FC Porto Giá

Giá FC Porto của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PORTO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.8150
$0.8150
HK$6.3860
0.6990
binance

Binance

$0.8170
$0.8170
HK$6.4017
0.7007
okx

OKX

$0.8140
$0.8140
HK$6.3782
0.6982
bybit

Bybit

$0.8140
$0.8140
HK$6.3782
0.6982
digifinex

DigiFinex

$0.8190
$0.8190
HK$6.4174
0.7024
bitrue

Bitrue

$0.8190
$0.8190
HK$6.4174
0.7024
bingx

BingX

$0.812
$0.812
HK$6.3625
0.6964
bitget

Bitget

$0.8200
$0.8200
HK$6.4252
0.7033
deepcoin

Deepcoin

$0.8160
$0.8160
HK$6.3939
0.6999
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.8130
$0.8130
HK$6.3704
0.6973
bitmart

BitMart

$0.8150
$0.8150
HK$6.3860
0.6990
cointiger

CoinTiger

$0.812
$0.812
HK$6.3625
0.6964
whitebit

WhiteBIT

$0.8140
$0.8140
HK$6.3782
0.6982
lbank

LBank

$0.8190
$0.8190
HK$6.4174
0.7024
btse

BTSE

$0.8130
$0.8130
HK$6.3704
0.6973
gate-io

Gate.io

$0.8160
$0.8160
HK$6.3939
0.6999
htx

HTX

$0.8190
$0.8190
HK$6.4174
0.7024
xt

XT.COM

$0.812
$0.812
HK$6.3625
0.6964
upbit

Upbit

$0.8130
$0.8130
HK$6.3704
0.6973
kucoin

KuCoin

$0.812
$0.812
HK$6.3625
0.6964
mexc

MEXC

$0.8180
$0.8180
HK$6.4095
0.7016
indoex

IndoEx

$0.8150
$0.8150
HK$6.3860
0.6990
phemex

Phemex

$0.8150
$0.8150
HK$6.3860
0.6990
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.8130
$0.8130
HK$6.3704
0.6973
bitforex

BitForex

$0.8180
$0.8180
HK$6.4095
0.7016
latoken

LATOKEN

$0.8180
$0.8180
HK$6.4095
0.7016
bibox

Bibox

$0.8160
$0.8160
HK$6.3939
0.6999
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.811
$0.811
HK$6.3547
0.6956
bithumb

Bithumb

$0.8160
$0.8160
HK$6.3939
0.6999
poloniex

Poloniex

$0.8170
$0.8170
HK$6.4017
0.7007
kraken

Kraken

$0.811
$0.811
HK$6.3547
0.6956
p2b

P2B

$0.8170
$0.8170
HK$6.4017
0.7007
dydx

dYdX

$0.8170
$0.8170
HK$6.4017
0.7007
citex

CITEX

$0.812
$0.812
HK$6.3625
0.6964
bitmex

BitMEX

$0.8130
$0.8130
HK$6.3704
0.6973
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.812
$0.812
HK$6.3625
0.6964
stormgain

StormGain

$0.8190
$0.8190
HK$6.4174
0.7024
coinsbit

Coinsbit

$0.8200
$0.8200
HK$6.4252
0.7033
tidex

Tidex

$0.812
$0.812
HK$6.3625
0.6964
bitfinex

Bitfinex

$0.8140
$0.8140
HK$6.3782
0.6982
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.812
$0.812
HK$6.3625
0.6964

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PORTO sang USD là 1 PORTO tương đương với $0.00036 và mỗi USD có giá trị là 0.811 FC Porto. Vốn hóa thị trường là $12.073m. Trong tuần qua, FC Porto đã giảm -15.94%, đạt mức cao nhất là $0.9820 và mức thấp là $0.9296. Trong tháng qua, FC Porto đã giảm -17.81%, đạt mức cao nhất là $1.0376 và mức thấp là $0.9296. Trong năm qua, FC Porto đã giảm -18.24%, với mức cao nhất là $1.2808 và thấp nhất là $0.7114. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PORTO đã được giao dịch trên 105 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.