Celo Giá

Giá Celo của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CELO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.138
$1.138
HK$8.9129
0.9702
binance

Binance

$1.142
$1.142
HK$8.9442
0.9736
okx

OKX

$1.1390
$1.1390
HK$8.9207
0.9710
bybit

Bybit

$1.136
$1.136
HK$8.8972
0.9685
digifinex

DigiFinex

$1.1430
$1.1430
HK$8.9520
0.9744
bitrue

Bitrue

$1.1410
$1.1410
HK$8.9364
0.9727
bingx

BingX

$1.142
$1.142
HK$8.9442
0.9736
bitget

Bitget

$1.138
$1.138
HK$8.9129
0.9702
deepcoin

Deepcoin

$1.136
$1.136
HK$8.8972
0.9685
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.1390
$1.1390
HK$8.9207
0.9710
bitmart

BitMart

$1.134
$1.134
HK$8.8815
0.9667
cointiger

CoinTiger

$1.14
$1.14
HK$8.9285
0.9719
whitebit

WhiteBIT

$1.14
$1.14
HK$8.9285
0.9719
lbank

LBank

$1.1390
$1.1390
HK$8.9207
0.9710
btse

BTSE

$1.134
$1.134
HK$8.8815
0.9667
gate-io

Gate.io

$1.136
$1.136
HK$8.8972
0.9685
htx

HTX

$1.1370
$1.1370
HK$8.9050
0.9693
xt

XT.COM

$1.14
$1.14
HK$8.9285
0.9719
upbit

Upbit

$1.1350
$1.1350
HK$8.8894
0.9676
kucoin

KuCoin

$1.1350
$1.1350
HK$8.8894
0.9676
mexc

MEXC

$1.136
$1.136
HK$8.8972
0.9685
indoex

IndoEx

$1.1350
$1.1350
HK$8.8894
0.9676
phemex

Phemex

$1.14
$1.14
HK$8.9285
0.9719
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.1410
$1.1410
HK$8.9364
0.9727
bitforex

BitForex

$1.1350
$1.1350
HK$8.8894
0.9676
latoken

LATOKEN

$1.14
$1.14
HK$8.9285
0.9719
bibox

Bibox

$1.14
$1.14
HK$8.9285
0.9719
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.136
$1.136
HK$8.8972
0.9685
bithumb

Bithumb

$1.14
$1.14
HK$8.9285
0.9719
poloniex

Poloniex

$1.136
$1.136
HK$8.8972
0.9685
kraken

Kraken

$1.1370
$1.1370
HK$8.9050
0.9693
p2b

P2B

$1.1410
$1.1410
HK$8.9364
0.9727
dydx

dYdX

$1.138
$1.138
HK$8.9129
0.9702
citex

CITEX

$1.136
$1.136
HK$8.8972
0.9685
bitmex

BitMEX

$1.1430
$1.1430
HK$8.9520
0.9744
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.1350
$1.1350
HK$8.8894
0.9676
stormgain

StormGain

$1.1410
$1.1410
HK$8.9364
0.9727
coinsbit

Coinsbit

$1.1350
$1.1350
HK$8.8894
0.9676
tidex

Tidex

$1.136
$1.136
HK$8.8972
0.9685
bitfinex

Bitfinex

$1.1390
$1.1390
HK$8.9207
0.9710
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.14
$1.14
HK$8.9285
0.9719

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CELO sang USD là 1 CELO tương đương với $0.00051 và mỗi USD có giá trị là 1.134 Celo. Vốn hóa thị trường là $50.233m. Trong tuần qua, Celo đã tăng 1335.52%, với mức cao nhất là $0.0867 và mức thấp nhất là $0.0790. Trong tháng qua, Celo đã tăng 1393.01%, với mức giá cao nhất là $0.0867 và thấp nhất là $0.0737. Trong năm qua, Celo đã tăng thêm 311.03%, với mức cao nhất là $0.4457 và mức thấp nhất là $0.0726. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CELO đã được giao dịch trên 335 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.