Celo Euro Giá

Giá Celo Euro của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CEUR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
binance

Binance

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
okx

OKX

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
bybit

Bybit

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
digifinex

DigiFinex

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
bitrue

Bitrue

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
bingx

BingX

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
bitget

Bitget

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
deepcoin

Deepcoin

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
bitmart

BitMart

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
cointiger

CoinTiger

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
whitebit

WhiteBIT

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
lbank

LBank

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
btse

BTSE

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
gate-io

Gate.io

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
htx

HTX

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
xt

XT.COM

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
upbit

Upbit

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
kucoin

KuCoin

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
mexc

MEXC

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
indoex

IndoEx

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
phemex

Phemex

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
bitforex

BitForex

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
latoken

LATOKEN

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
bibox

Bibox

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
bithumb

Bithumb

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
poloniex

Poloniex

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
kraken

Kraken

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
p2b

P2B

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
dydx

dYdX

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
citex

CITEX

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
bitmex

BitMEX

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
stormgain

StormGain

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
coinsbit

Coinsbit

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
tidex

Tidex

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
bitfinex

Bitfinex

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1702
$1.1702
HK$9.1653
1.0069

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-16 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CEUR sang USD là 1 CEUR tương đương với $0.00053 và mỗi USD có giá trị là 1.1702 Celo Euro. Vốn hóa thị trường là $3.572m. Trong tuần qua, Celo Euro đã giảm -0.55%, đạt mức cao nhất là $1.1766 và mức thấp là $1.1724. Trong tháng qua, Celo Euro đã giảm -0.61%, đạt mức cao nhất là $1.1811 và mức thấp là $1.1683. Trong năm qua, Celo Euro đã giảm 4.53%, với mức cao nhất là $1.1938 và thấp nhất là $1.1154. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CEUR đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.