Labrador Giá

Giá Labrador của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá LABRA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
binance

Binance

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
okx

OKX

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
bybit

Bybit

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
digifinex

DigiFinex

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
bitrue

Bitrue

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
bingx

BingX

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
bitget

Bitget

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
deepcoin

Deepcoin

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
bitmart

BitMart

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
cointiger

CoinTiger

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
whitebit

WhiteBIT

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
lbank

LBank

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
btse

BTSE

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
gate-io

Gate.io

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
htx

HTX

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
xt

XT.COM

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
upbit

Upbit

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
kucoin

KuCoin

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
mexc

MEXC

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
indoex

IndoEx

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
phemex

Phemex

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
bitforex

BitForex

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
latoken

LATOKEN

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
bibox

Bibox

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
bithumb

Bithumb

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
poloniex

Poloniex

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
kraken

Kraken

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
p2b

P2B

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
dydx

dYdX

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
citex

CITEX

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
bitmex

BitMEX

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
ascendex

AscendEX (BitMax)

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
stormgain

StormGain

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
coinsbit

Coinsbit

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
tidex

Tidex

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
bitfinex

Bitfinex

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635
btc-alpha

BTC-Alpha

$5.4996
$5.4996
HK$43.07
4.6635

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của LABRA sang USD là 1 LABRA tương đương với $0.00238 và mỗi USD có giá trị là 5.4996 Labrador. Vốn hóa thị trường là $54.9964b. Trong tuần qua, Labrador đã giảm -7.56%, đạt mức cao nhất là $5.9526 và mức thấp là $5.4996. Trong tháng qua, Labrador đã giảm -8.34%, đạt mức cao nhất là $6.0054 và mức thấp là $5.4996. Trong năm qua, Labrador đã giảm -7.16%, với mức cao nhất là $11.61 và thấp nhất là $3.0865. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined LABRA đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.