ether.fi Giá

Giá ether.fi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ETHFI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
binance

Binance

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
okx

OKX

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
bybit

Bybit

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
digifinex

DigiFinex

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
bitrue

Bitrue

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
bingx

BingX

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
bitget

Bitget

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
deepcoin

Deepcoin

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
bitmart

BitMart

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
cointiger

CoinTiger

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
whitebit

WhiteBIT

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
lbank

LBank

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
btse

BTSE

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
gate-io

Gate.io

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
htx

HTX

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
xt

XT.COM

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
upbit

Upbit

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
kucoin

KuCoin

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
mexc

MEXC

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
indoex

IndoEx

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
phemex

Phemex

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
bitforex

BitForex

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
latoken

LATOKEN

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
bibox

Bibox

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
bithumb

Bithumb

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
poloniex

Poloniex

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
kraken

Kraken

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
p2b

P2B

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
dydx

dYdX

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
citex

CITEX

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
bitmex

BitMEX

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
stormgain

StormGain

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
coinsbit

Coinsbit

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
tidex

Tidex

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
bitfinex

Bitfinex

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.5233
$0.5233
HK$4.0939
0.4530

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ETHFI sang USD là 1 ETHFI tương đương với $0.00025 và mỗi USD có giá trị là 0.5233 ether.fi. Vốn hóa thị trường là $412.745m. Trong tuần qua, ether.fi đã giảm -3.13%, đạt mức cao nhất là $0.5883 và mức thấp là $0.5233. Trong tháng qua, ether.fi đã giảm 13.23%, đạt mức cao nhất là $0.5883 và mức thấp là $0.4621. Trong năm qua, ether.fi đã giảm -23.96%, với mức cao nhất là $1.8891 và thấp nhất là $0.4255. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ETHFI đã được giao dịch trên 337 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.