NKN Giá

Giá NKN của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NKN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.007897
$0.007897
HK$0.0619
0.0069
binance

Binance

$0.007898
$0.007898
HK$0.0619
0.0069
okx

OKX

$0.007899
$0.007899
HK$0.0620
0.0069
bybit

Bybit

$0.007899
$0.007899
HK$0.0620
0.0069
digifinex

DigiFinex

$0.007898
$0.007898
HK$0.0619
0.0069
bitrue

Bitrue

$0.007898
$0.007898
HK$0.0619
0.0069
bingx

BingX

$0.007905
$0.007905
HK$0.0620
0.0069
bitget

Bitget

$0.007905
$0.007905
HK$0.0620
0.0069
deepcoin

Deepcoin

$0.007897
$0.007897
HK$0.0619
0.0069
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.007904
$0.007904
HK$0.0620
0.0069
bitmart

BitMart

$0.007896
$0.007896
HK$0.0619
0.0069
cointiger

CoinTiger

$0.007903
$0.007903
HK$0.0620
0.0069
whitebit

WhiteBIT

$0.0079
$0.0079
HK$0.0620
0.0069
lbank

LBank

$0.007897
$0.007897
HK$0.0619
0.0069
btse

BTSE

$0.007898
$0.007898
HK$0.0619
0.0069
gate-io

Gate.io

$0.007896
$0.007896
HK$0.0619
0.0069
htx

HTX

$0.007903
$0.007903
HK$0.0620
0.0069
xt

XT.COM

$0.007901
$0.007901
HK$0.0620
0.0069
upbit

Upbit

$0.007905
$0.007905
HK$0.0620
0.0069
kucoin

KuCoin

$0.0079
$0.0079
HK$0.0620
0.0069
mexc

MEXC

$0.007896
$0.007896
HK$0.0619
0.0069
indoex

IndoEx

$0.007899
$0.007899
HK$0.0620
0.0069
phemex

Phemex

$0.007899
$0.007899
HK$0.0620
0.0069
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.007901
$0.007901
HK$0.0620
0.0069
bitforex

BitForex

$0.007904
$0.007904
HK$0.0620
0.0069
latoken

LATOKEN

$0.007899
$0.007899
HK$0.0620
0.0069
bibox

Bibox

$0.007897
$0.007897
HK$0.0619
0.0069
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.007903
$0.007903
HK$0.0620
0.0069
bithumb

Bithumb

$0.007905
$0.007905
HK$0.0620
0.0069
poloniex

Poloniex

$0.007898
$0.007898
HK$0.0619
0.0069
kraken

Kraken

$0.007897
$0.007897
HK$0.0619
0.0069
p2b

P2B

$0.007903
$0.007903
HK$0.0620
0.0069
dydx

dYdX

$0.007903
$0.007903
HK$0.0620
0.0069
citex

CITEX

$0.007903
$0.007903
HK$0.0620
0.0069
bitmex

BitMEX

$0.0079
$0.0079
HK$0.0620
0.0069
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.007901
$0.007901
HK$0.0620
0.0069
stormgain

StormGain

$0.0079
$0.0079
HK$0.0620
0.0069
coinsbit

Coinsbit

$0.007901
$0.007901
HK$0.0620
0.0069
tidex

Tidex

$0.0079
$0.0079
HK$0.0620
0.0069
bitfinex

Bitfinex

$0.007903
$0.007903
HK$0.0620
0.0069
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0079
$0.0079
HK$0.0620
0.0069

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NKN sang USD là 1 NKN tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.007896 NKN. Vốn hóa thị trường là $4.881m. Trong tuần qua, NKN đã tăng 36.78%, với mức cao nhất là $0.0061 và mức thấp nhất là $0.0057. Trong tháng qua, NKN đã tăng 15.21%, với mức giá cao nhất là $0.0069 và thấp nhất là $0.0055. Trong năm qua, NKN đã tăng thêm -67.08%, với mức cao nhất là $0.0323 và mức thấp nhất là $0.0047. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NKN đã được giao dịch trên 119 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.