden Giá

Giá e-Gulden của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EFL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
binance

Binance

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
okx

OKX

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
bybit

Bybit

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
digifinex

DigiFinex

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
bitrue

Bitrue

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
bingx

BingX

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
bitget

Bitget

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
deepcoin

Deepcoin

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
bitmart

BitMart

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
cointiger

CoinTiger

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
whitebit

WhiteBIT

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
lbank

LBank

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
btse

BTSE

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
gate-io

Gate.io

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
htx

HTX

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
xt

XT.COM

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
upbit

Upbit

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
kucoin

KuCoin

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
mexc

MEXC

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
indoex

IndoEx

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
phemex

Phemex

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
bitforex

BitForex

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
latoken

LATOKEN

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
bibox

Bibox

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
bithumb

Bithumb

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
poloniex

Poloniex

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
kraken

Kraken

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
p2b

P2B

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
dydx

dYdX

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
citex

CITEX

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
bitmex

BitMEX

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
stormgain

StormGain

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
coinsbit

Coinsbit

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
tidex

Tidex

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
bitfinex

Bitfinex

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0839
$0.0839
HK$0.6575
0.0736

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EFL sang USD là 1 EFL tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.0839 e-Gulden. Vốn hóa thị trường là $1.76m. Trong tuần qua, e-Gulden đã tăng -5.46%, với mức cao nhất là $0.0887 và mức thấp nhất là $0.0839. Trong tháng qua, e-Gulden đã tăng -20.53%, với mức giá cao nhất là $0.1115 và thấp nhất là $0.0814. Trong năm qua, e-Gulden đã tăng thêm 35.45%, với mức cao nhất là $0.1615 và mức thấp nhất là $0.0518. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined EFL đã được giao dịch trên 2 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.