Reserve Rights Giá

Giá Reserve Rights của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RSR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.002005
$0.002005
HK$0.0157
0.0018
binance

Binance

$0.002005
$0.002005
HK$0.0157
0.0018
okx

OKX

$0.002002
$0.002002
HK$0.0157
0.0018
bybit

Bybit

$0.002002
$0.002002
HK$0.0157
0.0018
digifinex

DigiFinex

$0.002006
$0.002006
HK$0.0157
0.0018
bitrue

Bitrue

$0.002008
$0.002008
HK$0.0157
0.0018
bingx

BingX

$0.002008
$0.002008
HK$0.0157
0.0018
bitget

Bitget

$0.002003
$0.002003
HK$0.0157
0.0018
deepcoin

Deepcoin

$0.002
$0.002
HK$0.0157
0.0018
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.002002
$0.002002
HK$0.0157
0.0018
bitmart

BitMart

$0.0020
$0.0020
HK$0.0157
0.0018
cointiger

CoinTiger

$0.001999
$0.001999
HK$0.0157
0.0018
whitebit

WhiteBIT

$0.002005
$0.002005
HK$0.0157
0.0018
lbank

LBank

$0.002005
$0.002005
HK$0.0157
0.0018
btse

BTSE

$0.002003
$0.002003
HK$0.0157
0.0018
gate-io

Gate.io

$0.0020
$0.0020
HK$0.0157
0.0018
htx

HTX

$0.001999
$0.001999
HK$0.0157
0.0018
xt

XT.COM

$0.002003
$0.002003
HK$0.0157
0.0018
upbit

Upbit

$0.002
$0.002
HK$0.0157
0.0018
kucoin

KuCoin

$0.002007
$0.002007
HK$0.0157
0.0018
mexc

MEXC

$0.002005
$0.002005
HK$0.0157
0.0018
indoex

IndoEx

$0.002005
$0.002005
HK$0.0157
0.0018
phemex

Phemex

$0.002007
$0.002007
HK$0.0157
0.0018
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.001999
$0.001999
HK$0.0157
0.0018
bitforex

BitForex

$0.0020
$0.0020
HK$0.0157
0.0018
latoken

LATOKEN

$0.001999
$0.001999
HK$0.0157
0.0018
bibox

Bibox

$0.002006
$0.002006
HK$0.0157
0.0018
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.002
$0.002
HK$0.0157
0.0018
bithumb

Bithumb

$0.002007
$0.002007
HK$0.0157
0.0018
poloniex

Poloniex

$0.002007
$0.002007
HK$0.0157
0.0018
kraken

Kraken

$0.002
$0.002
HK$0.0157
0.0018
p2b

P2B

$0.002007
$0.002007
HK$0.0157
0.0018
dydx

dYdX

$0.002008
$0.002008
HK$0.0157
0.0018
citex

CITEX

$0.002005
$0.002005
HK$0.0157
0.0018
bitmex

BitMEX

$0.002002
$0.002002
HK$0.0157
0.0018
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.002006
$0.002006
HK$0.0157
0.0018
stormgain

StormGain

$0.0020
$0.0020
HK$0.0157
0.0018
coinsbit

Coinsbit

$0.002006
$0.002006
HK$0.0157
0.0018
tidex

Tidex

$0.0020
$0.0020
HK$0.0157
0.0018
bitfinex

Bitfinex

$0.001999
$0.001999
HK$0.0157
0.0018
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.002003
$0.002003
HK$0.0157
0.0018

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RSR sang USD là 1 RSR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.001999 Reserve Rights. Vốn hóa thị trường là $74.364m. Trong tuần qua, Reserve Rights đã tăng 68.15%, với mức cao nhất là $0.0012 và mức thấp nhất là $0.0012. Trong tháng qua, Reserve Rights đã tăng 44.85%, với mức giá cao nhất là $0.0015 và thấp nhất là $0.0011. Trong năm qua, Reserve Rights đã tăng thêm -75.01%, với mức cao nhất là $0.0098 và mức thấp nhất là $0.0011. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion RSR đã được giao dịch trên 326 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.