ReddCoin Giá

Giá ReddCoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RDD sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
binance

Binance

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
okx

OKX

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
bybit

Bybit

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
digifinex

DigiFinex

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
bitrue

Bitrue

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
bingx

BingX

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
bitget

Bitget

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
deepcoin

Deepcoin

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
bitmart

BitMart

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
cointiger

CoinTiger

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
whitebit

WhiteBIT

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
lbank

LBank

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
btse

BTSE

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
gate-io

Gate.io

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
htx

HTX

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
xt

XT.COM

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
upbit

Upbit

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
kucoin

KuCoin

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
mexc

MEXC

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
indoex

IndoEx

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
phemex

Phemex

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
bitforex

BitForex

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
latoken

LATOKEN

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
bibox

Bibox

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
bithumb

Bithumb

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
poloniex

Poloniex

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
kraken

Kraken

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
p2b

P2B

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
dydx

dYdX

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
citex

CITEX

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
bitmex

BitMEX

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
stormgain

StormGain

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
coinsbit

Coinsbit

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
tidex

Tidex

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
bitfinex

Bitfinex

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002213
$0.00002213
HK$0.0002
0.00001950

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RDD sang USD là 1 RDD tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002213 ReddCoin. Vốn hóa thị trường là $733,767. Trong tuần qua, ReddCoin đã giảm 33.73%, đạt mức cao nhất là $0.00002870 và mức thấp là $0.00001655. Trong tháng qua, ReddCoin đã giảm 18.46%, đạt mức cao nhất là $0.00002870 và mức thấp là $0.00001655. Trong năm qua, ReddCoin đã giảm -54.29%, với mức cao nhất là $0.0012 và thấp nhất là $0.00001655. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined RDD đã được giao dịch trên 21 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.