Ampleforth Giá

Giá Ampleforth của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá AMPL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.113097
$1.113097
HK$8.7113
0.9603
binance

Binance

$1.1131
$1.1131
HK$8.7114
0.9603
okx

OKX

$1.1131
$1.1131
HK$8.7114
0.9603
bybit

Bybit

$1.113097
$1.113097
HK$8.7113
0.9603
digifinex

DigiFinex

$1.1131
$1.1131
HK$8.7113
0.9603
bitrue

Bitrue

$1.113098
$1.113098
HK$8.7113
0.9603
bingx

BingX

$1.113095
$1.113095
HK$8.7113
0.9603
bitget

Bitget

$1.1131
$1.1131
HK$8.7114
0.9603
deepcoin

Deepcoin

$1.1131
$1.1131
HK$8.7113
0.9603
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1131
$1.1131
HK$8.7114
0.9603
bitmart

BitMart

$1.1131
$1.1131
HK$8.7114
0.9603
cointiger

CoinTiger

$1.113103
$1.113103
HK$8.7114
0.9603
whitebit

WhiteBIT

$1.1131
$1.1131
HK$8.7113
0.9603
lbank

LBank

$1.113097
$1.113097
HK$8.7113
0.9603
btse

BTSE

$1.113098
$1.113098
HK$8.7113
0.9603
gate-io

Gate.io

$1.113097
$1.113097
HK$8.7113
0.9603
htx

HTX

$1.1131
$1.1131
HK$8.7113
0.9603
xt

XT.COM

$1.113097
$1.113097
HK$8.7113
0.9603
upbit

Upbit

$1.113097
$1.113097
HK$8.7113
0.9603
kucoin

KuCoin

$1.113103
$1.113103
HK$8.7114
0.9603
mexc

MEXC

$1.1131
$1.1131
HK$8.7113
0.9603
indoex

IndoEx

$1.113097
$1.113097
HK$8.7113
0.9603
phemex

Phemex

$1.113101
$1.113101
HK$8.7114
0.9603
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.113095
$1.113095
HK$8.7113
0.9603
bitforex

BitForex

$1.1131
$1.1131
HK$8.7114
0.9603
latoken

LATOKEN

$1.1131
$1.1131
HK$8.7113
0.9603
bibox

Bibox

$1.113102
$1.113102
HK$8.7114
0.9603
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.113102
$1.113102
HK$8.7114
0.9603
bithumb

Bithumb

$1.1131
$1.1131
HK$8.7114
0.9603
poloniex

Poloniex

$1.1131
$1.1131
HK$8.7114
0.9603
kraken

Kraken

$1.1131
$1.1131
HK$8.7114
0.9603
p2b

P2B

$1.113103
$1.113103
HK$8.7114
0.9603
dydx

dYdX

$1.113101
$1.113101
HK$8.7114
0.9603
citex

CITEX

$1.1131
$1.1131
HK$8.7114
0.9603
bitmex

BitMEX

$1.1131
$1.1131
HK$8.7113
0.9603
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.113095
$1.113095
HK$8.7113
0.9603
stormgain

StormGain

$1.1131
$1.1131
HK$8.7114
0.9603
coinsbit

Coinsbit

$1.1131
$1.1131
HK$8.7113
0.9603
tidex

Tidex

$1.113095
$1.113095
HK$8.7113
0.9603
bitfinex

Bitfinex

$1.1131
$1.1131
HK$8.7114
0.9603
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1131
$1.1131
HK$8.7114
0.9603

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của AMPL sang USD là 1 AMPL tương đương với $0.00052 và mỗi USD có giá trị là 1.113095 Ampleforth. Vốn hóa thị trường là $32.122m. Trong tuần qua, Ampleforth đã giảm -14.97%, đạt mức cao nhất là $1.3091 và mức thấp là $1.1361. Trong tháng qua, Ampleforth đã giảm -7.82%, đạt mức cao nhất là $1.3808 và mức thấp là $1.1361. Trong năm qua, Ampleforth đã giảm -12.64%, với mức cao nhất là $1.4582 và thấp nhất là $0.9045. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million AMPL đã được giao dịch trên 91 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.