Super Zero Protocol Giá

Giá Super Zero Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SERO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0319
$0.0319
HK$0.2494
0.0269
binance

Binance

$0.0324
$0.0324
HK$0.2533
0.0273
okx

OKX

$0.0317
$0.0317
HK$0.2478
0.0267
bybit

Bybit

$0.0321
$0.0321
HK$0.2509
0.0271
digifinex

DigiFinex

$0.0318
$0.0318
HK$0.2486
0.0268
bitrue

Bitrue

$0.0321
$0.0321
HK$0.2509
0.0271
bingx

BingX

$0.032
$0.032
HK$0.2501
0.0270
bitget

Bitget

$0.0319
$0.0319
HK$0.2494
0.0269
deepcoin

Deepcoin

$0.0316
$0.0316
HK$0.2470
0.0266
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0322
$0.0322
HK$0.2517
0.0271
bitmart

BitMart

$0.0322
$0.0322
HK$0.2517
0.0271
cointiger

CoinTiger

$0.0319
$0.0319
HK$0.2494
0.0269
whitebit

WhiteBIT

$0.0316
$0.0316
HK$0.2470
0.0266
lbank

LBank

$0.0319
$0.0319
HK$0.2494
0.0269
btse

BTSE

$0.0323
$0.0323
HK$0.2525
0.0272
gate-io

Gate.io

$0.032
$0.032
HK$0.2501
0.0270
htx

HTX

$0.0324
$0.0324
HK$0.2533
0.0273
xt

XT.COM

$0.032
$0.032
HK$0.2501
0.0270
upbit

Upbit

$0.0321
$0.0321
HK$0.2509
0.0271
kucoin

KuCoin

$0.0319
$0.0319
HK$0.2494
0.0269
mexc

MEXC

$0.0322
$0.0322
HK$0.2517
0.0271
indoex

IndoEx

$0.0317
$0.0317
HK$0.2478
0.0267
phemex

Phemex

$0.0315
$0.0315
HK$0.2462
0.0265
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.032
$0.032
HK$0.2501
0.0270
bitforex

BitForex

$0.0322
$0.0322
HK$0.2517
0.0271
latoken

LATOKEN

$0.0321
$0.0321
HK$0.2509
0.0271
bibox

Bibox

$0.0315
$0.0315
HK$0.2462
0.0265
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0317
$0.0317
HK$0.2478
0.0267
bithumb

Bithumb

$0.0322
$0.0322
HK$0.2517
0.0271
poloniex

Poloniex

$0.0321
$0.0321
HK$0.2509
0.0271
kraken

Kraken

$0.032
$0.032
HK$0.2501
0.0270
p2b

P2B

$0.0324
$0.0324
HK$0.2533
0.0273
dydx

dYdX

$0.0324
$0.0324
HK$0.2533
0.0273
citex

CITEX

$0.0315
$0.0315
HK$0.2462
0.0265
bitmex

BitMEX

$0.0321
$0.0321
HK$0.2509
0.0271
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0323
$0.0323
HK$0.2525
0.0272
stormgain

StormGain

$0.032
$0.032
HK$0.2501
0.0270
coinsbit

Coinsbit

$0.032
$0.032
HK$0.2501
0.0270
tidex

Tidex

$0.0322
$0.0322
HK$0.2517
0.0271
bitfinex

Bitfinex

$0.0319
$0.0319
HK$0.2494
0.0269
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0317
$0.0317
HK$0.2478
0.0267

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SERO sang USD là 1 SERO tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.0315 Super Zero Protocol. Vốn hóa thị trường là $4,492. Trong tuần qua, Super Zero Protocol đã giảm 190838.21%, đạt mức cao nhất là $0.00001650 và mức thấp là $0.00000582. Trong tháng qua, Super Zero Protocol đã giảm 1610.19%, đạt mức cao nhất là $0.0019 và mức thấp là $0.00000582. Trong năm qua, Super Zero Protocol đã giảm 348.57%, với mức cao nhất là $0.0072 và thấp nhất là $0.00000582. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million SERO đã được giao dịch trên 15 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.