EYFI FINANCE Giá

Giá EYFI FINANCE của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EYFI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$5
$5
HK$39.16
4.3003
binance

Binance

$3
$3
HK$23.50
2.5802
okx

OKX

$4
$4
HK$31.33
3.4403
bybit

Bybit

$2
$2
HK$15.66
1.7201
digifinex

DigiFinex

$6
$6
HK$47.00
5.1604
bitrue

Bitrue

$7
$7
HK$54.83
6.0205
bingx

BingX

$4
$4
HK$31.33
3.4403
bitget

Bitget

$4
$4
HK$31.33
3.4403
deepcoin

Deepcoin

-
-
-
-
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5
$5
HK$39.16
4.3003
bitmart

BitMart

$2
$2
HK$15.66
1.7201
cointiger

CoinTiger

$1
$1
HK$7.8334
0.8601
whitebit

WhiteBIT

$3
$3
HK$23.50
2.5802
lbank

LBank

$2
$2
HK$15.66
1.7201
btse

BTSE

$8
$8
HK$62.66
6.8805
gate-io

Gate.io

$6
$6
HK$47.00
5.1604
htx

HTX

$1
$1
HK$7.8334
0.8601
xt

XT.COM

$8
$8
HK$62.66
6.8805
upbit

Upbit

$2
$2
HK$15.66
1.7201
kucoin

KuCoin

$6
$6
HK$47.00
5.1604
mexc

MEXC

$1
$1
HK$7.8334
0.8601
indoex

IndoEx

$3
$3
HK$23.50
2.5802
phemex

Phemex

$9
$9
HK$70.50
7.7406
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$4
$4
HK$31.33
3.4403
bitforex

BitForex

$3
$3
HK$23.50
2.5802
latoken

LATOKEN

$7
$7
HK$54.83
6.0205
bibox

Bibox

$9
$9
HK$70.50
7.7406
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1
$1
HK$7.8334
0.8601
bithumb

Bithumb

$5
$5
HK$39.16
4.3003
poloniex

Poloniex

$6
$6
HK$47.00
5.1604
kraken

Kraken

$4
$4
HK$31.33
3.4403
p2b

P2B

$7
$7
HK$54.83
6.0205
dydx

dYdX

$2
$2
HK$15.66
1.7201
citex

CITEX

-
-
-
-
bitmex

BitMEX

$2
$2
HK$15.66
1.7201
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2
$2
HK$15.66
1.7201
stormgain

StormGain

-
-
-
-
coinsbit

Coinsbit

$3
$3
HK$23.50
2.5802
tidex

Tidex

$4
$4
HK$31.33
3.4403
bitfinex

Bitfinex

$9
$9
HK$70.50
7.7406
btc-alpha

BTC-Alpha

$8
$8
HK$62.66
6.8805

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-16 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EYFI sang USD là 1 EYFI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 EYFI FINANCE. Vốn hóa thị trường là $0. Trong tuần qua, EYFI FINANCE đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0007 và mức thấp là $0.0006. Trong tháng qua, EYFI FINANCE đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0007 và mức thấp là $0.0005. Trong năm qua, EYFI FINANCE đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0043 và thấp nhất là $0.0005. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined EYFI đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.