EYFI FINANCE Giá

Giá EYFI FINANCE của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EYFI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$7
$7
HK$54.86
6.0526
binance

Binance

-
-
-
-
okx

OKX

$4
$4
HK$31.35
3.4587
bybit

Bybit

$9
$9
HK$70.53
7.7820
digifinex

DigiFinex

$6
$6
HK$47.02
5.1880
bitrue

Bitrue

$7
$7
HK$54.86
6.0526
bingx

BingX

$6
$6
HK$47.02
5.1880
bitget

Bitget

$6
$6
HK$47.02
5.1880
deepcoin

Deepcoin

$1
$1
HK$7.8376
0.8647
hotcoin-global

Hotcoin Global

$8
$8
HK$62.70
6.9173
bitmart

BitMart

-
-
-
-
cointiger

CoinTiger

$8
$8
HK$62.70
6.9173
whitebit

WhiteBIT

$7
$7
HK$54.86
6.0526
lbank

LBank

$3
$3
HK$23.51
2.5940
btse

BTSE

$9
$9
HK$70.53
7.7820
gate-io

Gate.io

$6
$6
HK$47.02
5.1880
htx

HTX

$7
$7
HK$54.86
6.0526
xt

XT.COM

$4
$4
HK$31.35
3.4587
upbit

Upbit

$9
$9
HK$70.53
7.7820
kucoin

KuCoin

$6
$6
HK$47.02
5.1880
mexc

MEXC

$4
$4
HK$31.35
3.4587
indoex

IndoEx

$8
$8
HK$62.70
6.9173
phemex

Phemex

$2
$2
HK$15.67
1.7293
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

-
-
-
-
bitforex

BitForex

$1
$1
HK$7.8376
0.8647
latoken

LATOKEN

$7
$7
HK$54.86
6.0526
bibox

Bibox

$3
$3
HK$23.51
2.5940
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$5
$5
HK$39.18
4.3233
bithumb

Bithumb

$9
$9
HK$70.53
7.7820
poloniex

Poloniex

-
-
-
-
kraken

Kraken

$5
$5
HK$39.18
4.3233
p2b

P2B

$3
$3
HK$23.51
2.5940
dydx

dYdX

$1
$1
HK$7.8376
0.8647
citex

CITEX

$8
$8
HK$62.70
6.9173
bitmex

BitMEX

-
-
-
-
ascendex

AscendEX (BitMax)

$6
$6
HK$47.02
5.1880
stormgain

StormGain

$7
$7
HK$54.86
6.0526
coinsbit

Coinsbit

-
-
-
-
tidex

Tidex

$3
$3
HK$23.51
2.5940
bitfinex

Bitfinex

$3
$3
HK$23.51
2.5940
btc-alpha

BTC-Alpha

$8
$8
HK$62.70
6.9173

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-01 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EYFI sang USD là 1 EYFI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 EYFI FINANCE. Vốn hóa thị trường là $0. Trong tuần qua, EYFI FINANCE đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0007 và mức thấp là $0.0006. Trong tháng qua, EYFI FINANCE đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0007 và mức thấp là $0.0005. Trong năm qua, EYFI FINANCE đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0043 và thấp nhất là $0.0005. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined EYFI đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.