Celo Giá

Giá Celo của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CELO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.142
$1.142
HK$8.9504
0.9886
binance

Binance

$1.1410
$1.1410
HK$8.9426
0.9877
okx

OKX

$1.136
$1.136
HK$8.9034
0.9834
bybit

Bybit

$1.142
$1.142
HK$8.9504
0.9886
digifinex

DigiFinex

$1.1390
$1.1390
HK$8.9269
0.9860
bitrue

Bitrue

$1.134
$1.134
HK$8.8877
0.9817
bingx

BingX

$1.138
$1.138
HK$8.9191
0.9852
bitget

Bitget

$1.134
$1.134
HK$8.8877
0.9817
deepcoin

Deepcoin

$1.1430
$1.1430
HK$8.9582
0.9895
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.138
$1.138
HK$8.9191
0.9852
bitmart

BitMart

$1.1410
$1.1410
HK$8.9426
0.9877
cointiger

CoinTiger

$1.1390
$1.1390
HK$8.9269
0.9860
whitebit

WhiteBIT

$1.1410
$1.1410
HK$8.9426
0.9877
lbank

LBank

$1.14
$1.14
HK$8.9347
0.9869
btse

BTSE

$1.1370
$1.1370
HK$8.9112
0.9843
gate-io

Gate.io

$1.138
$1.138
HK$8.9191
0.9852
htx

HTX

$1.1410
$1.1410
HK$8.9426
0.9877
xt

XT.COM

$1.138
$1.138
HK$8.9191
0.9852
upbit

Upbit

$1.1430
$1.1430
HK$8.9582
0.9895
kucoin

KuCoin

$1.142
$1.142
HK$8.9504
0.9886
mexc

MEXC

$1.14
$1.14
HK$8.9347
0.9869
indoex

IndoEx

$1.1350
$1.1350
HK$8.8955
0.9826
phemex

Phemex

$1.1390
$1.1390
HK$8.9269
0.9860
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.14
$1.14
HK$8.9347
0.9869
bitforex

BitForex

$1.1370
$1.1370
HK$8.9112
0.9843
latoken

LATOKEN

$1.1370
$1.1370
HK$8.9112
0.9843
bibox

Bibox

$1.1410
$1.1410
HK$8.9426
0.9877
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.1390
$1.1390
HK$8.9269
0.9860
bithumb

Bithumb

$1.142
$1.142
HK$8.9504
0.9886
poloniex

Poloniex

$1.1430
$1.1430
HK$8.9582
0.9895
kraken

Kraken

$1.142
$1.142
HK$8.9504
0.9886
p2b

P2B

$1.14
$1.14
HK$8.9347
0.9869
dydx

dYdX

$1.1390
$1.1390
HK$8.9269
0.9860
citex

CITEX

$1.1390
$1.1390
HK$8.9269
0.9860
bitmex

BitMEX

$1.1410
$1.1410
HK$8.9426
0.9877
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.142
$1.142
HK$8.9504
0.9886
stormgain

StormGain

$1.1370
$1.1370
HK$8.9112
0.9843
coinsbit

Coinsbit

$1.138
$1.138
HK$8.9191
0.9852
tidex

Tidex

$1.1430
$1.1430
HK$8.9582
0.9895
bitfinex

Bitfinex

$1.14
$1.14
HK$8.9347
0.9869
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.138
$1.138
HK$8.9191
0.9852

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CELO sang USD là 1 CELO tương đương với $0.00069 và mỗi USD có giá trị là 1.134 Celo. Vốn hóa thị trường là $36.146m. Trong tuần qua, Celo đã giảm 1492.57%, đạt mức cao nhất là $0.0714 và mức thấp là $0.0592. Trong tháng qua, Celo đã giảm 1021.67%, đạt mức cao nhất là $0.1011 và mức thấp là $0.0592. Trong năm qua, Celo đã giảm 247.30%, với mức cao nhất là $0.4386 và thấp nhất là $0.0592. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CELO đã được giao dịch trên 336 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.