FC Porto Giá

Giá FC Porto của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PORTO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1080
$1.1080
HK$8.6726
0.9525
binance

Binance

$1.1060
$1.1060
HK$8.6569
0.9508
okx

OKX

$1.1060
$1.1060
HK$8.6569
0.9508
bybit

Bybit

$1.1100
$1.1100
HK$8.6882
0.9542
digifinex

DigiFinex

$1.1040
$1.1040
HK$8.6413
0.9491
bitrue

Bitrue

$1.111
$1.111
HK$8.6961
0.9551
bingx

BingX

$1.1060
$1.1060
HK$8.6569
0.9508
bitget

Bitget

$1.1120
$1.1120
HK$8.7039
0.9560
deepcoin

Deepcoin

$1.107
$1.107
HK$8.6647
0.9517
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1100
$1.1100
HK$8.6882
0.9542
bitmart

BitMart

$1.109
$1.109
HK$8.6804
0.9534
cointiger

CoinTiger

$1.105
$1.105
HK$8.6491
0.9499
whitebit

WhiteBIT

$1.107
$1.107
HK$8.6647
0.9517
lbank

LBank

$1.1040
$1.1040
HK$8.6413
0.9491
btse

BTSE

$1.107
$1.107
HK$8.6647
0.9517
gate-io

Gate.io

$1.1120
$1.1120
HK$8.7039
0.9560
htx

HTX

$1.111
$1.111
HK$8.6961
0.9551
xt

XT.COM

$1.1120
$1.1120
HK$8.7039
0.9560
upbit

Upbit

$1.111
$1.111
HK$8.6961
0.9551
kucoin

KuCoin

$1.1080
$1.1080
HK$8.6726
0.9525
mexc

MEXC

$1.103
$1.103
HK$8.6334
0.9482
indoex

IndoEx

$1.1060
$1.1060
HK$8.6569
0.9508
phemex

Phemex

$1.107
$1.107
HK$8.6647
0.9517
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1080
$1.1080
HK$8.6726
0.9525
bitforex

BitForex

$1.103
$1.103
HK$8.6334
0.9482
latoken

LATOKEN

$1.1060
$1.1060
HK$8.6569
0.9508
bibox

Bibox

$1.1060
$1.1060
HK$8.6569
0.9508
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1040
$1.1040
HK$8.6413
0.9491
bithumb

Bithumb

$1.109
$1.109
HK$8.6804
0.9534
poloniex

Poloniex

$1.103
$1.103
HK$8.6334
0.9482
kraken

Kraken

$1.103
$1.103
HK$8.6334
0.9482
p2b

P2B

$1.1100
$1.1100
HK$8.6882
0.9542
dydx

dYdX

$1.105
$1.105
HK$8.6491
0.9499
citex

CITEX

$1.103
$1.103
HK$8.6334
0.9482
bitmex

BitMEX

$1.103
$1.103
HK$8.6334
0.9482
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1120
$1.1120
HK$8.7039
0.9560
stormgain

StormGain

$1.1080
$1.1080
HK$8.6726
0.9525
coinsbit

Coinsbit

$1.1040
$1.1040
HK$8.6413
0.9491
tidex

Tidex

$1.111
$1.111
HK$8.6961
0.9551
bitfinex

Bitfinex

$1.109
$1.109
HK$8.6804
0.9534
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.107
$1.107
HK$8.6647
0.9517

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PORTO sang USD là 1 PORTO tương đương với $0.00054 và mỗi USD có giá trị là 1.103 FC Porto. Vốn hóa thị trường là $13.938m. Trong tuần qua, FC Porto đã tăng 12.52%, với mức cao nhất là $1.0731 và mức thấp nhất là $0.9803. Trong tháng qua, FC Porto đã tăng 9.25%, với mức giá cao nhất là $1.0878 và thấp nhất là $0.9168. Trong năm qua, FC Porto đã tăng thêm 10.01%, với mức cao nhất là $1.2808 và mức thấp nhất là $0.7114. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PORTO đã được giao dịch trên 105 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.