Ampleforth Giá

Giá Ampleforth của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá AMPL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.113097
$1.113097
HK$8.7267
0.9756
binance

Binance

$1.113102
$1.113102
HK$8.7267
0.9756
okx

OKX

$1.113103
$1.113103
HK$8.7267
0.9756
bybit

Bybit

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
digifinex

DigiFinex

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
bitrue

Bitrue

$1.113098
$1.113098
HK$8.7267
0.9756
bingx

BingX

$1.113095
$1.113095
HK$8.7267
0.9756
bitget

Bitget

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
deepcoin

Deepcoin

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.113102
$1.113102
HK$8.7267
0.9756
bitmart

BitMart

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
cointiger

CoinTiger

$1.113097
$1.113097
HK$8.7267
0.9756
whitebit

WhiteBIT

$1.113098
$1.113098
HK$8.7267
0.9756
lbank

LBank

$1.113097
$1.113097
HK$8.7267
0.9756
btse

BTSE

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
gate-io

Gate.io

$1.113101
$1.113101
HK$8.7267
0.9756
htx

HTX

$1.113098
$1.113098
HK$8.7267
0.9756
xt

XT.COM

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
upbit

Upbit

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
kucoin

KuCoin

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
mexc

MEXC

$1.113101
$1.113101
HK$8.7267
0.9756
indoex

IndoEx

$1.113095
$1.113095
HK$8.7267
0.9756
phemex

Phemex

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.113098
$1.113098
HK$8.7267
0.9756
bitforex

BitForex

$1.113101
$1.113101
HK$8.7267
0.9756
latoken

LATOKEN

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
bibox

Bibox

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.113098
$1.113098
HK$8.7267
0.9756
bithumb

Bithumb

$1.113103
$1.113103
HK$8.7267
0.9756
poloniex

Poloniex

$1.113097
$1.113097
HK$8.7267
0.9756
kraken

Kraken

$1.113101
$1.113101
HK$8.7267
0.9756
p2b

P2B

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
dydx

dYdX

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
citex

CITEX

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
bitmex

BitMEX

$1.113103
$1.113103
HK$8.7267
0.9756
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.113098
$1.113098
HK$8.7267
0.9756
stormgain

StormGain

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
coinsbit

Coinsbit

$1.113097
$1.113097
HK$8.7267
0.9756
tidex

Tidex

$1.1131
$1.1131
HK$8.7267
0.9756
bitfinex

Bitfinex

$1.113097
$1.113097
HK$8.7267
0.9756
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.113103
$1.113103
HK$8.7267
0.9756

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của AMPL sang USD là 1 AMPL tương đương với $0.00067 và mỗi USD có giá trị là 1.113095 Ampleforth. Vốn hóa thị trường là $36.563m. Trong tuần qua, Ampleforth đã giảm -17.62%, đạt mức cao nhất là $1.3512 và mức thấp là $1.2439. Trong tháng qua, Ampleforth đã giảm -3.89%, đạt mức cao nhất là $1.3748 và mức thấp là $1.0763. Trong năm qua, Ampleforth đã giảm 8.99%, với mức cao nhất là $1.4582 và thấp nhất là $1.0212. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million AMPL đã được giao dịch trên 91 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.