FNCY Giá

Giá FNCY của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FNCY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
binance

Binance

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
okx

OKX

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
bybit

Bybit

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
digifinex

DigiFinex

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
bitrue

Bitrue

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
bingx

BingX

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
bitget

Bitget

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
deepcoin

Deepcoin

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
bitmart

BitMart

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
cointiger

CoinTiger

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
whitebit

WhiteBIT

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
lbank

LBank

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
btse

BTSE

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
gate-io

Gate.io

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
htx

HTX

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
xt

XT.COM

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
upbit

Upbit

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
kucoin

KuCoin

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
mexc

MEXC

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
indoex

IndoEx

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
phemex

Phemex

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
bitforex

BitForex

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
latoken

LATOKEN

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
bibox

Bibox

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
bithumb

Bithumb

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
poloniex

Poloniex

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
kraken

Kraken

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
p2b

P2B

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
dydx

dYdX

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
citex

CITEX

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
bitmex

BitMEX

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
stormgain

StormGain

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
coinsbit

Coinsbit

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
tidex

Tidex

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
bitfinex

Bitfinex

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000678
$0.00000678
HK$0.00005316
0.00000584

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FNCY sang USD là 1 FNCY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000678 FNCY. Vốn hóa thị trường là $7,473. Trong tuần qua, FNCY đã giảm -91.44%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00000678. Trong tháng qua, FNCY đã giảm -96.75%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.00000678. Trong năm qua, FNCY đã giảm -99.77%, với mức cao nhất là $0.0060 và thấp nhất là $0.00000678. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined FNCY đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.