FC Porto Giá

Giá FC Porto của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PORTO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.852
$0.852
HK$6.6771
0.7433
binance

Binance

$0.849
$0.849
HK$6.6536
0.7406
okx

OKX

$0.851
$0.851
HK$6.6693
0.7424
bybit

Bybit

$0.855
$0.855
HK$6.7007
0.7459
digifinex

DigiFinex

$0.85
$0.85
HK$6.6615
0.74152215
bitrue

Bitrue

$0.849
$0.849
HK$6.6536
0.7406
bingx

BingX

$0.847
$0.847
HK$6.6380
0.7389
bitget

Bitget

$0.855
$0.855
HK$6.7007
0.7459
deepcoin

Deepcoin

$0.855
$0.855
HK$6.7007
0.7459
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.854
$0.854
HK$6.6928
0.7450
bitmart

BitMart

$0.847
$0.847
HK$6.6380
0.7389
cointiger

CoinTiger

$0.849
$0.849
HK$6.6536
0.7406
whitebit

WhiteBIT

$0.848
$0.848
HK$6.6458
0.7398
lbank

LBank

$0.85
$0.85
HK$6.6615
0.74152215
btse

BTSE

$0.852
$0.852
HK$6.6771
0.7433
gate-io

Gate.io

$0.855
$0.855
HK$6.7007
0.7459
htx

HTX

$0.851
$0.851
HK$6.6693
0.7424
xt

XT.COM

$0.855
$0.855
HK$6.7007
0.7459
upbit

Upbit

$0.847
$0.847
HK$6.6380
0.7389
kucoin

KuCoin

$0.855
$0.855
HK$6.7007
0.7459
mexc

MEXC

$0.851
$0.851
HK$6.6693
0.7424
indoex

IndoEx

$0.849
$0.849
HK$6.6536
0.7406
phemex

Phemex

$0.852
$0.852
HK$6.6771
0.7433
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.854
$0.854
HK$6.6928
0.7450
bitforex

BitForex

$0.852
$0.852
HK$6.6771
0.7433
latoken

LATOKEN

$0.851
$0.851
HK$6.6693
0.7424
bibox

Bibox

$0.85
$0.85
HK$6.6615
0.74152215
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.846
$0.846
HK$6.6301
0.7380
bithumb

Bithumb

$0.854
$0.854
HK$6.6928
0.7450
poloniex

Poloniex

$0.85
$0.85
HK$6.6615
0.74152215
kraken

Kraken

$0.855
$0.855
HK$6.7007
0.7459
p2b

P2B

$0.85
$0.85
HK$6.6615
0.74152215
dydx

dYdX

$0.847
$0.847
HK$6.6380
0.7389
citex

CITEX

$0.854
$0.854
HK$6.6928
0.7450
bitmex

BitMEX

$0.848
$0.848
HK$6.6458
0.7398
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.855
$0.855
HK$6.7007
0.7459
stormgain

StormGain

$0.855
$0.855
HK$6.7007
0.7459
coinsbit

Coinsbit

$0.846
$0.846
HK$6.6301
0.7380
tidex

Tidex

$0.85
$0.85
HK$6.6615
0.74152215
bitfinex

Bitfinex

$0.85
$0.85
HK$6.6615
0.74152215
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.849
$0.849
HK$6.6536
0.7406

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-19 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PORTO sang USD là 1 PORTO tương đương với $0.0005 và mỗi USD có giá trị là 0.846 FC Porto. Vốn hóa thị trường là $7.112m. Trong tuần qua, FC Porto đã giảm 52.53%, đạt mức cao nhất là $0.5636 và mức thấp là $0.5476. Trong tháng qua, FC Porto đã giảm 12.69%, đạt mức cao nhất là $0.7507 và mức thấp là $0.5476. Trong năm qua, FC Porto đã giảm 6.34%, với mức cao nhất là $1.2808 và thấp nhất là $0.5476. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PORTO đã được giao dịch trên 107 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.