Fruits Eco Giá

Giá Fruits Eco của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FRTS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
binance

Binance

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
okx

OKX

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
bybit

Bybit

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
digifinex

DigiFinex

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
bitrue

Bitrue

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
bingx

BingX

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
bitget

Bitget

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
deepcoin

Deepcoin

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
bitmart

BitMart

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
cointiger

CoinTiger

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
whitebit

WhiteBIT

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
lbank

LBank

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
btse

BTSE

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
gate-io

Gate.io

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
htx

HTX

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
xt

XT.COM

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
upbit

Upbit

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
kucoin

KuCoin

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
mexc

MEXC

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
indoex

IndoEx

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
phemex

Phemex

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
bitforex

BitForex

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
latoken

LATOKEN

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
bibox

Bibox

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
bithumb

Bithumb

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
poloniex

Poloniex

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
kraken

Kraken

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
p2b

P2B

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
dydx

dYdX

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
citex

CITEX

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
bitmex

BitMEX

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
stormgain

StormGain

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
coinsbit

Coinsbit

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
tidex

Tidex

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
bitfinex

Bitfinex

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001303
$0.00001303
HK$0.0001
0.00001124

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-04 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FRTS sang USD là 1 FRTS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001303 Fruits Eco. Vốn hóa thị trường là $276,091. Trong tuần qua, Fruits Eco đã giảm 1.20%, đạt mức cao nhất là $0.00001337 và mức thấp là $0.00001288. Trong tháng qua, Fruits Eco đã giảm 79.63%, đạt mức cao nhất là $0.00001338 và mức thấp là $0.00000660. Trong năm qua, Fruits Eco đã giảm 13.58%, với mức cao nhất là $0.00001338 và thấp nhất là $0.00000558. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion FRTS đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.