NKN Giá

Giá NKN của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NKN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0080
$0.0080
HK$0.0628
0.0068
binance

Binance

$0.008024
$0.008024
HK$0.0628
0.0068
okx

OKX

$0.0080
$0.0080
HK$0.0628
0.0068
bybit

Bybit

$0.008017
$0.008017
HK$0.0628
0.0068
digifinex

DigiFinex

$0.008016
$0.008016
HK$0.0628
0.0068
bitrue

Bitrue

$0.008021
$0.008021
HK$0.0628
0.0068
bingx

BingX

$0.008019
$0.008019
HK$0.0628
0.0068
bitget

Bitget

$0.008021
$0.008021
HK$0.0628
0.0068
deepcoin

Deepcoin

$0.0080
$0.0080
HK$0.0628
0.0068
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0080
$0.0080
HK$0.0628
0.0068
bitmart

BitMart

$0.008024
$0.008024
HK$0.0628
0.0068
cointiger

CoinTiger

$0.0080
$0.0080
HK$0.0628
0.0068
whitebit

WhiteBIT

$0.0080
$0.0080
HK$0.0628
0.0068
lbank

LBank

$0.008021
$0.008021
HK$0.0628
0.0068
btse

BTSE

$0.008024
$0.008024
HK$0.0628
0.0068
gate-io

Gate.io

$0.008023
$0.008023
HK$0.0628
0.0068
htx

HTX

$0.0080
$0.0080
HK$0.0628
0.0068
xt

XT.COM

$0.0080
$0.0080
HK$0.0628
0.0068
upbit

Upbit

$0.0080
$0.0080
HK$0.0628
0.0068
kucoin

KuCoin

$0.008016
$0.008016
HK$0.0628
0.0068
mexc

MEXC

$0.0080
$0.0080
HK$0.0628
0.0068
indoex

IndoEx

$0.0080
$0.0080
HK$0.0628
0.0068
phemex

Phemex

$0.008018
$0.008018
HK$0.0628
0.0068
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.008016
$0.008016
HK$0.0628
0.0068
bitforex

BitForex

$0.008018
$0.008018
HK$0.0628
0.0068
latoken

LATOKEN

$0.008023
$0.008023
HK$0.0628
0.0068
bibox

Bibox

$0.008017
$0.008017
HK$0.0628
0.0068
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.008024
$0.008024
HK$0.0628
0.0068
bithumb

Bithumb

$0.008018
$0.008018
HK$0.0628
0.0068
poloniex

Poloniex

$0.008017
$0.008017
HK$0.0628
0.0068
kraken

Kraken

$0.0080
$0.0080
HK$0.0628
0.0068
p2b

P2B

$0.008018
$0.008018
HK$0.0628
0.0068
dydx

dYdX

$0.008024
$0.008024
HK$0.0628
0.0068
citex

CITEX

$0.008023
$0.008023
HK$0.0628
0.0068
bitmex

BitMEX

$0.008019
$0.008019
HK$0.0628
0.0068
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.008023
$0.008023
HK$0.0628
0.0068
stormgain

StormGain

$0.0080
$0.0080
HK$0.0628
0.0068
coinsbit

Coinsbit

$0.008023
$0.008023
HK$0.0628
0.0068
tidex

Tidex

$0.008021
$0.008021
HK$0.0628
0.0068
bitfinex

Bitfinex

$0.008021
$0.008021
HK$0.0628
0.0068
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.008024
$0.008024
HK$0.0628
0.0068

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NKN sang USD là 1 NKN tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.008016 NKN. Vốn hóa thị trường là $6.448m. Trong tuần qua, NKN đã tăng -0.24%, với mức cao nhất là $0.0081 và mức thấp nhất là $0.0079. Trong tháng qua, NKN đã tăng 1.46%, với mức giá cao nhất là $0.0112 và thấp nhất là $0.0075. Trong năm qua, NKN đã tăng thêm -80.13%, với mức cao nhất là $0.0415 và mức thấp nhất là $0.0047. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NKN đã được giao dịch trên 119 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.