Poolz Finance Giá

Giá Poolz Finance của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POOLZ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.5717
$1.5717
HK$12.31
1.3459
binance

Binance

$1.5719
$1.5719
HK$12.31
1.3461
okx

OKX

$1.5725
$1.5725
HK$12.32
1.3466
bybit

Bybit

$1.572
$1.572
HK$12.31
1.3461
digifinex

DigiFinex

$1.5725
$1.5725
HK$12.32
1.3466
bitrue

Bitrue

$1.5724
$1.5724
HK$12.32
1.3465
bingx

BingX

$1.5718
$1.5718
HK$12.31
1.3460
bitget

Bitget

$1.5723
$1.5723
HK$12.32
1.3464
deepcoin

Deepcoin

$1.5723
$1.5723
HK$12.32
1.3464
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.5723
$1.5723
HK$12.32
1.3464
bitmart

BitMart

$1.5722
$1.5722
HK$12.32
1.3463
cointiger

CoinTiger

$1.5717
$1.5717
HK$12.31
1.3459
whitebit

WhiteBIT

$1.5725
$1.5725
HK$12.32
1.3466
lbank

LBank

$1.5724
$1.5724
HK$12.32
1.3465
btse

BTSE

$1.5723
$1.5723
HK$12.32
1.3464
gate-io

Gate.io

$1.5719
$1.5719
HK$12.31
1.3461
htx

HTX

$1.5723
$1.5723
HK$12.32
1.3464
xt

XT.COM

$1.5716
$1.5716
HK$12.31
1.3458
upbit

Upbit

$1.5722
$1.5722
HK$12.32
1.3463
kucoin

KuCoin

$1.5718
$1.5718
HK$12.31
1.3460
mexc

MEXC

$1.572
$1.572
HK$12.31
1.3461
indoex

IndoEx

$1.5718
$1.5718
HK$12.31
1.3460
phemex

Phemex

$1.5721
$1.5721
HK$12.32
1.3462
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.5722
$1.5722
HK$12.32
1.3463
bitforex

BitForex

$1.5719
$1.5719
HK$12.31
1.3461
latoken

LATOKEN

$1.572
$1.572
HK$12.31
1.3461
bibox

Bibox

$1.5718
$1.5718
HK$12.31
1.3460
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.5722
$1.5722
HK$12.32
1.3463
bithumb

Bithumb

$1.5717
$1.5717
HK$12.31
1.3459
poloniex

Poloniex

$1.572
$1.572
HK$12.31
1.3461
kraken

Kraken

$1.572
$1.572
HK$12.31
1.3461
p2b

P2B

$1.572
$1.572
HK$12.31
1.3461
dydx

dYdX

$1.5724
$1.5724
HK$12.32
1.3465
citex

CITEX

$1.5723
$1.5723
HK$12.32
1.3464
bitmex

BitMEX

$1.5717
$1.5717
HK$12.31
1.3459
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.5723
$1.5723
HK$12.32
1.3464
stormgain

StormGain

$1.5725
$1.5725
HK$12.32
1.3466
coinsbit

Coinsbit

$1.572
$1.572
HK$12.31
1.3461
tidex

Tidex

$1.5718
$1.5718
HK$12.31
1.3460
bitfinex

Bitfinex

$1.572
$1.572
HK$12.31
1.3461
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.5719
$1.5719
HK$12.31
1.3461

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POOLZ sang USD là 1 POOLZ tương đương với $0.0007 và mỗi USD có giá trị là 1.5716 Poolz Finance. Vốn hóa thị trường là $478,494. Trong tuần qua, Poolz Finance đã giảm 1702.54%, đạt mức cao nhất là $0.0881 và mức thấp là $0.0870. Trong tháng qua, Poolz Finance đã giảm 1395.02%, đạt mức cao nhất là $0.1071 và mức thấp là $0.0870. Trong năm qua, Poolz Finance đã giảm 203.14%, với mức cao nhất là $0.7128 và thấp nhất là $0.0827. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million POOLZ đã được giao dịch trên 43 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.