Celo Euro Giá

Giá Celo Euro của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CEUR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
binance

Binance

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
okx

OKX

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
bybit

Bybit

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
digifinex

DigiFinex

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
bitrue

Bitrue

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
bingx

BingX

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
bitget

Bitget

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
deepcoin

Deepcoin

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
bitmart

BitMart

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
cointiger

CoinTiger

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
whitebit

WhiteBIT

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
lbank

LBank

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
btse

BTSE

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
gate-io

Gate.io

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
htx

HTX

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
xt

XT.COM

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
upbit

Upbit

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
kucoin

KuCoin

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
mexc

MEXC

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
indoex

IndoEx

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
phemex

Phemex

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
bitforex

BitForex

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
latoken

LATOKEN

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
bibox

Bibox

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
bithumb

Bithumb

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
poloniex

Poloniex

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
kraken

Kraken

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
p2b

P2B

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
dydx

dYdX

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
citex

CITEX

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
bitmex

BitMEX

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
stormgain

StormGain

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
coinsbit

Coinsbit

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
tidex

Tidex

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
bitfinex

Bitfinex

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1394
$1.1394
HK$8.9358
0.9989

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CEUR sang USD là 1 CEUR tương đương với $0.00072 và mỗi USD có giá trị là 1.1394 Celo Euro. Vốn hóa thị trường là $2.035m. Trong tuần qua, Celo Euro đã giảm -0.53%, đạt mức cao nhất là $1.1455 và mức thấp là $1.1291. Trong tháng qua, Celo Euro đã giảm -2.17%, đạt mức cao nhất là $1.1653 và mức thấp là $1.1291. Trong năm qua, Celo Euro đã giảm -2.55%, với mức cao nhất là $1.1938 và thấp nhất là $1.1291. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CEUR đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.