Celo Euro Giá

Giá Celo Euro của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CEUR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
binance

Binance

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
okx

OKX

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
bybit

Bybit

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
digifinex

DigiFinex

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
bitrue

Bitrue

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
bingx

BingX

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
bitget

Bitget

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
deepcoin

Deepcoin

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
bitmart

BitMart

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
cointiger

CoinTiger

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
whitebit

WhiteBIT

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
lbank

LBank

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
btse

BTSE

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
gate-io

Gate.io

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
htx

HTX

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
xt

XT.COM

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
upbit

Upbit

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
kucoin

KuCoin

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
mexc

MEXC

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
indoex

IndoEx

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
phemex

Phemex

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
bitforex

BitForex

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
latoken

LATOKEN

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
bibox

Bibox

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
bithumb

Bithumb

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
poloniex

Poloniex

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
kraken

Kraken

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
p2b

P2B

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
dydx

dYdX

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
citex

CITEX

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
bitmex

BitMEX

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
stormgain

StormGain

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
coinsbit

Coinsbit

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
tidex

Tidex

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
bitfinex

Bitfinex

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1561
$1.1561
HK$9.0632
1.0039

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-31 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CEUR sang USD là 1 CEUR tương đương với $0.00056 và mỗi USD có giá trị là 1.1561 Celo Euro. Vốn hóa thị trường là $3.779m. Trong tuần qua, Celo Euro đã giảm -0.09%, đạt mức cao nhất là $1.1581 và mức thấp là $1.1547. Trong tháng qua, Celo Euro đã giảm -1.89%, đạt mức cao nhất là $1.1784 và mức thấp là $1.1441. Trong năm qua, Celo Euro đã giảm 7.04%, với mức cao nhất là $1.1938 và thấp nhất là $1.0801. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CEUR đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.