Celo Euro Giá

Giá Celo Euro của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CEUR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
binance

Binance

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
okx

OKX

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
bybit

Bybit

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
digifinex

DigiFinex

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
bitrue

Bitrue

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
bingx

BingX

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
bitget

Bitget

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
deepcoin

Deepcoin

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
bitmart

BitMart

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
cointiger

CoinTiger

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
whitebit

WhiteBIT

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
lbank

LBank

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
btse

BTSE

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
gate-io

Gate.io

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
htx

HTX

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
xt

XT.COM

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
upbit

Upbit

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
kucoin

KuCoin

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
mexc

MEXC

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
indoex

IndoEx

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
phemex

Phemex

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
bitforex

BitForex

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
latoken

LATOKEN

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
bibox

Bibox

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
bithumb

Bithumb

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
poloniex

Poloniex

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
kraken

Kraken

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
p2b

P2B

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
dydx

dYdX

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
citex

CITEX

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
bitmex

BitMEX

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
stormgain

StormGain

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
coinsbit

Coinsbit

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
tidex

Tidex

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
bitfinex

Bitfinex

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1561
$1.1561
HK$9.0641
1.0035

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-31 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CEUR sang USD là 1 CEUR tương đương với $0.00057 và mỗi USD có giá trị là 1.1561 Celo Euro. Vốn hóa thị trường là $3.779m. Trong tuần qua, Celo Euro đã giảm -0.09%, đạt mức cao nhất là $1.1581 và mức thấp là $1.1547. Trong tháng qua, Celo Euro đã giảm -1.89%, đạt mức cao nhất là $1.1784 và mức thấp là $1.1441. Trong năm qua, Celo Euro đã giảm 7.04%, với mức cao nhất là $1.1938 và thấp nhất là $1.0801. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CEUR đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.