Sologenic Giá

Giá Sologenic của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SOLO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
binance

Binance

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
okx

OKX

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
bybit

Bybit

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
digifinex

DigiFinex

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
bitrue

Bitrue

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
bingx

BingX

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
bitget

Bitget

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
deepcoin

Deepcoin

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
bitmart

BitMart

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
cointiger

CoinTiger

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
whitebit

WhiteBIT

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
lbank

LBank

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
btse

BTSE

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
gate-io

Gate.io

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
htx

HTX

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
xt

XT.COM

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
upbit

Upbit

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
kucoin

KuCoin

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
mexc

MEXC

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
indoex

IndoEx

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
phemex

Phemex

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
bitforex

BitForex

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
latoken

LATOKEN

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
bibox

Bibox

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
bithumb

Bithumb

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
poloniex

Poloniex

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
kraken

Kraken

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
p2b

P2B

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
dydx

dYdX

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
citex

CITEX

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
bitmex

BitMEX

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
stormgain

StormGain

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
coinsbit

Coinsbit

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
tidex

Tidex

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
bitfinex

Bitfinex

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0215
$0.0215
HK$0.1681
0.0182

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SOLO sang USD là 1 SOLO tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0215 Sologenic. Vốn hóa thị trường là $8.556m. Trong tuần qua, Sologenic đã giảm -20.28%, đạt mức cao nhất là $0.0270 và mức thấp là $0.0209. Trong tháng qua, Sologenic đã giảm -46.67%, đạt mức cao nhất là $0.0625 và mức thấp là $0.0208. Trong năm qua, Sologenic đã giảm -91.11%, với mức cao nhất là $0.5078 và thấp nhất là $0.0201. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined SOLO đã được giao dịch trên 76 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.