Ampleforth Giá

Giá Ampleforth của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá AMPL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
binance

Binance

$1.113095
$1.113095
HK$8.7269
0.9757
okx

OKX

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
bybit

Bybit

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
digifinex

DigiFinex

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
bitrue

Bitrue

$1.113095
$1.113095
HK$8.7269
0.9757
bingx

BingX

$1.113098
$1.113098
HK$8.7269
0.9757
bitget

Bitget

$1.113103
$1.113103
HK$8.7269
0.9757
deepcoin

Deepcoin

$1.113103
$1.113103
HK$8.7269
0.9757
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.113103
$1.113103
HK$8.7269
0.9757
bitmart

BitMart

$1.113102
$1.113102
HK$8.7269
0.9757
cointiger

CoinTiger

$1.113097
$1.113097
HK$8.7269
0.9757
whitebit

WhiteBIT

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
lbank

LBank

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
btse

BTSE

$1.113101
$1.113101
HK$8.7269
0.9757
gate-io

Gate.io

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
htx

HTX

$1.113098
$1.113098
HK$8.7269
0.9757
xt

XT.COM

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
upbit

Upbit

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
kucoin

KuCoin

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
mexc

MEXC

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
indoex

IndoEx

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
phemex

Phemex

$1.113095
$1.113095
HK$8.7269
0.9757
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
bitforex

BitForex

$1.113102
$1.113102
HK$8.7269
0.9757
latoken

LATOKEN

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
bibox

Bibox

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.113098
$1.113098
HK$8.7269
0.9757
bithumb

Bithumb

$1.113103
$1.113103
HK$8.7269
0.9757
poloniex

Poloniex

$1.113095
$1.113095
HK$8.7269
0.9757
kraken

Kraken

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
p2b

P2B

$1.113097
$1.113097
HK$8.7269
0.9757
dydx

dYdX

$1.113095
$1.113095
HK$8.7269
0.9757
citex

CITEX

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
bitmex

BitMEX

$1.113098
$1.113098
HK$8.7269
0.9757
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
stormgain

StormGain

$1.113098
$1.113098
HK$8.7269
0.9757
coinsbit

Coinsbit

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
tidex

Tidex

$1.113098
$1.113098
HK$8.7269
0.9757
bitfinex

Bitfinex

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1131
$1.1131
HK$8.7269
0.9757

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của AMPL sang USD là 1 AMPL tương đương với $0.00067 và mỗi USD có giá trị là 1.113095 Ampleforth. Vốn hóa thị trường là $36.563m. Trong tuần qua, Ampleforth đã giảm -17.62%, đạt mức cao nhất là $1.3512 và mức thấp là $1.2439. Trong tháng qua, Ampleforth đã giảm -3.89%, đạt mức cao nhất là $1.3748 và mức thấp là $1.0763. Trong năm qua, Ampleforth đã giảm 8.99%, với mức cao nhất là $1.4582 và thấp nhất là $1.0212. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million AMPL đã được giao dịch trên 91 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.