Poolz Finance Giá

Giá Poolz Finance của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POOLZ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.5725
$1.5725
HK$12.33
1.3820
binance

Binance

$1.5724
$1.5724
HK$12.33
1.3819
okx

OKX

$1.5722
$1.5722
HK$12.33
1.3817
bybit

Bybit

$1.5725
$1.5725
HK$12.33
1.3820
digifinex

DigiFinex

$1.5721
$1.5721
HK$12.33
1.3816
bitrue

Bitrue

$1.5723
$1.5723
HK$12.33
1.3818
bingx

BingX

$1.5725
$1.5725
HK$12.33
1.3820
bitget

Bitget

$1.5716
$1.5716
HK$12.32
1.3812
deepcoin

Deepcoin

$1.572
$1.572
HK$12.33
1.3816
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.5723
$1.5723
HK$12.33
1.3818
bitmart

BitMart

$1.5719
$1.5719
HK$12.33
1.3815
cointiger

CoinTiger

$1.5725
$1.5725
HK$12.33
1.3820
whitebit

WhiteBIT

$1.5721
$1.5721
HK$12.33
1.3816
lbank

LBank

$1.572
$1.572
HK$12.33
1.3816
btse

BTSE

$1.5719
$1.5719
HK$12.33
1.3815
gate-io

Gate.io

$1.5717
$1.5717
HK$12.32
1.3813
htx

HTX

$1.5722
$1.5722
HK$12.33
1.3817
xt

XT.COM

$1.5717
$1.5717
HK$12.32
1.3813
upbit

Upbit

$1.5722
$1.5722
HK$12.33
1.3817
kucoin

KuCoin

$1.5725
$1.5725
HK$12.33
1.3820
mexc

MEXC

$1.5718
$1.5718
HK$12.32
1.3814
indoex

IndoEx

$1.5724
$1.5724
HK$12.33
1.3819
phemex

Phemex

$1.5716
$1.5716
HK$12.32
1.3812
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.5724
$1.5724
HK$12.33
1.3819
bitforex

BitForex

$1.5725
$1.5725
HK$12.33
1.3820
latoken

LATOKEN

$1.5719
$1.5719
HK$12.33
1.3815
bibox

Bibox

$1.5725
$1.5725
HK$12.33
1.3820
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.5716
$1.5716
HK$12.32
1.3812
bithumb

Bithumb

$1.572
$1.572
HK$12.33
1.3816
poloniex

Poloniex

$1.5716
$1.5716
HK$12.32
1.3812
kraken

Kraken

$1.5716
$1.5716
HK$12.32
1.3812
p2b

P2B

$1.5719
$1.5719
HK$12.33
1.3815
dydx

dYdX

$1.5725
$1.5725
HK$12.33
1.3820
citex

CITEX

$1.572
$1.572
HK$12.33
1.3816
bitmex

BitMEX

$1.5723
$1.5723
HK$12.33
1.3818
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.5723
$1.5723
HK$12.33
1.3818
stormgain

StormGain

$1.5724
$1.5724
HK$12.33
1.3819
coinsbit

Coinsbit

$1.5719
$1.5719
HK$12.33
1.3815
tidex

Tidex

$1.5721
$1.5721
HK$12.33
1.3816
bitfinex

Bitfinex

$1.5718
$1.5718
HK$12.32
1.3814
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.5717
$1.5717
HK$12.32
1.3813

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-02 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POOLZ sang USD là 1 POOLZ tương đương với $0.00097 và mỗi USD có giá trị là 1.5716 Poolz Finance. Vốn hóa thị trường là $318,540. Trong tuần qua, Poolz Finance đã giảm 2520.61%, đạt mức cao nhất là $0.0600 và mức thấp là $0.0579. Trong tháng qua, Poolz Finance đã giảm 1816.61%, đạt mức cao nhất là $0.0820 và mức thấp là $0.0579. Trong năm qua, Poolz Finance đã giảm 299.32%, với mức cao nhất là $0.4035 và thấp nhất là $0.0579. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million POOLZ đã được giao dịch trên 43 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.