EYFI FINANCE Giá

Giá EYFI FINANCE của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EYFI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2
$2
HK$15.68
1.7531
binance

Binance

$6
$6
HK$47.06
5.2593
okx

OKX

-
-
-
-
bybit

Bybit

$8
$8
HK$62.75
7.0124
digifinex

DigiFinex

$2
$2
HK$15.68
1.7531
bitrue

Bitrue

$4
$4
HK$31.37
3.5062
bingx

BingX

$7
$7
HK$54.90
6.1359
bitget

Bitget

$4
$4
HK$31.37
3.5062
deepcoin

Deepcoin

$5
$5
HK$39.21
4.3828
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5
$5
HK$39.21
4.3828
bitmart

BitMart

$1
$1
HK$7.8438
0.8766
cointiger

CoinTiger

$6
$6
HK$47.06
5.2593
whitebit

WhiteBIT

$1
$1
HK$7.8438
0.8766
lbank

LBank

$5
$5
HK$39.21
4.3828
btse

BTSE

$1
$1
HK$7.8438
0.8766
gate-io

Gate.io

$2
$2
HK$15.68
1.7531
htx

HTX

$2
$2
HK$15.68
1.7531
xt

XT.COM

$4
$4
HK$31.37
3.5062
upbit

Upbit

$2
$2
HK$15.68
1.7531
kucoin

KuCoin

$6
$6
HK$47.06
5.2593
mexc

MEXC

$4
$4
HK$31.37
3.5062
indoex

IndoEx

$1
$1
HK$7.8438
0.8766
phemex

Phemex

$4
$4
HK$31.37
3.5062
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

-
-
-
-
bitforex

BitForex

$8
$8
HK$62.75
7.0124
latoken

LATOKEN

$5
$5
HK$39.21
4.3828
bibox

Bibox

$3
$3
HK$23.53
2.6297
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$3
$3
HK$23.53
2.6297
bithumb

Bithumb

$8
$8
HK$62.75
7.0124
poloniex

Poloniex

$9
$9
HK$70.59
7.8890
kraken

Kraken

$1
$1
HK$7.8438
0.8766
p2b

P2B

$4
$4
HK$31.37
3.5062
dydx

dYdX

$9
$9
HK$70.59
7.8890
citex

CITEX

$6
$6
HK$47.06
5.2593
bitmex

BitMEX

-
-
-
-
ascendex

AscendEX (BitMax)

-
-
-
-
stormgain

StormGain

$8
$8
HK$62.75
7.0124
coinsbit

Coinsbit

$6
$6
HK$47.06
5.2593
tidex

Tidex

$3
$3
HK$23.53
2.6297
bitfinex

Bitfinex

$1
$1
HK$7.8438
0.8766
btc-alpha

BTC-Alpha

$4
$4
HK$31.37
3.5062

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-01 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EYFI sang USD là 1 EYFI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 EYFI FINANCE. Vốn hóa thị trường là $0. Trong tuần qua, EYFI FINANCE đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0007 và mức thấp là $0.0006. Trong tháng qua, EYFI FINANCE đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0007 và mức thấp là $0.0005. Trong năm qua, EYFI FINANCE đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0043 và thấp nhất là $0.0005. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined EYFI đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.