Ampleforth Giá

Giá Ampleforth của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá AMPL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.113097
$1.113097
HK$8.7173
0.9439
binance

Binance

$1.113101
$1.113101
HK$8.7173
0.9439
okx

OKX

$1.1131
$1.1131
HK$8.7173
0.9439
bybit

Bybit

$1.1131
$1.1131
HK$8.7173
0.9439
digifinex

DigiFinex

$1.113101
$1.113101
HK$8.7173
0.9439
bitrue

Bitrue

$1.113097
$1.113097
HK$8.7173
0.9439
bingx

BingX

$1.1131
$1.1131
HK$8.7173
0.9439
bitget

Bitget

$1.1131
$1.1131
HK$8.7173
0.9439
deepcoin

Deepcoin

$1.1131
$1.1131
HK$8.7173
0.9439
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.113102
$1.113102
HK$8.7173
0.9439
bitmart

BitMart

$1.113103
$1.113103
HK$8.7173
0.9439
cointiger

CoinTiger

$1.113098
$1.113098
HK$8.7173
0.9439
whitebit

WhiteBIT

$1.1131
$1.1131
HK$8.7173
0.9439
lbank

LBank

$1.113098
$1.113098
HK$8.7173
0.9439
btse

BTSE

$1.113103
$1.113103
HK$8.7173
0.9439
gate-io

Gate.io

$1.113101
$1.113101
HK$8.7173
0.9439
htx

HTX

$1.113103
$1.113103
HK$8.7173
0.9439
xt

XT.COM

$1.113097
$1.113097
HK$8.7173
0.9439
upbit

Upbit

$1.113095
$1.113095
HK$8.7173
0.9439
kucoin

KuCoin

$1.1131
$1.1131
HK$8.7173
0.9439
mexc

MEXC

$1.1131
$1.1131
HK$8.7173
0.9439
indoex

IndoEx

$1.113095
$1.113095
HK$8.7173
0.9439
phemex

Phemex

$1.1131
$1.1131
HK$8.7173
0.9439
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.113102
$1.113102
HK$8.7173
0.9439
bitforex

BitForex

$1.1131
$1.1131
HK$8.7173
0.9439
latoken

LATOKEN

$1.1131
$1.1131
HK$8.7173
0.9439
bibox

Bibox

$1.113095
$1.113095
HK$8.7173
0.9439
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.113098
$1.113098
HK$8.7173
0.9439
bithumb

Bithumb

$1.113103
$1.113103
HK$8.7173
0.9439
poloniex

Poloniex

$1.113098
$1.113098
HK$8.7173
0.9439
kraken

Kraken

$1.113102
$1.113102
HK$8.7173
0.9439
p2b

P2B

$1.113103
$1.113103
HK$8.7173
0.9439
dydx

dYdX

$1.113102
$1.113102
HK$8.7173
0.9439
citex

CITEX

$1.113101
$1.113101
HK$8.7173
0.9439
bitmex

BitMEX

$1.1131
$1.1131
HK$8.7173
0.9439
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.113095
$1.113095
HK$8.7173
0.9439
stormgain

StormGain

$1.1131
$1.1131
HK$8.7173
0.9439
coinsbit

Coinsbit

$1.113103
$1.113103
HK$8.7173
0.9439
tidex

Tidex

$1.113102
$1.113102
HK$8.7173
0.9439
bitfinex

Bitfinex

$1.1131
$1.1131
HK$8.7173
0.9439
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1131
$1.1131
HK$8.7173
0.9439

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của AMPL sang USD là 1 AMPL tương đương với $0.00048 và mỗi USD có giá trị là 1.113095 Ampleforth. Vốn hóa thị trường là $35.61m. Trong tuần qua, Ampleforth đã tăng -9.84%, với mức cao nhất là $1.2754 và mức thấp nhất là $1.2346. Trong tháng qua, Ampleforth đã tăng -9.37%, với mức giá cao nhất là $1.3503 và thấp nhất là $1.1752. Trong năm qua, Ampleforth đã tăng thêm -15.37%, với mức cao nhất là $1.4582 và mức thấp nhất là $1.0212. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million AMPL đã được giao dịch trên 91 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.