SwftCoin Giá

Giá SwftCoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SWFTC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0033241
$0.0033241
HK$0.0260
0.0028
binance

Binance

$0.0033239
$0.0033239
HK$0.0260
0.0028
okx

OKX

$0.0033239
$0.0033239
HK$0.0260
0.0028
bybit

Bybit

$0.0033239
$0.0033239
HK$0.0260
0.0028
digifinex

DigiFinex

$0.003324
$0.003324
HK$0.0260
0.0028
bitrue

Bitrue

$0.0033236
$0.0033236
HK$0.0260
0.0028
bingx

BingX

$0.003324
$0.003324
HK$0.0260
0.0028
bitget

Bitget

$0.003324
$0.003324
HK$0.0260
0.0028
deepcoin

Deepcoin

$0.0033243
$0.0033243
HK$0.0260
0.0028
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0033244
$0.0033244
HK$0.0260
0.0028
bitmart

BitMart

$0.003324
$0.003324
HK$0.0260
0.0028
cointiger

CoinTiger

$0.0033
$0.0033
HK$0.0260
0.0028
whitebit

WhiteBIT

$0.0033244
$0.0033244
HK$0.0260
0.0028
lbank

LBank

$0.0033
$0.0033
HK$0.0260
0.0028
btse

BTSE

$0.0033238
$0.0033238
HK$0.0260
0.0028
gate-io

Gate.io

$0.0033241
$0.0033241
HK$0.0260
0.0028
htx

HTX

$0.0033235
$0.0033235
HK$0.0260
0.0028
xt

XT.COM

$0.0033239
$0.0033239
HK$0.0260
0.0028
upbit

Upbit

$0.0033239
$0.0033239
HK$0.0260
0.0028
kucoin

KuCoin

$0.0033243
$0.0033243
HK$0.0260
0.0028
mexc

MEXC

$0.0033241
$0.0033241
HK$0.0260
0.0028
indoex

IndoEx

$0.0033244
$0.0033244
HK$0.0260
0.0028
phemex

Phemex

$0.0033238
$0.0033238
HK$0.0260
0.0028
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.003324
$0.003324
HK$0.0260
0.0028
bitforex

BitForex

$0.0033238
$0.0033238
HK$0.0260
0.0028
latoken

LATOKEN

$0.0033237
$0.0033237
HK$0.0260
0.0028
bibox

Bibox

$0.0033236
$0.0033236
HK$0.0260
0.0028
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0033238
$0.0033238
HK$0.0260
0.0028
bithumb

Bithumb

$0.0033238
$0.0033238
HK$0.0260
0.0028
poloniex

Poloniex

$0.0033238
$0.0033238
HK$0.0260
0.0028
kraken

Kraken

$0.0033239
$0.0033239
HK$0.0260
0.0028
p2b

P2B

$0.0033235
$0.0033235
HK$0.0260
0.0028
dydx

dYdX

$0.0033
$0.0033
HK$0.0260
0.0028
citex

CITEX

$0.0033244
$0.0033244
HK$0.0260
0.0028
bitmex

BitMEX

$0.003324
$0.003324
HK$0.0260
0.0028
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0033241
$0.0033241
HK$0.0260
0.0028
stormgain

StormGain

$0.0033239
$0.0033239
HK$0.0260
0.0028
coinsbit

Coinsbit

$0.0033241
$0.0033241
HK$0.0260
0.0028
tidex

Tidex

$0.0033235
$0.0033235
HK$0.0260
0.0028
bitfinex

Bitfinex

$0.0033243
$0.0033243
HK$0.0260
0.0028
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0033238
$0.0033238
HK$0.0260
0.0028

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SWFTC sang USD là 1 SWFTC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0033235 SwftCoin. Vốn hóa thị trường là $35.301m. Trong tuần qua, SwftCoin đã tăng -1.28%, với mức cao nhất là $0.0035 và mức thấp nhất là $0.0033. Trong tháng qua, SwftCoin đã tăng -2.18%, với mức giá cao nhất là $0.0035 và thấp nhất là $0.0032. Trong năm qua, SwftCoin đã tăng thêm -76.61%, với mức cao nhất là $0.0170 và mức thấp nhất là $0.0032. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion SWFTC đã được giao dịch trên 90 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.