Celo Giá

Giá Celo của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CELO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.14
$1.14
HK$8.9288
0.9721
binance

Binance

$1.1370
$1.1370
HK$8.9053
0.9695
okx

OKX

$1.138
$1.138
HK$8.9131
0.9704
bybit

Bybit

$1.134
$1.134
HK$8.8818
0.9670
digifinex

DigiFinex

$1.1370
$1.1370
HK$8.9053
0.9695
bitrue

Bitrue

$1.134
$1.134
HK$8.8818
0.9670
bingx

BingX

$1.142
$1.142
HK$8.9445
0.9738
bitget

Bitget

$1.14
$1.14
HK$8.9288
0.9721
deepcoin

Deepcoin

$1.1390
$1.1390
HK$8.9210
0.9712
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.14
$1.14
HK$8.9288
0.9721
bitmart

BitMart

$1.138
$1.138
HK$8.9131
0.9704
cointiger

CoinTiger

$1.1350
$1.1350
HK$8.8896
0.9678
whitebit

WhiteBIT

$1.1410
$1.1410
HK$8.9366
0.9729
lbank

LBank

$1.1430
$1.1430
HK$8.9523
0.9746
btse

BTSE

$1.1410
$1.1410
HK$8.9366
0.9729
gate-io

Gate.io

$1.134
$1.134
HK$8.8818
0.9670
htx

HTX

$1.134
$1.134
HK$8.8818
0.9670
xt

XT.COM

$1.1430
$1.1430
HK$8.9523
0.9746
upbit

Upbit

$1.1370
$1.1370
HK$8.9053
0.9695
kucoin

KuCoin

$1.134
$1.134
HK$8.8818
0.9670
mexc

MEXC

$1.14
$1.14
HK$8.9288
0.9721
indoex

IndoEx

$1.138
$1.138
HK$8.9131
0.9704
phemex

Phemex

$1.1350
$1.1350
HK$8.8896
0.9678
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.136
$1.136
HK$8.8975
0.9687
bitforex

BitForex

$1.136
$1.136
HK$8.8975
0.9687
latoken

LATOKEN

$1.14
$1.14
HK$8.9288
0.9721
bibox

Bibox

$1.136
$1.136
HK$8.8975
0.9687
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.142
$1.142
HK$8.9445
0.9738
bithumb

Bithumb

$1.1350
$1.1350
HK$8.8896
0.9678
poloniex

Poloniex

$1.1410
$1.1410
HK$8.9366
0.9729
kraken

Kraken

$1.1410
$1.1410
HK$8.9366
0.9729
p2b

P2B

$1.134
$1.134
HK$8.8818
0.9670
dydx

dYdX

$1.138
$1.138
HK$8.9131
0.9704
citex

CITEX

$1.1370
$1.1370
HK$8.9053
0.9695
bitmex

BitMEX

$1.1410
$1.1410
HK$8.9366
0.9729
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.134
$1.134
HK$8.8818
0.9670
stormgain

StormGain

$1.142
$1.142
HK$8.9445
0.9738
coinsbit

Coinsbit

$1.138
$1.138
HK$8.9131
0.9704
tidex

Tidex

$1.1390
$1.1390
HK$8.9210
0.9712
bitfinex

Bitfinex

$1.14
$1.14
HK$8.9288
0.9721
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.1390
$1.1390
HK$8.9210
0.9712

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CELO sang USD là 1 CELO tương đương với $0.00051 và mỗi USD có giá trị là 1.134 Celo. Vốn hóa thị trường là $50.233m. Trong tuần qua, Celo đã tăng 1335.52%, với mức cao nhất là $0.0867 và mức thấp nhất là $0.0790. Trong tháng qua, Celo đã tăng 1393.01%, với mức giá cao nhất là $0.0867 và thấp nhất là $0.0737. Trong năm qua, Celo đã tăng thêm 311.03%, với mức cao nhất là $0.4457 và mức thấp nhất là $0.0726. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CELO đã được giao dịch trên 335 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.