SwftCoin Giá

Giá SwftCoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SWFTC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0035606
$0.0035606
HK$0.0279
0.0031
binance

Binance

$0.0035601
$0.0035601
HK$0.0278
0.0031
okx

OKX

$0.0035605
$0.0035605
HK$0.0278
0.0031
bybit

Bybit

$0.0035599
$0.0035599
HK$0.0278
0.0031
digifinex

DigiFinex

$0.0035601
$0.0035601
HK$0.0278
0.0031
bitrue

Bitrue

$0.0035602
$0.0035602
HK$0.0278
0.0031
bingx

BingX

$0.0035601
$0.0035601
HK$0.0278
0.0031
bitget

Bitget

$0.0035608
$0.0035608
HK$0.0279
0.0031
deepcoin

Deepcoin

$0.0036
$0.0036
HK$0.0278
0.0031
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0035606
$0.0035606
HK$0.0279
0.0031
bitmart

BitMart

$0.0035604
$0.0035604
HK$0.0278
0.0031
cointiger

CoinTiger

$0.0035602
$0.0035602
HK$0.0278
0.0031
whitebit

WhiteBIT

$0.0035605
$0.0035605
HK$0.0278
0.0031
lbank

LBank

$0.0036
$0.0036
HK$0.0278
0.0031
btse

BTSE

$0.0036
$0.0036
HK$0.0278
0.0031
gate-io

Gate.io

$0.0035602
$0.0035602
HK$0.0278
0.0031
htx

HTX

$0.0036
$0.0036
HK$0.0278
0.0031
xt

XT.COM

$0.0035601
$0.0035601
HK$0.0278
0.0031
upbit

Upbit

$0.0036
$0.0036
HK$0.0278
0.0031
kucoin

KuCoin

$0.0035604
$0.0035604
HK$0.0278
0.0031
mexc

MEXC

$0.0035604
$0.0035604
HK$0.0278
0.0031
indoex

IndoEx

$0.00356
$0.00356
HK$0.0278
0.0031
phemex

Phemex

$0.0035602
$0.0035602
HK$0.0278
0.0031
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0035606
$0.0035606
HK$0.0279
0.0031
bitforex

BitForex

$0.0035599
$0.0035599
HK$0.0278
0.0031
latoken

LATOKEN

$0.0035607
$0.0035607
HK$0.0279
0.0031
bibox

Bibox

$0.0035601
$0.0035601
HK$0.0278
0.0031
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0035605
$0.0035605
HK$0.0278
0.0031
bithumb

Bithumb

$0.0035607
$0.0035607
HK$0.0279
0.0031
poloniex

Poloniex

$0.0035606
$0.0035606
HK$0.0279
0.0031
kraken

Kraken

$0.0036
$0.0036
HK$0.0278
0.0031
p2b

P2B

$0.0035604
$0.0035604
HK$0.0278
0.0031
dydx

dYdX

$0.00356
$0.00356
HK$0.0278
0.0031
citex

CITEX

$0.0035601
$0.0035601
HK$0.0278
0.0031
bitmex

BitMEX

$0.0035605
$0.0035605
HK$0.0278
0.0031
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0035605
$0.0035605
HK$0.0278
0.0031
stormgain

StormGain

$0.0035602
$0.0035602
HK$0.0278
0.0031
coinsbit

Coinsbit

$0.0035599
$0.0035599
HK$0.0278
0.0031
tidex

Tidex

$0.0035607
$0.0035607
HK$0.0279
0.0031
bitfinex

Bitfinex

$0.0035602
$0.0035602
HK$0.0278
0.0031
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0035599
$0.0035599
HK$0.0278
0.0031

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-06 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SWFTC sang USD là 1 SWFTC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0035599 SwftCoin. Vốn hóa thị trường là $36.406m. Trong tuần qua, SwftCoin đã giảm -4.66%, đạt mức cao nhất là $0.0038 và mức thấp là $0.0036. Trong tháng qua, SwftCoin đã giảm -6.97%, đạt mức cao nhất là $0.0040 và mức thấp là $0.0034. Trong năm qua, SwftCoin đã giảm -74.99%, với mức cao nhất là $0.0185 và thấp nhất là $0.0034. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion SWFTC đã được giao dịch trên 88 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.