MCDEX Giá

Giá MCDEX của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MCB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
binance

Binance

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
okx

OKX

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
bybit

Bybit

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
digifinex

DigiFinex

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
bitrue

Bitrue

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
bingx

BingX

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
bitget

Bitget

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
deepcoin

Deepcoin

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
bitmart

BitMart

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
cointiger

CoinTiger

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
whitebit

WhiteBIT

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
lbank

LBank

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
btse

BTSE

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
gate-io

Gate.io

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
htx

HTX

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
xt

XT.COM

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
upbit

Upbit

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
kucoin

KuCoin

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
mexc

MEXC

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
indoex

IndoEx

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
phemex

Phemex

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
bitforex

BitForex

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
latoken

LATOKEN

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
bibox

Bibox

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
bithumb

Bithumb

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
poloniex

Poloniex

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
kraken

Kraken

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
p2b

P2B

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
dydx

dYdX

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
citex

CITEX

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
bitmex

BitMEX

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
stormgain

StormGain

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
coinsbit

Coinsbit

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
tidex

Tidex

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
bitfinex

Bitfinex

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.8591
$1.8591
HK$14.54
1.6004

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-08 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MCB sang USD là 1 MCB tương đương với $0.00094 và mỗi USD có giá trị là 1.8591 MCDEX. Vốn hóa thị trường là $7.104m. Trong tuần qua, MCDEX đã giảm -1.22%, đạt mức cao nhất là $1.8821 và mức thấp là $1.8542. Trong tháng qua, MCDEX đã giảm -11.38%, đạt mức cao nhất là $2.0980 và mức thấp là $1.8542. Trong năm qua, MCDEX đã giảm -13.81%, với mức cao nhất là $2.8309 và thấp nhất là $1.7600. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MCB đã được giao dịch trên 103 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.